(Top Banner Ad)
unplanned
B1
adjective B1 Tổng quát

unplanned

UK: /ˌʌnˈplænd/ • US: /ˌʌnˈplænd/

Nghĩa tiếng Việt

không có kế hoạch bất ngờ ngoài dự kiến ngoài ý muốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not planned or arranged in advance; happening unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; xảy ra bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trip was completely unplanned."

    "Chuyến đi hoàn toàn không được lên kế hoạch."

  • "We had an unplanned meeting with our boss."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp ngoài kế hoạch với sếp."

  • "Their pregnancy was unplanned."

    "Việc mang thai của họ là ngoài ý muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, dự định
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Noun planning Việc lập kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Adverb unplannedly Một cách không có kế hoạch, một cách bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old French
plan
Middle English
plan (verb)
English
unplanned

Tiền tố "Un-"

Tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc đối lập. Khi được thêm vào một tính từ (ví dụ như "planned" – đã được lên kế hoạch), nó tạo ra nghĩa đối lập: "unplanned" có nghĩa là không được lên kế hoạch, hoặc bất ngờ.

Gốc từ "Plan"

Từ "plan" (kế hoạch) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ "plan", có nghĩa là "một bề mặt phẳng" hoặc "bản vẽ, thiết kế". Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành "một ý tưởng chi tiết về cách thức làm việc gì đó". Khi kết hợp với tiền tố phủ định "un-", từ "unplanned" diễn tả sự thiếu vắng của ý tưởng hay sự chuẩn bị này.

Usage Note

Từ 'unplanned' mang nghĩa một điều gì đó xảy ra ngoài dự kiến, không có sự chuẩn bị trước. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động hoặc tình huống bất ngờ. Khác với 'spontaneous', 'unplanned' đơn giản chỉ là không được lên kế hoạch, trong khi 'spontaneous' còn mang ý nghĩa tự phát và hứng khởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unplanned
  • totally totally unplanned
    (hoàn toàn không có kế hoạch)
  • completely completely unplanned
    (hoàn toàn bất ngờ, không hề dự tính)
  • largely largely unplanned
    (phần lớn là không có kế hoạch)
  • rather rather unplanned
    (khá là không có kế hoạch)
unplanned + Noun
  • event an unplanned event
    (một sự kiện không theo kế hoạch)
  • pregnancy an unplanned pregnancy
    (mang thai ngoài ý muốn)
  • visit an unplanned visit
    (một chuyến thăm bất chợt)
  • journey an unplanned journey
    (một chuyến đi không định trước)
  • expenses unplanned expenses
    (các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến)
  • growth unplanned growth
    (sự tăng trưởng không theo quy hoạch)

Idioms

  • unplanned pregnancy

    Mang thai ngoài ý muốn

    "An unplanned pregnancy can bring both challenges and unexpected joy to a couple."

    (Việc mang thai ngoài ý muốn có thể mang lại cả thách thức và niềm vui bất ngờ cho một cặp đôi.)

  • unplanned stop/detour

    Điểm dừng/chệch hướng không định trước

    "We had to make an unplanned stop at the gas station because we were running low on fuel."

    (Chúng tôi phải dừng lại không định trước ở cây xăng vì sắp hết nhiên liệu.)

  • unplanned expenses

    Các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến

    "It's wise to have an emergency fund for any unplanned expenses that might arise."

    (Thật khôn ngoan khi có một quỹ khẩn cấp cho bất kỳ khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến nào có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned

adjective
Lật mặt

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; xảy ra bất ngờ.

"The trip was completely unplanned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meeting is unplanned, we usually order pizza.
Nếu cuộc họp không được lên kế hoạch trước, chúng ta thường gọi pizza.
Phủ định
If the trip is unplanned, we don't book hotels in advance.
Nếu chuyến đi không được lên kế hoạch trước, chúng ta không đặt khách sạn trước.
Nghi vấn
If the visit is unplanned, do they usually stay for dinner?
Nếu chuyến thăm không được lên kế hoạch trước, họ có thường ở lại ăn tối không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their visit was completely unplanned, which made it a delightful surprise.
Chuyến thăm của họ hoàn toàn không được lên kế hoạch, điều này làm cho nó trở thành một bất ngờ thú vị.
Phủ định
The project's success was not unplanned; it required meticulous preparation.
Sự thành công của dự án không phải là không có kế hoạch; nó đòi hỏi sự chuẩn bị tỉ mỉ.
Nghi vấn
Was the detour unplanned, or did you know about the road closure?
Việc đi đường vòng là không có kế hoạch, hay bạn đã biết về việc đóng đường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned".

Tính ngẫu hứng và Kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngẫu hứng (spontaneity) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các hoạt động như du lịch hoặc các mối quan hệ xã hội. Một chuyến đi "unplanned journey" hoặc một cuộc gặp gỡ "unplanned visit" có thể được xem là thú vị và mang lại trải nghiệm độc đáo, khác biệt so với những kế hoạch chi tiết. Điều này tạo nên sự tương phản với các nền văn hóa đề cao việc tuân thủ kế hoạch một cách nghiêm ngặt.

Khả năng thích ứng trong cuộc sống hiện đại

Mặc dù việc lập kế hoạch là rất cần thiết, xã hội hiện đại, đặc biệt trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân, ngày càng coi trọng "khả năng thích ứng" (adaptability) và khả năng phản ứng linh hoạt với các tình huống "unplanned" (ngoài kế hoạch). Việc nhanh chóng điều chỉnh trước một thay đổi không lường trước hoặc quản lý các chi phí phát sinh được xem là một kỹ năng quan trọng, phản ánh sự chuyển dịch từ tầm nhìn cứng nhắc sang sự kiên cường và linh hoạt.