(Top Banner Ad)
catastrophic earthquake
C1
Tính từ + Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học tự nhiên, Thảm họa học

catastrophic earthquake

UK: /ˌkætəˈstrɒfɪk ˈɜːθkweɪk/ • US: /ˌkætəˈstrɑːfɪk ˈɜːθkweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động đất thảm khốc động đất kinh hoàng động đất gây đại họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Catastrophic" describes something extremely harmful or disastrous. "Earthquake" is a sudden and violent shaking of the ground, often causing great destruction.

Vietnamese Meaning

"Catastrophic" mô tả một điều gì đó cực kỳ gây hại hoặc thảm khốc. "Earthquake" là một sự rung chuyển đột ngột và dữ dội của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The catastrophic earthquake resulted in thousands of casualties and widespread damage."

    "Trận động đất thảm khốc đã gây ra hàng ngàn thương vong và thiệt hại trên diện rộng."

  • "The 2004 Indian Ocean earthquake was a catastrophic earthquake that triggered a massive tsunami."

    "Trận động đất ở Ấn Độ Dương năm 2004 là một trận động đất thảm khốc đã gây ra một trận sóng thần khổng lồ."

  • "Experts are working to develop better warning systems to mitigate the impact of future catastrophic earthquakes."

    "Các chuyên gia đang nỗ lực phát triển các hệ thống cảnh báo tốt hơn để giảm thiểu tác động của các trận động đất thảm khốc trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catastrophe thảm họa, tai ương
Adjective catastrophic thảm khốc, thê thảm
Adverb catastrophically một cách thảm khốc
Noun quake cơn rung chấn, trận động đất (dạng ngắn)
Verb to quake rung chuyển, rung lắc

Synonyms

devastating earthquake (động đất tàn khốc)calamitous earthquake (động đất tai ương)

Antonyms

minor tremor (rung chấn nhẹ)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học tự nhiên, Thảm họa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katastrophē (καταστροφή) → catastrophic
Old English
eorþcwacu (eorþe + cwacian) → earthquake

Nguồn Gốc từ Sân khấu Hy Lạp

Từ 'catastrophe' bắt nguồn từ bi kịch Hy Lạp cổ đại. 'Katastrophē' có nghĩa là 'một cú lật ngược', chỉ khoảnh khắc đột ngột trong vở kịch khi vận may của nhân vật chính đảo chiều, dẫn đến một kết cục bi thảm. Ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ tai họa khủng khiếp nào.

Mô tả Trực tiếp từ Tiếng Anh cổ

Từ 'earthquake' có nguồn gốc rất đơn giản và trực quan từ tiếng Anh cổ. Nó là sự kết hợp của 'eorþe' (earth - trái đất) và 'cwacian' (to quake - rung chuyển). Về cơ bản, từ này mô tả chính xác những gì đang xảy ra: trái đất rung chuyển.

Usage Note

Cụm từ "catastrophic earthquake" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và hậu quả tàn khốc của một trận động đất. Nó vượt xa một trận động đất thông thường, ám chỉ đến quy mô hủy diệt chưa từng có. Cần phân biệt với "major earthquake" (động đất lớn) chỉ về cường độ mạnh, còn "catastrophic earthquake" tập trung vào hậu quả.

Prepositions

of after following

"of" (catastrophic earthquake of magnitude X) dùng để chỉ cường độ. "after" và "following" dùng để diễn tả hậu quả (catastrophic earthquake following which...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catastrophic earthquake
  • survive a catastrophic earthquake
    (sống sót sau một trận động đất thảm khốc)
  • experience a catastrophic earthquake
    (trải qua một trận động đất thảm khốc)
  • trigger a catastrophic earthquake
    (kích hoạt một trận động đất thảm khốc)
  • predict a catastrophic earthquake
    (dự đoán một trận động đất thảm khốc)
Adverb + catastrophic
  • potentially catastrophic earthquake
    (một trận động đất tiềm tàng thảm khốc)
  • truly catastrophic earthquake
    (một trận động đất thực sự thảm khốc)
  • almost catastrophic earthquake
    (một trận động đất gần như là thảm khốc)

Idioms

  • a catastrophic earthquake in one's life

    Một sự kiện gây biến động cực lớn, thay đổi hoàn toàn cuộc đời ai đó theo hướng tiêu cực.

    "The sudden bankruptcy of his company felt like a catastrophic earthquake in his life."

    (Việc công ty đột ngột phá sản giống như một trận động đất thảm khốc trong cuộc đời anh ấy.)

  • to shake the foundations like a catastrophic earthquake

    Làm lung lay tận gốc rễ một hệ thống, niềm tin hoặc một tổ chức vững chắc.

    "The revelations of corruption shook the government's foundations like a catastrophic earthquake."

    (Những tiết lộ về tham nhũng đã làm lung lay nền tảng của chính phủ như một trận động đất thảm khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catastrophic earthquake

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Catastrophic" mô tả một điều gì đó cực kỳ gây hại hoặc thảm khốc. "Earthquake" là một sự rung chuyển đột ngột và dữ dội của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn.

"The catastrophic earthquake resulted in thousands of casualties and widespread damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophic earthquake".

Thang đo Richter và Nhận thức về Mức độ Thảm họa

Trong văn hóa phương Tây, mức độ nghiêm trọng của động đất thường được định lượng qua Thang đo Richter. Một trận động đất được gọi là 'catastrophic' (thảm khốc) thường có cường độ từ 8.0 trở lên. Con số này ngay lập tức gợi lên hình ảnh về sự hủy diệt trên diện rộng, sụp đổ toàn bộ thành phố và mất mát lớn về người, một khái niệm được củng cố qua tin tức và truyền thông.

Biểu tượng trong Phim ảnh Thảm họa

Các trận động đất thảm khốc là một chủ đề kinh điển trong các bộ phim bom tấn Hollywood như '2012' hay 'San Andreas'. Những bộ phim này khắc họa sự bất lực của con người trước sức mạnh của thiên nhiên và thường tập trung vào chủ nghĩa anh hùng cá nhân giữa sự hỗn loạn. Điều này đã định hình nhận thức của công chúng về thảm họa, đôi khi kịch tính hóa và lãng mạn hóa sự kiện.