catastrophic earthquake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Catastrophic" describes something extremely harmful or disastrous. "Earthquake" is a sudden and violent shaking of the ground, often causing great destruction.
Vietnamese Meaning
"Catastrophic" mô tả một điều gì đó cực kỳ gây hại hoặc thảm khốc. "Earthquake" là một sự rung chuyển đột ngột và dữ dội của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The catastrophic earthquake resulted in thousands of casualties and widespread damage."
"Trận động đất thảm khốc đã gây ra hàng ngàn thương vong và thiệt hại trên diện rộng."
-
"The 2004 Indian Ocean earthquake was a catastrophic earthquake that triggered a massive tsunami."
"Trận động đất ở Ấn Độ Dương năm 2004 là một trận động đất thảm khốc đã gây ra một trận sóng thần khổng lồ."
-
"Experts are working to develop better warning systems to mitigate the impact of future catastrophic earthquakes."
"Các chuyên gia đang nỗ lực phát triển các hệ thống cảnh báo tốt hơn để giảm thiểu tác động của các trận động đất thảm khốc trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catastrophe | thảm họa, tai ương |
| Adjective | catastrophic | thảm khốc, thê thảm |
| Adverb | catastrophically | một cách thảm khốc |
| Noun | quake | cơn rung chấn, trận động đất (dạng ngắn) |
| Verb | to quake | rung chuyển, rung lắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "catastrophic earthquake" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và hậu quả tàn khốc của một trận động đất. Nó vượt xa một trận động đất thông thường, ám chỉ đến quy mô hủy diệt chưa từng có. Cần phân biệt với "major earthquake" (động đất lớn) chỉ về cường độ mạnh, còn "catastrophic earthquake" tập trung vào hậu quả.
Prepositions
"of" (catastrophic earthquake of magnitude X) dùng để chỉ cường độ. "after" và "following" dùng để diễn tả hậu quả (catastrophic earthquake following which...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
survive a catastrophic earthquake (sống sót sau một trận động đất thảm khốc)
-
experience a catastrophic earthquake (trải qua một trận động đất thảm khốc)
-
trigger a catastrophic earthquake (kích hoạt một trận động đất thảm khốc)
-
predict a catastrophic earthquake (dự đoán một trận động đất thảm khốc)
-
potentially catastrophic earthquake (một trận động đất tiềm tàng thảm khốc)
-
truly catastrophic earthquake (một trận động đất thực sự thảm khốc)
-
almost catastrophic earthquake (một trận động đất gần như là thảm khốc)
Idioms
-
a catastrophic earthquake in one's life
Một sự kiện gây biến động cực lớn, thay đổi hoàn toàn cuộc đời ai đó theo hướng tiêu cực.
"The sudden bankruptcy of his company felt like a catastrophic earthquake in his life."
(Việc công ty đột ngột phá sản giống như một trận động đất thảm khốc trong cuộc đời anh ấy.)
-
to shake the foundations like a catastrophic earthquake
Làm lung lay tận gốc rễ một hệ thống, niềm tin hoặc một tổ chức vững chắc.
"The revelations of corruption shook the government's foundations like a catastrophic earthquake."
(Những tiết lộ về tham nhũng đã làm lung lay nền tảng của chính phủ như một trận động đất thảm khốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catastrophic earthquake
Tính từ + Danh từ"Catastrophic" mô tả một điều gì đó cực kỳ gây hại hoặc thảm khốc. "Earthquake" là một sự rung chuyển đột ngột và dữ dội của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn.
"The catastrophic earthquake resulted in thousands of casualties and widespread damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophic earthquake".
