catastrophic outcome
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Catastrophic outcome'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kết quả hoặc hậu quả thảm khốc.
Definition (English Meaning)
A disastrous result or consequence.
Ví dụ Thực tế với 'Catastrophic outcome'
-
"The catastrophic outcome of the earthquake left thousands homeless."
"Hậu quả thảm khốc của trận động đất khiến hàng ngàn người mất nhà cửa."
-
"Ignoring the warning signs led to a catastrophic outcome."
"Việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo đã dẫn đến một kết quả thảm khốc."
-
"The catastrophic outcome of the experiment forced the team to abandon the project."
"Hậu quả thảm khốc của thí nghiệm buộc nhóm nghiên cứu phải từ bỏ dự án."
Từ loại & Từ liên quan của 'Catastrophic outcome'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: catastrophic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Catastrophic outcome'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kết quả có tác động tiêu cực và quy mô lớn. 'Catastrophic' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, thường vượt xa những khó khăn thông thường. Cần phân biệt với 'bad outcome' (kết quả xấu) vốn mang tính chất chung chung hơn, hoặc 'negative outcome' (kết quả tiêu cực) mà không nhất thiết mang ý nghĩa tàn khốc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: Sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc tình huống dẫn đến kết quả thảm khốc (ví dụ: 'the catastrophic outcome of the war').
* in: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ bối cảnh mà kết quả thảm khốc xảy ra (ví dụ: 'the catastrophic outcome in the financial markets').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Catastrophic outcome'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.