catastrophize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To imagine or exaggerate that a situation is worse than it really is; to view or present a situation as disastrous or potentially disastrous.
Vietnamese Meaning
Tưởng tượng hoặc phóng đại rằng một tình huống tồi tệ hơn thực tế; nhìn nhận hoặc trình bày một tình huống như thảm khốc hoặc có khả năng trở thành thảm khốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tends to catastrophize about minor health issues."
"Cô ấy có xu hướng nghĩ quá về những vấn đề sức khỏe nhỏ nhặt."
-
"Don't catastrophize! It's just a small scratch on the car."
"Đừng làm quá lên! Chỉ là một vết xước nhỏ trên xe thôi."
-
"He has a tendency to catastrophize whenever he faces a challenge."
"Anh ấy có xu hướng làm quá mọi chuyện mỗi khi đối mặt với thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catastrophe | thảm họa, tai ương |
| Adjective | catastrophic | thảm khốc, gây hậu quả nặng nề |
| Adverb | catastrophically | một cách thảm khốc |
| Noun | catastrophizing | việc trầm trọng hóa vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'catastrophize' thường được sử dụng để mô tả xu hướng nghĩ rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra hoặc thổi phồng tầm quan trọng của những vấn đề nhỏ. Nó liên quan đến lo lắng và bi quan. Khác với 'exaggerate' (phóng đại) ở chỗ 'catastrophize' tập trung vào viễn cảnh tồi tệ nhất.
Prepositions
'Catastrophize about' nhấn mạnh vào việc phóng đại tầm quan trọng của một vấn đề cụ thể. 'Catastrophize over' tương tự, nhưng có thể ngụ ý sự lo lắng kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly catastrophize (liên tục trầm trọng hóa vấn đề)
-
habitually habitually catastrophize (thường xuyên bi kịch hóa mọi việc theo thói quen)
-
tend to tend to catastrophize (có xu hướng trầm trọng hóa các tình huống)
-
stop stop catastrophizing (ngừng thổi phồng các vấn đề)
Idioms
-
catastrophize about the future
lo lắng thái quá về những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra trong tương lai
"Try to focus on the present instead of catastrophizing about the future."
(Hãy cố gắng tập trung vào hiện tại thay vì cứ lo lắng thái quá về những điều tồi tệ trong tương lai.)
-
a tendency to catastrophize
thói quen hay bi kịch hóa vấn đề
"Her tendency to catastrophize makes every small challenge seem like a disaster."
(Thói quen bi kịch hóa vấn đề của cô ấy khiến mọi thử thách nhỏ đều có vẻ như một thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catastrophize
Động từTưởng tượng hoặc phóng đại rằng một tình huống tồi tệ hơn thực tế; nhìn nhận hoặc trình bày một tình huống như thảm khốc hoặc có khả năng trở thành thảm khốc.
"She tends to catastrophize about minor health issues."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you catastrophize every minor inconvenience, you will always feel stressed. |
Nếu bạn phóng đại mọi bất tiện nhỏ, bạn sẽ luôn cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | If she doesn't catastrophize the situation, she might find a practical solution. |
Nếu cô ấy không làm trầm trọng thêm tình hình, cô ấy có thể tìm ra một giải pháp thiết thực. |
| Nghi vấn | Will he feel better if he doesn't catastrophize the potential outcome? |
Anh ấy sẽ cảm thấy tốt hơn nếu anh ấy không làm trầm trọng hóa kết quả tiềm năng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophize".
