(Top Banner Ad)
catastrophize
C1
Động từ C1 Tâm lý học

catastrophize

UK: /kəˈtæstrəfaɪz/ • US: /kəˈtæstrəfaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm quá phóng đại vấn đề bi kịch hóa vấn đề suy diễn theo hướng tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To imagine or exaggerate that a situation is worse than it really is; to view or present a situation as disastrous or potentially disastrous.

Vietnamese Meaning

Tưởng tượng hoặc phóng đại rằng một tình huống tồi tệ hơn thực tế; nhìn nhận hoặc trình bày một tình huống như thảm khốc hoặc có khả năng trở thành thảm khốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to catastrophize about minor health issues."

    "Cô ấy có xu hướng nghĩ quá về những vấn đề sức khỏe nhỏ nhặt."

  • "Don't catastrophize! It's just a small scratch on the car."

    "Đừng làm quá lên! Chỉ là một vết xước nhỏ trên xe thôi."

  • "He has a tendency to catastrophize whenever he faces a challenge."

    "Anh ấy có xu hướng làm quá mọi chuyện mỗi khi đối mặt với thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catastrophe thảm họa, tai ương
Adjective catastrophic thảm khốc, gây hậu quả nặng nề
Adverb catastrophically một cách thảm khốc
Noun catastrophizing việc trầm trọng hóa vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katastrephō
Latin
catastropha
Middle French
catastrophe
Modern English
catastrophize

Nguồn gốc từ kịch nghệ

Gốc từ 'catastrophe' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'lật đổ' hoặc 'hạ màn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bước ngoặt cuối cùng của một vở bi kịch trước khi kết thúc. Mãi đến giữa thế kỷ 20, hậu tố '-ize' mới được thêm vào để tạo thành động từ mô tả một trạng thái tâm lý.

Sự ra đời trong tâm lý học

Từ này bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1960 khi Tiến sĩ Albert Ellis sử dụng nó để mô tả một kiểu tư duy tiêu cực, nơi một người tin rằng điều tồi tệ nhất chắc chắn sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ 'catastrophize' thường được sử dụng để mô tả xu hướng nghĩ rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra hoặc thổi phồng tầm quan trọng của những vấn đề nhỏ. Nó liên quan đến lo lắng và bi quan. Khác với 'exaggerate' (phóng đại) ở chỗ 'catastrophize' tập trung vào viễn cảnh tồi tệ nhất.

Prepositions

about over

'Catastrophize about' nhấn mạnh vào việc phóng đại tầm quan trọng của một vấn đề cụ thể. 'Catastrophize over' tương tự, nhưng có thể ngụ ý sự lo lắng kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + catastrophize
  • constantly constantly catastrophize
    (liên tục trầm trọng hóa vấn đề)
  • habitually habitually catastrophize
    (thường xuyên bi kịch hóa mọi việc theo thói quen)
Verb + catastrophize
  • tend to tend to catastrophize
    (có xu hướng trầm trọng hóa các tình huống)
  • stop stop catastrophizing
    (ngừng thổi phồng các vấn đề)

Idioms

  • catastrophize about the future

    lo lắng thái quá về những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra trong tương lai

    "Try to focus on the present instead of catastrophizing about the future."

    (Hãy cố gắng tập trung vào hiện tại thay vì cứ lo lắng thái quá về những điều tồi tệ trong tương lai.)

  • a tendency to catastrophize

    thói quen hay bi kịch hóa vấn đề

    "Her tendency to catastrophize makes every small challenge seem like a disaster."

    (Thói quen bi kịch hóa vấn đề của cô ấy khiến mọi thử thách nhỏ đều có vẻ như một thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catastrophize

Động từ
Lật mặt

Tưởng tượng hoặc phóng đại rằng một tình huống tồi tệ hơn thực tế; nhìn nhận hoặc trình bày một tình huống như thảm khốc hoặc có khả năng trở thành thảm khốc.

"She tends to catastrophize about minor health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you catastrophize every minor inconvenience, you will always feel stressed.
Nếu bạn phóng đại mọi bất tiện nhỏ, bạn sẽ luôn cảm thấy căng thẳng.
Phủ định
If she doesn't catastrophize the situation, she might find a practical solution.
Nếu cô ấy không làm trầm trọng thêm tình hình, cô ấy có thể tìm ra một giải pháp thiết thực.
Nghi vấn
Will he feel better if he doesn't catastrophize the potential outcome?
Anh ấy sẽ cảm thấy tốt hơn nếu anh ấy không làm trầm trọng hóa kết quả tiềm năng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophize".

Biến dạng nhận thức (Cognitive Distortion)

Trong văn hóa tâm lý học phương Tây, 'catastrophizing' được coi là một lỗi tư duy phổ biến. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) thường tập trung vào việc giúp mọi người nhận diện thói quen này để giảm bớt các triệu chứng lo âu và trầm cảm.

Văn hóa lo âu hiện đại

Trong kỷ nguyên thông tin, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trích cách truyền thông giật gân khiến công chúng luôn cảm thấy thế giới đang trên bờ vực của sự sụp đổ.