(Top Banner Ad)
positive outcome
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

positive outcome

UK: /ˈpɒzətɪv ˈaʊtkʌm/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả tích cực hậu quả tốt đẹp kết quả khả quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A favorable or desirable result or consequence.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả thuận lợi hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The positive outcome of the negotiations was a peaceful resolution to the conflict."

    "Kết quả tích cực của các cuộc đàm phán là một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."

  • "Implementing these strategies will lead to a positive outcome for the company."

    "Việc thực hiện các chiến lược này sẽ dẫn đến một kết quả tích cực cho công ty."

  • "The experiment had a positive outcome, confirming the hypothesis."

    "Thí nghiệm đã có một kết quả tích cực, xác nhận giả thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positive Điều tích cực, mặt tích cực
Noun positivity Sự tích cực, thái độ lạc quan
Adverb positively Một cách tích cực, chắc chắn, hoàn toàn
Verb posit Cho rằng, khẳng định (một điều gì đó là sự thật)
Noun outcome Kết quả, hậu quả

Synonyms

favorable result (kết quả thuận lợi)successful outcome (kết quả thành công)beneficial result (kết quả có lợi)

Antonyms

negative outcome (kết quả tiêu cực)unfavorable result (kết quả bất lợi)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positive
Old English
ūt-cumen
Middle English
outcume
English
positive outcome

Nguồn gốc từ 'đặt để' và 'nảy sinh'

Cụm từ 'positive outcome' kết hợp hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Positive' xuất phát từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt để', 'xếp đặt'), qua 'positivus' (được đặt, cố định). 'Outcome' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt-cumen' (có nghĩa là 'đi ra', 'nảy sinh'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của một kết quả tốt đẹp, được 'đặt ra' để thành công và 'nảy sinh' một cách có lợi.

Usage Note

Cụm từ 'positive outcome' nhấn mạnh đến một kết quả tốt đẹp. Nó thường được dùng để diễn tả sự thành công, cải thiện hoặc lợi ích thu được từ một hành động, quyết định hoặc tình huống nào đó. Khác với 'result' đơn thuần, 'outcome' có tính chất tổng quát hơn, bao gồm cả những tác động lâu dài và gián tiếp. So với 'benefit', 'positive outcome' tập trung vào kết quả cuối cùng, còn 'benefit' nhấn mạnh lợi ích cụ thể.

Prepositions

of from

'Positive outcome of': Liên quan đến nguồn gốc hoặc nguyên nhân của kết quả tốt đẹp. Ví dụ: 'The positive outcome of the surgery.' 'Positive outcome from': Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình hoặc hành động dẫn đến kết quả. Ví dụ: 'The positive outcome from the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive outcome
  • a desirable a desirable positive outcome
    (một kết quả tích cực đáng mong muốn)
  • a favorable a favorable positive outcome
    (một kết quả tích cực thuận lợi)
  • a beneficial a beneficial positive outcome
    (một kết quả tích cực có lợi)
  • a successful a successful positive outcome
    (một kết quả tích cực thành công)
  • a mutually a mutually positive outcome
    (một kết quả tích cực đôi bên cùng có lợi)
Verb + positive outcome
  • achieve achieve a positive outcome
    (đạt được một kết quả tích cực)
  • ensure ensure a positive outcome
    (đảm bảo một kết quả tích cực)
  • seek seek a positive outcome
    (tìm kiếm một kết quả tích cực)
  • lead to lead to a positive outcome
    (dẫn đến một kết quả tích cực)
  • hope for hope for a positive outcome
    (hy vọng vào một kết quả tích cực)
  • anticipate anticipate a positive outcome
    (dự đoán/mong đợi một kết quả tích cực)
Preposition + positive outcome
  • with with a positive outcome
    (với một kết quả tích cực)
  • for for a positive outcome
    (cho một kết quả tích cực)

Idioms

  • Aim for a positive outcome

    Hướng tới một kết quả tích cực, đặt mục tiêu đạt được kết quả tốt

    "Despite the challenges, we must aim for a positive outcome in this project."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta phải hướng tới một kết quả tích cực trong dự án này.)

  • Work towards a positive outcome

    Nỗ lực để đạt được một kết quả tích cực

    "All team members are working hard towards a positive outcome for the negotiations."

    (Tất cả các thành viên trong nhóm đang nỗ lực hết mình để đạt được một kết quả tích cực cho các cuộc đàm phán.)

  • Hope for a positive outcome

    Hy vọng vào một kết quả tốt đẹp

    "After submitting the application, all we can do is hope for a positive outcome."

    (Sau khi nộp đơn, tất cả những gì chúng ta có thể làm là hy vọng vào một kết quả tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive outcome

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả thuận lợi hoặc mong muốn.

"The positive outcome of the negotiations was a peaceful resolution to the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive outcome".

Sức mạnh của tư duy tích cực

Khái niệm 'positive outcome' gắn liền mật thiết với 'sức mạnh của tư duy tích cực' (the power of positive thinking) trong văn hóa phương Tây. Nhiều người tin rằng việc duy trì thái độ lạc quan, tập trung vào những điều tốt đẹp và hình dung ra kết quả thành công có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc biến điều đó thành hiện thực.

Tầm quan trọng trong giải quyết vấn đề

'Positive outcome' là một mục tiêu trung tâm trong các phương pháp giải quyết vấn đề và ra quyết định. Trong kinh doanh, khoa học hay đời sống cá nhân, việc xác định và nỗ lực đạt được một 'positive outcome' là chìa khóa để tiến bộ, đổi mới và vượt qua khó khăn. Nó thể hiện mong muốn cải thiện tình hình hiện tại.