(Top Banner Ad)
kafkaesque
C1
Adjective C1 Văn học, Triết học, Xã hội học

kafkaesque

UK: /ˌkæfkəˈesk/ • US: /ˌkɑːfkəˈesk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính chất Kafka kiểu Kafka gây cảm giác như trong truyện của Kafka phi lý và bế tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of the oppressive or nightmarish qualities of Franz Kafka's fictional world.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất hoặc đặc điểm áp bức, ngột ngạt, hoặc như ác mộng, tương tự như thế giới hư cấu trong các tác phẩm của Franz Kafka.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal process was so complicated and illogical that it felt truly kafkaesque."

    "Quy trình pháp lý quá phức tạp và phi lý đến nỗi nó thực sự mang lại cảm giác kafkaesque."

  • "The experience of applying for a visa was kafkaesque; endless paperwork and arbitrary decisions."

    "Trải nghiệm xin visa thật kafkaesque; giấy tờ vô tận và những quyết định tùy tiện."

  • "The company's policies were so kafkaesque that no one understood them."

    "Chính sách của công ty quá kafkaesque đến nỗi không ai hiểu chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kafka Tên của nhà văn Franz Kafka; cũng dùng để chỉ phong cách hay chủ đề trong tác phẩm của ông.
Noun Kafkaism Chủ nghĩa Kafka; phong cách hoặc triết lý đặc trưng của tác phẩm Kafka, tập trung vào sự vô lý, sự xa lánh và sự quan liêu.
Adverb kafkaesquely Theo một cách đầy tính Kafka; một cách kỳ quái, quan liêu hoặc đáng sợ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Franz Kafka
English
kafkaesque

Nguồn gốc từ Kafka

Từ 'kafkaesque' được đặt theo tên của Franz Kafka (1883-1924), một nhà văn viết tiếng Đức gốc Do Thái sinh ra tại Prague (Cộng hòa Séc ngày nay). Các tác phẩm của ông thường mô tả những tình huống đầy ám ảnh, khó hiểu, vô lý và đầy sự quan liêu áp bức, trong đó các nhân vật cảm thấy bị mắc kẹt trong một hệ thống phức tạp và không thể hiểu nổi. Từ này đã đi vào tiếng Anh để mô tả những trải nghiệm tương tự.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống phức tạp, vô lý, và đầy quan liêu, trong đó cá nhân cảm thấy bị mắc kẹt và bất lực trước một hệ thống hoặc quyền lực lớn hơn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất công, sự phi lý và cảm giác bị cô lập, bóp nghẹt.

Prepositions

in about

Khi dùng với 'in', nó thường mô tả một khía cạnh cụ thể bị ảnh hưởng bởi tính chất 'kafkaesque' (ví dụ: 'a kafkaesque situation in the bureaucracy'). Khi dùng với 'about', nó thường thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm về một điều gì đó ('he felt kafkaesque about the legal process').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (mô tả bởi kafkaesque)
  • bureaucracy kafkaesque bureaucracy
    (bộ máy quan liêu kiểu Kafka (phức tạp, vô lý, áp bức))
  • nightmare a kafkaesque nightmare
    (một cơn ác mộng kiểu Kafka (đáng sợ, khó thoát))
  • situation a kafkaesque situation
    (một tình huống kiểu Kafka (bất công, khó hiểu, bế tắc))
  • logic kafkaesque logic
    (lối logic kiểu Kafka (vô lý, méo mó, khó chấp nhận))
Cụm động từ với kafkaesque
  • feel trapped in to feel trapped in a kafkaesque system
    (cảm thấy bị mắc kẹt trong một hệ thống kiểu Kafka (ngột ngạt, không lối thoát))
  • describe as to describe something as kafkaesque
    (mô tả điều gì đó là mang tính Kafka (ám chỉ sự vô lý, áp bức))

Idioms

  • a truly kafkaesque experience

    Một trải nghiệm thực sự mang tính Kafka (ám chỉ sự phức tạp, vô lý, đầy áp lực và khó hiểu)

    "Trying to navigate the new tax regulations felt like a truly kafkaesque experience."

    (Việc cố gắng hiểu các quy định thuế mới cứ như là một trải nghiệm thực sự mang tính Kafka vậy.)

  • trapped in a kafkaesque bureaucracy

    Bị mắc kẹt trong một bộ máy quan liêu kiểu Kafka (tức là vô lý, chậm chạp, không nhân đạo)

    "He felt trapped in a kafkaesque bureaucracy, unable to get a clear answer."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một bộ máy quan liêu kiểu Kafka, không thể nhận được câu trả lời rõ ràng.)

  • a descent into the kafkaesque

    Sự sa lầy vào những điều mang tính Kafka (ám chỉ tình trạng ngày càng trở nên vô lý, phức tạp và đáng sợ)

    "The prolonged legal battle became a descent into the kafkaesque for the family."

    (Cuộc chiến pháp lý kéo dài đã trở thành sự sa lầy vào những điều mang tính Kafka đối với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kafkaesque

Adjective
Lật mặt

Mang tính chất hoặc đặc điểm áp bức, ngột ngạt, hoặc như ác mộng, tương tự như thế giới hư cấu trong các tác phẩm của Franz Kafka.

"The legal process was so complicated and illogical that it felt truly kafkaesque."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bureaucracy continues to expand unchecked, the system will become increasingly kafkaesque.
Nếu bộ máy quan liêu tiếp tục mở rộng không kiểm soát, hệ thống sẽ ngày càng trở nên kafkaesque.
Phủ định
If the regulations aren't simplified, the process won't be so kafkaesque.
Nếu các quy định không được đơn giản hóa, quy trình sẽ không quá kafkaesque.
Nghi vấn
Will the situation become kafkaesque if they implement these new policies?
Liệu tình hình có trở nên kafkaesque nếu họ thực hiện những chính sách mới này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bureaucratic process was kafkaesque.
Quy trình quan liêu thật là kafkaesque.
Phủ định
The situation didn't seem kafkaesque at all; it was surprisingly straightforward.
Tình huống hoàn toàn không có vẻ kafkaesque; nó thẳng thắn một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did the new regulations feel kafkaesque to the employees?
Những quy định mới có gây cảm giác kafkaesque cho nhân viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the bureaucratic process wasn't so kafkaesque; it's taking forever to get approved.
Tôi ước quy trình quan liêu không quá kafkaesque; phải mất mãi mới được duyệt.
Phủ định
If only the application process weren't so kafkaesque, more people would apply.
Giá như quy trình đăng ký không quá kafkaesque, nhiều người sẽ đăng ký hơn.
Nghi vấn
Do you wish the regulations weren't so kafkaesque and difficult to understand?
Bạn có ước những quy định không quá kafkaesque và khó hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kafkaesque".

Franz Kafka và Chủ đề tác phẩm

Franz Kafka là một trong những nhân vật quan trọng nhất của văn học thế kỷ 20. Các tác phẩm nổi tiếng của ông như 'Biến Thái' (The Metamorphosis), 'Vụ Án' (The Trial) và 'Lâu Đài' (The Castle) thường khám phá các chủ đề về sự xa lánh, tội lỗi, sự vô lý của thế giới, nỗi sợ hãi và sự bất lực của cá nhân trước các thế lực áp bức, đặc biệt là quan liêu.

Ảnh hưởng của Kafka trong ngôn ngữ và văn hóa

Từ 'kafkaesque' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác để mô tả những tình huống và trải nghiệm có đặc điểm tương tự như trong các tác phẩm của Kafka: phức tạp đến mức vô lý, gây khó hiểu, đáng sợ, áp bức, và thường liên quan đến một hệ thống quyền lực lạnh lùng, phi nhân tính mà cá nhân không thể kiểm soát hoặc hiểu được.