(Top Banner Ad)
catnap
B1
Noun B1 Sức khỏe, Sinh hoạt hàng ngày

catnap

UK: /ˈkæt.næp/ • US: /ˈkæt.næp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ gà ngủ gật chợp mắt ngủ một giấc ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short sleep, especially during the day.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually take a catnap after lunch."

    "Tôi thường chợp mắt một lát sau bữa trưa."

  • "A quick catnap can help improve alertness."

    "Một giấc ngủ ngắn có thể giúp cải thiện sự tỉnh táo."

  • "The baby was catnapping in his stroller."

    "Đứa bé đang ngủ gà gật trong xe đẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catnap Một giấc ngủ ngắn và nhẹ, đặc biệt là vào ban ngày; một cái chợp mắt.
Verb catnap Ngủ một giấc ngắn, chợp mắt.
Gerund/Participle catnapping Hành động hoặc quá trình chợp mắt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1823)
cat + nap

Giấc Ngủ của Mèo

Từ 'catnap' ra đời vào đầu thế kỷ 19. Nó bắt nguồn từ việc quan sát thói quen của loài mèo: chúng thường ngủ những giấc rất ngắn và nhẹ nhàng trong ngày, nhưng luôn sẵn sàng tỉnh dậy ngay lập tức khi có tiếng động. Vì vậy, người ta dùng hình ảnh này để mô tả một giấc ngủ ngắn của con người để lấy lại sức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một giấc ngủ ngắn và nhẹ, không sâu giấc như một giấc ngủ dài vào ban đêm. Nó mang ý nghĩa về sự nghỉ ngơi nhanh chóng để phục hồi năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catnap
  • take a catnap
    (chợp mắt một lúc)
  • have a catnap
    (ngủ một giấc ngắn)
  • grab a catnap
    (tranh thủ chợp mắt (văn nói))
Adjective + catnap
  • quick catnap
    (giấc ngủ ngắn chớp nhoáng)
  • short catnap
    (một giấc ngủ ngắn)
  • brief catnap
    (một giấc ngủ ngắn gọn)

Idioms

  • to be caught catnapping

    Bị bắt gặp trong lúc lơ là, mất cảnh giác, không phòng bị.

    "The goalkeeper was caught catnapping and the other team scored."

    (Thủ môn đã mất cảnh giác và đội bạn đã ghi bàn.)

  • just a quick catnap

    Chỉ là một giấc ngủ ngắn chớp nhoáng thôi (dùng để nhấn mạnh sự ngắn ngủi và tính tạm thời).

    "I'm not going to bed yet, I just need a quick catnap on the sofa."

    (Tôi chưa đi ngủ đâu, tôi chỉ cần chợp mắt một lúc trên ghế sofa thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catnap

Noun
Lật mặt

Một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

"I usually take a catnap after lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She catnapped on the train, didn't she?
Cô ấy đã chợp mắt trên tàu, đúng không?
Phủ định
He doesn't often catnap in the afternoon, does he?
Anh ấy không thường chợp mắt vào buổi chiều, phải không?
Nghi vấn
They are catnapping now, aren't they?
Họ đang ngủ trưa bây giờ, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been catnapping all afternoon before I woke her up.
Cô ấy đã ngủ gà ngủ gật cả buổi chiều trước khi tôi đánh thức cô ấy.
Phủ định
They hadn't been catnapping during the meeting, they were actually paying attention.
Họ đã không ngủ gật trong cuộc họp, họ thực sự đang chú ý.
Nghi vấn
Had he been catnapping when the boss came in?
Có phải anh ấy đã ngủ gật khi sếp vào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to catnap every afternoon when she was a baby.
Cô ấy từng ngủ giấc ngắn mỗi buổi chiều khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to catnap at all, he preferred long naps.
Anh ấy đã không từng ngủ giấc ngắn chút nào, anh ấy thích ngủ dài hơn.
Nghi vấn
Did you use to catnap on the bus when you were commuting?
Bạn có từng ngủ giấc ngắn trên xe buýt khi bạn đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catnap".

Văn Hóa 'Power Nap' ở Phương Tây

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, một giấc 'catnap' thường được gọi là 'power nap' (giấc ngủ năng lượng). Nhiều công ty khuyến khích nhân viên ngủ một giấc ngắn 15-20 phút vào buổi trưa để tăng cường sự tỉnh táo, năng suất và sự sáng tạo mà không gây mệt mỏi như khi ngủ dài.

Khác Biệt Với 'Siesta'

Không giống như 'siesta' - truyền thống ngủ trưa dài (thường hơn 1 tiếng) ở các nước có khí hậu nóng như Tây Ban Nha, 'catnap' chỉ một giấc ngủ rất ngắn. Nó không phải là một phần cố định trong lịch trình hàng ngày mà thường là giải pháp tình thế để chống lại cơn buồn ngủ vào buổi chiều.