(Top Banner Ad)
doze
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

doze

UK: /dəʊz/ • US: /doʊz/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ gà ngủ lơ mơ thiu thiu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep lightly or briefly, especially during the day.

Vietnamese Meaning

Ngủ gà, ngủ lơ mơ, thiu thiu, ngủ một giấc ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man dozed off in his armchair."

    "Ông lão ngủ gật trên chiếc ghế bành."

  • "She was dozing in front of the television."

    "Cô ấy đang ngủ gà trước tivi."

  • "The gentle rocking of the boat almost sent me into a doze."

    "Sự rung lắc nhẹ nhàng của con thuyền suýt chút nữa khiến tôi ngủ gật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb doze ngủ gà ngủ gật, thiếp đi (một giấc ngủ nhẹ)
Noun doze giấc ngủ gà ngủ gật, giấc ngủ ngắn
Adjective dozy buồn ngủ, lờ đờ vì buồn ngủ
Noun doziness sự buồn ngủ, trạng thái lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūzōną
Old Norse
dúsa
Middle English
dosen
Modern English
doze

Tiếng Ngáy Khẽ Từ Phương Bắc

Từ 'doze' có nguồn gốc từ từ 'dúsa' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'ngủ gật, nghỉ ngơi yên tĩnh'. Điều này gợi lên hình ảnh một giấc ngủ nhẹ nhàng, không sâu, thường xảy ra một cách vô thức, rất phù hợp với ý nghĩa hiện tại của từ trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'doze' thường mang ý nghĩa ngủ không sâu giấc, thường là không chủ ý, do mệt mỏi hoặc buồn chán. Nó khác với 'sleep' (ngủ) là một trạng thái ngủ sâu và kéo dài hơn. So với 'nap' (chợp mắt), 'doze' thường ngắn hơn và ít có chủ ý hơn.

Prepositions

off over

doze off: bắt đầu ngủ gà một cách không chủ ý. doze over something: Ngủ gật trong khi đang làm gì đó (ví dụ, đọc sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + doze (N)
  • have have a doze
    (ngủ gà một giấc ngắn)
  • fall into fall into a doze
    (chìm vào giấc ngủ gà)
  • drift into drift into a doze
    (dần dần chìm vào giấc ngủ gà)
Tính từ + doze (N)
  • light light doze
    (giấc ngủ gà nhẹ)
  • brief brief doze
    (giấc ngủ gà ngắn)
  • short short doze
    (giấc ngủ gà ngắn)
Cụm động từ
  • doze off doze off
    (ngủ gật, thiếp đi)
  • doze away doze away (the afternoon)
    (ngủ gà ngủ gật (hết buổi chiều/thời gian))

Idioms

  • doze off

    ngủ gật, thiếp đi một cách vô thức (thường là trong thời gian ngắn)

    "I often doze off in front of the TV after dinner."

    (Tôi thường ngủ gật trước TV sau bữa tối.)

  • fall into a doze

    chìm vào giấc ngủ gà, bắt đầu ngủ nhẹ

    "He was so tired that he quickly fell into a doze on the sofa."

    (Anh ấy mệt đến mức nhanh chóng chìm vào giấc ngủ gà trên ghế sofa.)

  • doze away the hours/afternoon

    ngủ gà ngủ gật hết hàng giờ/buổi chiều (thay vì làm việc khác)

    "Instead of studying, he just dozed away the whole afternoon."

    (Thay vì học bài, anh ấy cứ ngủ gà ngủ gật suốt cả buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doze

Động từ
Lật mặt

Ngủ gà, ngủ lơ mơ, thiu thiu, ngủ một giấc ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

"The old man dozed off in his armchair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy dozing in the hammock on a sunny afternoon.
Tôi thích ngủ gật trên võng vào một buổi chiều đầy nắng.
Phủ định
She doesn't mind dozing during long train rides.
Cô ấy không ngại ngủ gật trong những chuyến tàu dài.
Nghi vấn
Is dozing in class allowed?
Ngủ gật trong lớp có được phép không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might doze off during the movie.
Anh ấy có thể ngủ gật trong suốt bộ phim.
Phủ định
She shouldn't doze during the important meeting.
Cô ấy không nên ngủ gật trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Could you doze for a few minutes if you're tired?
Bạn có thể ngủ gật một vài phút nếu bạn mệt mỏi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student often dozes off during the boring lecture.
Học sinh đó thường ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán.
Phủ định
I don't doze because I had a coffee.
Tôi không ngủ gật vì tôi đã uống cà phê.
Nghi vấn
Did he doze during the movie?
Anh ấy có ngủ gật trong khi xem phim không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat dozed in the sun.
Con mèo ngủ gật trong ánh nắng.
Phủ định
I didn't doze off during the movie, I swear!
Tôi thề là tôi không ngủ gật trong suốt bộ phim!
Nghi vấn
Did you doze during the meeting?
Bạn có ngủ gật trong cuộc họp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so tired, I wouldn't doze off during the movie.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ không ngủ gật trong suốt bộ phim.
Phủ định
If he didn't doze in class, he would understand the lesson better.
Nếu anh ấy không ngủ gật trong lớp, anh ấy sẽ hiểu bài học tốt hơn.
Nghi vấn
Would you feel better if you took a doze?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn chợp mắt một lát?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dozed off in the meeting, didn't he?
Anh ấy đã ngủ gật trong cuộc họp, đúng không?
Phủ định
She doesn't doze during the movie, does she?
Cô ấy không ngủ gật trong suốt bộ phim, phải không?
Nghi vấn
You weren't dozing, were you?
Bạn đã không ngủ gật, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie ends, he will have dozed off.
Đến khi bộ phim kết thúc, anh ấy sẽ đã ngủ gật.
Phủ định
She won't have dozed before the lecture begins.
Cô ấy sẽ chưa ngủ gật trước khi bài giảng bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have dozed before the plane lands?
Liệu họ đã ngủ gật trước khi máy bay hạ cánh chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will doze off during the movie tonight.
Cô ấy sẽ ngủ gật trong suốt bộ phim tối nay.
Phủ định
I am not going to doze during the important meeting tomorrow.
Tôi sẽ không ngủ gật trong cuộc họp quan trọng ngày mai.
Nghi vấn
Will he doze on the train?
Anh ấy sẽ ngủ gật trên tàu à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doze".

Giấc Ngủ Trưa (Power Nap)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'doze' hay còn gọi là 'power nap' (giấc ngủ trưa ngắn) được khuyến khích như một cách để phục hồi năng lượng và tăng cường sự tỉnh táo, đặc biệt là trong môi trường làm việc bận rộn. Một giấc ngủ gà ngắn có thể giúp cải thiện hiệu suất mà không cần phải ngủ sâu.

Buồn Ngủ Sau Bữa Ăn

Hiện tượng 'buồn ngủ sau bữa ăn' (food coma) là một trải nghiệm phổ biến trên toàn cầu. Mặc dù không phải là một giấc ngủ sâu, việc 'doze' nhẹ sau một bữa ăn lớn, đặc biệt là vào buổi trưa, là điều thường thấy ở nhiều người, đặc biệt là sau khi tiêu thụ các món ăn giàu carbohydrate.