(Top Banner Ad)
full night's sleep
B1
Danh từ B1 Sức khỏe

full night's sleep

UK: /fʊl naɪts sliːp/ • US: /fʊl naɪts sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ trọn vẹn ngủ đủ giấc một đêm ngủ ngon giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete and uninterrupted period of sleep lasting approximately 7-9 hours, allowing for full physical and mental restoration.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ trọn vẹn và không bị gián đoạn kéo dài khoảng 7-9 tiếng, cho phép phục hồi hoàn toàn về thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a week of sleepless nights, I finally had a full night's sleep."

    "Sau một tuần mất ngủ, cuối cùng tôi đã có một giấc ngủ trọn vẹn."

  • "Getting a full night's sleep is crucial for your health."

    "Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."

  • "I haven't had a full night's sleep in days because of the baby."

    "Tôi đã không có một giấc ngủ trọn vẹn trong nhiều ngày vì em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness chứng mất ngủ
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Adjective/Adverb nightly hàng đêm, về đêm

Synonyms

Antonyms

sleepless night (đêm mất ngủ)interrupted sleep (giấc ngủ bị gián đoạn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
Proto-Indo-European
*nokʷts
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Modern English
night
Proto-Indo-European
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slæp
Modern English
sleep

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'full night's sleep' không có một nguồn gốc lịch sử hay phát triển từ vựng phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp của ba từ cơ bản: 'full' (đầy đủ, trọn vẹn), 'night' (đêm), và 'sleep' (giấc ngủ). Mỗi từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cách rõ ràng và chính xác về một giấc ngủ hoàn chỉnh kéo dài suốt đêm, thường ám chỉ đến chất lượng và độ dài cần thiết của giấc ngủ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc ngủ đủ giấc để có sức khỏe tốt. Nó thường được sử dụng để mô tả một giấc ngủ sâu và yên bình, không bị tỉnh giấc giữa đêm. Khác với 'nap' (giấc ngủ ngắn) hay 'doze' (ngủ gà ngủ gật), 'full night's sleep' ám chỉ một giấc ngủ dài và có chất lượng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ loại giấc ngủ. Ví dụ: 'The baby finally had a full night's sleep *of* 8 hours.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full night's sleep
  • get get a full night's sleep
    (ngủ đủ giấc, có được một giấc ngủ trọn vẹn)
  • have have a full night's sleep
    (có một giấc ngủ trọn vẹn)
  • need need a full night's sleep
    (cần ngủ đủ giấc)
  • enjoy enjoy a full night's sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ ngon và đủ)
Adjective + full night's sleep
  • good a good full night's sleep
    (một giấc ngủ ngon và đủ)
  • proper a proper full night's sleep
    (một giấc ngủ đúng nghĩa, đầy đủ)
  • sound a sound full night's sleep
    (một giấc ngủ sâu và đủ)
  • decent a decent full night's sleep
    (một giấc ngủ tươm tất, đủ)

Idioms

  • Get a full night's sleep

    Ngủ đủ giấc, có được một giấc ngủ trọn vẹn (thường là 7-9 tiếng như khuyến nghị)

    "After working late for three days, all I want is to get a full night's sleep."

    (Sau khi làm việc khuya ba ngày liền, tất cả những gì tôi muốn là được ngủ đủ giấc.)

  • Have a good, full night's sleep

    Có một giấc ngủ ngon và trọn vẹn

    "The doctor advised him to have a good, full night's sleep for a speedy recovery."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên có một giấc ngủ ngon và trọn vẹn để nhanh chóng hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full night's sleep

Danh từ
Lật mặt

Một giấc ngủ trọn vẹn và không bị gián đoạn kéo dài khoảng 7-9 tiếng, cho phép phục hồi hoàn toàn về thể chất và tinh thần.

"After a week of sleepless nights, I finally had a full night's sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full night's sleep".

Quy tắc 8 giờ ngủ và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, có một niềm tin phổ biến rằng người trưởng thành cần 'một giấc ngủ đủ 8 tiếng' (a full night's sleep of 8 hours) mỗi đêm để duy trì sức khỏe tối ưu. Con số 8 giờ này được coi là một tiêu chuẩn vàng, mặc dù nhu cầu ngủ có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân. Một giấc ngủ đủ và chất lượng được liên kết chặt chẽ với năng suất làm việc, tinh thần minh mẫn, khả năng tập trung và khả năng phục hồi của cơ thể.

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đề cập đến một loạt các thói quen và thực hành cần thiết để có giấc ngủ chất lượng tốt và đạt được một 'full night's sleep'. Điều này bao gồm việc duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo môi trường ngủ thoải mái (tối, yên tĩnh, mát mẻ), tránh caffeine và rượu trước khi ngủ, và hạn chế sử dụng thiết bị điện tử. Việc tuân thủ 'vệ sinh giấc ngủ' được khuyến khích rộng rãi để cải thiện sức khỏe tổng thể.