full night's sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete and uninterrupted period of sleep lasting approximately 7-9 hours, allowing for full physical and mental restoration.
Vietnamese Meaning
Một giấc ngủ trọn vẹn và không bị gián đoạn kéo dài khoảng 7-9 tiếng, cho phép phục hồi hoàn toàn về thể chất và tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a week of sleepless nights, I finally had a full night's sleep."
"Sau một tuần mất ngủ, cuối cùng tôi đã có một giấc ngủ trọn vẹn."
-
"Getting a full night's sleep is crucial for your health."
"Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."
-
"I haven't had a full night's sleep in days because of the baby."
"Tôi đã không có một giấc ngủ trọn vẹn trong nhiều ngày vì em bé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc ngủ đủ giấc để có sức khỏe tốt. Nó thường được sử dụng để mô tả một giấc ngủ sâu và yên bình, không bị tỉnh giấc giữa đêm. Khác với 'nap' (giấc ngủ ngắn) hay 'doze' (ngủ gà ngủ gật), 'full night's sleep' ám chỉ một giấc ngủ dài và có chất lượng.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ loại giấc ngủ. Ví dụ: 'The baby finally had a full night's sleep *of* 8 hours.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a full night's sleep (ngủ đủ giấc, có được một giấc ngủ trọn vẹn)
-
have have a full night's sleep (có một giấc ngủ trọn vẹn)
-
need need a full night's sleep (cần ngủ đủ giấc)
-
enjoy enjoy a full night's sleep (tận hưởng một giấc ngủ ngon và đủ)
-
good a good full night's sleep (một giấc ngủ ngon và đủ)
-
proper a proper full night's sleep (một giấc ngủ đúng nghĩa, đầy đủ)
-
sound a sound full night's sleep (một giấc ngủ sâu và đủ)
-
decent a decent full night's sleep (một giấc ngủ tươm tất, đủ)
Idioms
-
Get a full night's sleep
Ngủ đủ giấc, có được một giấc ngủ trọn vẹn (thường là 7-9 tiếng như khuyến nghị)
"After working late for three days, all I want is to get a full night's sleep."
(Sau khi làm việc khuya ba ngày liền, tất cả những gì tôi muốn là được ngủ đủ giấc.)
-
Have a good, full night's sleep
Có một giấc ngủ ngon và trọn vẹn
"The doctor advised him to have a good, full night's sleep for a speedy recovery."
(Bác sĩ khuyên anh ấy nên có một giấc ngủ ngon và trọn vẹn để nhanh chóng hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full night's sleep
Danh từMột giấc ngủ trọn vẹn và không bị gián đoạn kéo dài khoảng 7-9 tiếng, cho phép phục hồi hoàn toàn về thể chất và tinh thần.
"After a week of sleepless nights, I finally had a full night's sleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full night's sleep".
