(Top Banner Ad)
causing disaster
B2
Động từ (phrasing) B2 Tổng quát

causing disaster

UK: /ˈkɔːzɪŋ dɪˈzɑːstə/ • US: /ˈkɔzɪŋ dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra thảm họa dẫn đến thảm họa mang đến tai họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leading to or resulting in a disaster.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc dẫn đến thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake caused a major disaster in the city."

    "Trận động đất đã gây ra một thảm họa lớn ở thành phố."

  • "Deforestation can cause environmental disaster."

    "Phá rừng có thể gây ra thảm họa môi trường."

  • "His reckless driving nearly caused a disaster."

    "Việc lái xe liều lĩnh của anh ta suýt chút nữa đã gây ra thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster thảm họa, tai họa
Adjective disastrous thảm khốc, tai hại, gây ra thảm họa
Adverb disastrously một cách thảm khốc, một cách tai hại

Synonyms

leading to catastrophe (dẫn đến thảm họa)bringing about calamity (mang lại tai họa)

Antonyms

preventing disaster (ngăn chặn thảm họa)averting catastrophe (tránh được thảm họa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
astron (ἄστρον)
Latin
astrum
Old Italian
disastro ('ill-starred')
Middle French
désastre
English
disaster -> disastrous

Nguồn Gốc Chiêm Tinh

Từ 'disastrous' (thảm khốc) có gốc từ 'disaster' (thảm họa), xuất phát từ tiếng Ý 'disastro'. Từ này được ghép bởi 'dis-' (mang nghĩa xấu, tiêu cực) và 'astro' (ngôi sao). Vào thời xưa, người ta tin rằng vị trí của các vì sao ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh con người. Một 'disastro' là một sự kiện tồi tệ xảy ra do một 'ngôi sao xấu' hoặc sự sắp đặt không thuận lợi của các thiên thể. Vì vậy, một sự việc 'disastrous' ban đầu có nghĩa là 'xui xẻo do các vì sao'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành động hoặc sự kiện nào đó trực tiếp dẫn đến một thảm họa, nhấn mạnh vào mối quan hệ nhân quả. 'Causing' thể hiện tính chủ động hoặc gián tiếp của hành động, trong khi 'disaster' đề cập đến một sự kiện tồi tệ gây ra thiệt hại lớn. So sánh với 'leading to disaster' (dẫn đến thảm họa), cụm từ này có thể ám chỉ một quá trình kéo dài hơn. 'Resulting in disaster' (kết quả là thảm họa) nhấn mạnh vào hậu quả cuối cùng.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nhấn mạnh rằng 'disaster' là kết quả hoặc hậu quả. Ví dụ: 'His negligence resulted in disaster'. Khi sử dụng 'to', thể hiện hướng hoặc mục tiêu mà hành động hướng tới, ví dụ: 'His actions were contributing to disaster'. Tuy nhiên, với cụm 'causing disaster', giới từ ít được sử dụng trực tiếp sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disastrous
  • potentially disastrous
    (có khả năng gây thảm họa)
  • almost disastrous
    (gần như là một thảm họa)
  • economically disastrous
    (thảm họa về mặt kinh tế)
  • environmentally disastrous
    (thảm họa về môi trường)
disastrous + Noun
  • disastrous consequences
    (hậu quả thảm khốc)
  • disastrous results
    (kết quả tai hại)
  • disastrous effect
    (ảnh hưởng tai hại)
  • disastrous failure
    (thất bại thảm hại)

Idioms

  • a recipe for disaster

    một công thức cho thảm họa (ám chỉ một tình huống hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ).

    "Driving in a blizzard with old tires is a recipe for disaster."

    (Lái xe trong bão tuyết với bộ lốp cũ là một công thức cho thảm họa.)

  • to court disaster

    tự rước lấy thảm họa (hành động một cách liều lĩnh, khiến cho tai họa dễ xảy ra hơn).

    "Investing all your money in one risky stock is courting disaster."

    (Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro là tự rước lấy thảm họa.)

  • to spell disaster

    báo hiệu thảm họa (là dấu hiệu cho thấy một điều tồi tệ sắp xảy ra).

    "The dark clouds and strong winds spelled disaster for their picnic."

    (Những đám mây đen và gió mạnh đã báo hiệu một thảm họa cho chuyến dã ngoại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causing disaster

Động từ (phrasing)
Lật mặt

Gây ra hoặc dẫn đến thảm họa.

"The earthquake caused a major disaster in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causing disaster".

Điềm Báo và Mê Tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những điều mê tín phổ biến nhằm tránh né thảm họa. Ví dụ, làm vỡ gương được cho là sẽ mang lại 7 năm xui xẻo, đi dưới thang bị coi là không may, và một con mèo đen băng qua đường là điềm gở. Những niềm tin này thể hiện mong muốn của con người trong việc kiểm soát vận mệnh và ngăn chặn những kết quả tai hại.

Hiệu Ứng Cánh Bướm (The Butterfly Effect)

Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, bắt nguồn từ lý thuyết hỗn loạn. Nó cho rằng một hành động nhỏ, tưởng chừng không đáng kể (như một con bướm đập cánh) có thể khởi nguồn cho một chuỗi sự kiện và cuối cùng gây ra một kết quả lớn lao, thảm khốc ở một nơi khác (như một cơn lốc xoáy). Điều này nhấn mạnh tính khó lường và sự kết nối của các sự kiện trong cuộc sống.