(Top Banner Ad)
environmental damage
B2
Danh từ B2 Khoa học Môi trường

environmental damage

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈdæmɪdʒ/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại môi trường tổn hại môi trường hậu quả môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm caused to the natural environment, especially by human activity.

Vietnamese Meaning

Sự tổn hại gây ra cho môi trường tự nhiên, đặc biệt là do hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental damage caused by the oil spill was devastating."

    "Thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra là vô cùng lớn."

  • "Reducing our carbon footprint is crucial to minimizing environmental damage."

    "Giảm lượng khí thải carbon của chúng ta là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại môi trường."

  • "The factory was fined for causing significant environmental damage."

    "Nhà máy đã bị phạt vì gây ra thiệt hại môi trường đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Verb damage gây hại, làm hư hại
Adjective damaging có tính phá hoại, gây hại
Adjective damaged bị hư hại, bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Old French
environnement
English
environment
Old French
damage
Middle English
damage
English
environmental damage

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "environmental damage" (thiệt hại môi trường) là một khái niệm hiện đại, nổi lên rõ rệt vào thế kỷ 20 khi nhận thức về tác động của con người đến Trái Đất gia tăng. Từ "environment" (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh), và "damage" (thiệt hại) cũng từ tiếng Pháp cổ 'damage' (tổn thất). Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm trọng tâm trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của công nghệ gây ô nhiễm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác động tiêu cực đến môi trường như ô nhiễm, phá rừng, suy thoái đất, và biến đổi khí hậu. 'Damage' ở đây chỉ mức độ nghiêm trọng của sự tổn hại. Cần phân biệt với 'environmental impact' (tác động môi trường) có thể bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực.

Prepositions

to on

'Damage to' dùng để chỉ đối tượng bị tổn hại trực tiếp. Ví dụ: 'damage to the ozone layer'. 'Damage on' ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ sự tác động lên một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể. Ví dụ: 'environmental damage on coral reefs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental damage
  • severe severe environmental damage
    (thiệt hại môi trường nghiêm trọng)
  • extensive extensive environmental damage
    (thiệt hại môi trường trên diện rộng)
  • irreversible irreversible environmental damage
    (thiệt hại môi trường không thể khắc phục/đảo ngược)
  • significant significant environmental damage
    (thiệt hại môi trường đáng kể)
  • widespread widespread environmental damage
    (thiệt hại môi trường lan rộng)
Verb + environmental damage
  • cause cause environmental damage
    (gây ra thiệt hại môi trường)
  • prevent prevent environmental damage
    (ngăn chặn thiệt hại môi trường)
  • mitigate mitigate environmental damage
    (giảm thiểu thiệt hại môi trường)
  • assess assess environmental damage
    (đánh giá thiệt hại môi trường)
  • repair repair environmental damage
    (khắc phục/sửa chữa thiệt hại môi trường)

Idioms

  • to cause environmental damage

    gây ra thiệt hại cho môi trường

    "Pollution from factories can cause serious environmental damage."

    (Ô nhiễm từ các nhà máy có thể gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.)

  • to prevent/mitigate environmental damage

    ngăn chặn/giảm thiểu thiệt hại môi trường

    "New policies aim to prevent and mitigate environmental damage caused by development."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích ngăn chặn và giảm thiểu thiệt hại môi trường do phát triển gây ra.)

  • irreversible environmental damage

    thiệt hại môi trường không thể phục hồi/đảo ngược

    "Deforestation can lead to irreversible environmental damage, including loss of biodiversity."

    (Phá rừng có thể dẫn đến thiệt hại môi trường không thể phục hồi, bao gồm mất đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental damage

Danh từ
Lật mặt

Sự tổn hại gây ra cho môi trường tự nhiên, đặc biệt là do hoạt động của con người.

"The environmental damage caused by the oil spill was devastating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental damage".

Phong trào môi trường toàn cầu

Khái niệm "thiệt hại môi trường" trở nên nổi bật từ những năm 1960 và 1970, khi các phong trào môi trường bắt đầu phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Sự kiện như Ngày Trái Đất (Earth Day) ra đời năm 1970 đã nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề như ô nhiễm không khí, nước, phá rừng và biến đổi khí hậu, khuyến khích các quốc gia và cộng đồng hành động để bảo vệ hành tinh.

Phát triển bền vững

Trước mối lo ngại về thiệt hại môi trường, khái niệm "phát triển bền vững" (sustainable development) đã xuất hiện và trở thành một triết lý quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo rằng các nhu cầu của thế hệ hiện tại được đáp ứng mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Đây là một nguyên tắc chỉ đạo cho nhiều chính sách và hiệp định quốc tế về môi trường.