(Top Banner Ad)
caution
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, An toàn

caution

UK: /ˈkɔːʃən/ • US: /ˈkɔːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cẩn trọng sự thận trọng cảnh báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care taken to avoid danger or mistakes.

Vietnamese Meaning

Sự cẩn trọng, sự thận trọng, sự cảnh giác để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers should exercise caution when approaching the intersection."

    "Người lái xe nên thận trọng khi đến gần giao lộ."

  • "Use caution when handling hazardous materials."

    "Hãy thận trọng khi xử lý các vật liệu nguy hiểm."

  • "The sign read, 'Proceed with caution'."

    "Biển báo ghi: 'Tiến hành một cách thận trọng'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution sự thận trọng; lời cảnh báo
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng, cẩn thận
Noun precaution sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
Adjective precautionary mang tính phòng ngừa, để đề phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavēre ('to beware, be on one's guard')
Latin
cautiō ('a taking care, security, bond')
Old French
caution ('security, guarantee')
Middle English
caucioun
Modern English
caution

Từ 'Coi chừng' đến 'Lời cảnh báo'

Từ 'caution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cavēre', nghĩa là 'coi chừng' hoặc 'cảnh giác'. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực pháp lý với nghĩa là một sự bảo đảm hay khoản tiền ký quỹ để 'đề phòng' rủi ro. Dần dần, ý nghĩa 'hành động để đề phòng nguy hiểm' được mở rộng thành ý nghĩa phổ biến ngày nay là 'sự thận trọng' và 'lời cảnh báo'.

Usage Note

Caution nhấn mạnh đến việc phòng ngừa và ý thức về những rủi ro tiềm ẩn. Nó thường liên quan đến việc xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động. Khác với 'care' chỉ đơn thuần là sự quan tâm, 'caution' mang tính chủ động phòng ngừa cao hơn. So với 'prudence', 'caution' có thể liên quan đến các nguy hiểm cụ thể, trong khi 'prudence' là sự khôn ngoan và cẩn trọng nói chung.

Prepositions

about against

Caution about: Thể hiện sự cẩn trọng về một vấn đề cụ thể (ví dụ: caution about spending too much money). Caution against: Cảnh báo chống lại một hành động hoặc nguy cơ nào đó (ví dụ: caution against swimming after dark).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caution
  • exercise caution
    (hành động thận trọng, tỏ ra thận trọng)
  • urge caution
    (kêu gọi, thúc giục sự thận trọng)
  • advise caution
    (khuyên nên thận trọng)
Adjective + caution
  • great/extreme caution
    (sự thận trọng cao độ, hết sức thận trọng)
  • due caution
    (sự thận trọng đúng mực, cần thiết)
  • utmost caution
    (sự thận trọng tối đa)
Preposition / Phrase + caution
  • with caution
    (một cách thận trọng)
  • a word of caution
    (một lời cảnh báo, một lời nhắc nhở)

Idioms

  • throw caution to the wind

    làm liều, hành động táo bạo mà không màng đến rủi ro

    "They threw caution to the wind and bought the first house they saw."

    (Họ đã liều lĩnh mua ngay ngôi nhà đầu tiên họ xem.)

  • err on the side of caution

    thà cẩn thận còn hơn, chọn cách an toàn nhất dù có thể là không cần thiết

    "I'm not sure if the meat is still good, so I'm going to err on the side of caution and throw it out."

    (Tôi không chắc miếng thịt còn ngon không, nên tôi sẽ thà cẩn thận còn hơn và vứt nó đi.)

  • a note/word of caution

    một lời cảnh báo, một lời lưu ý

    "Just a word of caution, the path can be slippery after it rains."

    (Chỉ một lời lưu ý, con đường có thể trơn trượt sau khi trời mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caution

Danh từ
Lật mặt

Sự cẩn trọng, sự thận trọng, sự cảnh giác để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

"Drivers should exercise caution when approaching the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caution".

Biển báo 'Sàn ướt' và Văn hóa kiện tụng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, bạn sẽ thấy biển báo 'Caution: Wet Floor' (Cẩn thận: Sàn ướt) ở khắp mọi nơi. Điều này không chỉ để đảm bảo an toàn mà còn là một biện pháp pháp lý. Do văn hóa kiện tụng phổ biến, các doanh nghiệp phải cảnh báo rõ ràng để tự bảo vệ mình khỏi các vụ kiện đắt đỏ nếu có ai đó bị trượt ngã.

Nguyên tắc phòng ngừa (The Precautionary Principle)

Đây là một khái niệm quan trọng trong việc hoạch định chính sách ở châu Âu, đặc biệt về môi trường và sức khỏe. Nguyên tắc này cho rằng nếu một hành động có nguy cơ gây hại, ta nên hành động cẩn trọng để ngăn chặn nó, ngay cả khi chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học. Đây là cấp độ cao nhất của sự 'cẩn trọng' trong quản lý xã hội.