(Top Banner Ad)
horse soldiers
B2
Noun B2 Quân sự, Lịch sử

horse soldiers

UK: /ˈhɔːs ˈsəʊl.dʒərz/ • US: /ˈhɔːrs ˈsoʊl.dʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

kỵ binh lính kỵ binh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soldiers who fight on horseback; cavalry.

Vietnamese Meaning

Những người lính chiến đấu trên lưng ngựa; kỵ binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse soldiers charged into battle, their swords gleaming in the sun."

    "Những kỵ binh xông vào trận chiến, những thanh kiếm của họ lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "Horse soldiers were a vital part of many armies throughout history."

    "Kỵ binh là một phần quan trọng của nhiều đội quân trong suốt lịch sử."

  • "The painting depicted horse soldiers returning from a long campaign."

    "Bức tranh mô tả những kỵ binh trở về sau một chiến dịch dài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horseman kỵ sĩ, người cưỡi ngựa
Noun horsemanship nghệ thuật cưỡi ngựa
Noun horsepower mã lực
Adjective horsy giống ngựa, yêu ngựa
Noun cavalry kỵ binh, binh chủng kỵ binh (tập hợp các horse soldiers)
Noun soldiery tập thể binh lính, quân đội
Noun soldiership tinh thần người lính, kỹ năng làm lính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hurssą (nguồn gốc của 'horse')
Latin
solidus (nguồn gốc của 'soldier')
Old English
hors
Old French
soudier
Middle English
soudiour
Modern English
horse
Modern English
soldier
Modern English (ghép từ)
horse soldiers

Nguồn gốc của 'Horse'

Từ 'horse' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*hurssą), và xa hơn nữa có thể bắt nguồn từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'chạy' hoặc 'tốc độ'. Điều này phản ánh vai trò của ngựa như một phương tiện di chuyển nhanh nhẹn trong lịch sử.

Nguồn gốc của 'Soldier'

Từ 'soldier' mang một câu chuyện thú vị về sự ra đời của nghề lính đánh thuê. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'solidus', tên một loại tiền vàng. Ban đầu, 'soldier' dùng để chỉ 'người phục vụ vì tiền lương', nhấn mạnh việc binh lính được trả công bằng tiền tệ hoặc những đồng xu có giá trị.

Sự kết hợp của 'Horse Soldiers'

Khi 'horse' và 'soldier' kết hợp lại, 'horse soldiers' mô tả trực tiếp những người lính chiến đấu trên lưng ngựa. Đây là một cách gọi đơn giản và trực quan để chỉ kỵ binh – một lực lượng quân sự từng là trụ cột trong hàng ngàn năm lịch sử chiến tranh của nhân loại.

Usage Note

Cụm từ 'horse soldiers' nhấn mạnh vào vai trò chiến đấu của người lính trên lưng ngựa, không chỉ đơn thuần là lính cưỡi ngựa. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cụ thể, khi kỵ binh đóng vai trò quan trọng trong chiến đấu. So với từ 'cavalry', 'horse soldiers' có tính chất mô tả và trực quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse soldiers
  • brave brave horse soldiers
    (những người lính kỵ binh dũng cảm)
  • mounted mounted horse soldiers
    (những người lính kỵ binh cưỡi ngựa)
  • fearless fearless horse soldiers
    (những người lính kỵ binh không sợ hãi)
Verb + horse soldiers
  • command command horse soldiers
    (chỉ huy kỵ binh)
  • deploy deploy horse soldiers
    (triển khai kỵ binh)
  • lead lead horse soldiers into battle
    (dẫn kỵ binh vào trận chiến)
Noun + horse soldiers (nhấn mạnh đơn vị)
  • a unit of a unit of horse soldiers
    (một đơn vị kỵ binh)
  • a troop of a troop of horse soldiers
    (một đội kỵ binh)

Idioms

  • a troop of horse soldiers

    một đội kỵ binh (một đơn vị quân đội nhỏ gồm các binh lính cưỡi ngựa)

    "The general inspected a troop of horse soldiers before the parade."

    (Vị tướng duyệt một đội kỵ binh trước cuộc diễu hành.)

  • the charge of the horse soldiers

    cuộc xung phong của kỵ binh (một cuộc tấn công nhanh và mạnh mẽ của kỵ binh, thường mang tính quyết định trong trận chiến)

    "The charge of the horse soldiers broke the enemy lines and secured victory."

    (Cuộc xung phong của kỵ binh đã phá vỡ phòng tuyến của địch và giành được chiến thắng.)

  • mounted horse soldiers

    kỵ binh cưỡi ngựa (cụm từ nhấn mạnh việc binh lính đang ở trên lưng ngựa, phân biệt với bộ binh)

    "Mounted horse soldiers were often used for reconnaissance and swift maneuvers."

    (Kỵ binh cưỡi ngựa thường được sử dụng để trinh sát và thực hiện các cuộc cơ động nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse soldiers

Noun
Lật mặt

Những người lính chiến đấu trên lưng ngựa; kỵ binh.

"The horse soldiers charged into battle, their swords gleaming in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they were horse soldiers, they would ride into battle fearlessly.
Nếu họ là lính kỵ binh, họ sẽ dũng cảm xông pha vào trận chiến.
Phủ định
If he weren't interested in history, he wouldn't read about the legendary horse soldiers.
Nếu anh ấy không quan tâm đến lịch sử, anh ấy sẽ không đọc về những người lính kỵ binh huyền thoại.
Nghi vấn
Would they have won the battle if the horse soldiers hadn't arrived in time?
Liệu họ có thắng trận nếu lính kỵ binh không đến kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse soldiers".

Vai trò lịch sử của Kỵ binh

Trong suốt hàng ngàn năm lịch sử, 'horse soldiers' hay kỵ binh, là một lực lượng quân sự cực kỳ quan trọng và thường quyết định cục diện trận chiến. Từ các chiến binh du mục Mông Cổ với vó ngựa thần tốc, các hiệp sĩ châu Âu bọc giáp nặng nề, cho đến kỵ binh Mỹ ở miền Viễn Tây, họ đều tận dụng tốc độ, sức mạnh và khả năng cơ động của ngựa để tấn công, trinh sát và truy đuổi kẻ thù.

Kỵ binh trong thời hiện đại

Mặc dù vai trò chiến đấu chính của 'horse soldiers' đã được thay thế bởi xe tăng, máy bay và các phương tiện cơ giới khác trong chiến tranh hiện đại, nhưng họ vẫn còn tồn tại trong một số quân đội ngày nay. Các đơn vị kỵ binh này chủ yếu phục vụ trong các vai trò nghi lễ (như cận vệ hoàng gia), tuần tra biên giới ở những địa hình hiểm trở mà xe cộ khó tiếp cận, hoặc trong các đơn vị đặc biệt.