(Top Banner Ad)
caved in
B2
Động từ B2 Tổng quát

caved in

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ nhượng bộ chịu thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collapsed or fallen inward.

Vietnamese Meaning

Sụp đổ hoặc đổ vào bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof caved in after the heavy snowfall."

    "Mái nhà sụp xuống sau trận tuyết rơi dày."

  • "The mine shaft caved in, trapping the workers."

    "Đường hầm mỏ bị sụp, nhốt các công nhân."

  • "Don't cave in to their demands."

    "Đừng nhượng bộ trước những yêu sách của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave Hang động
Noun cavity Lỗ hổng, sâu răng
Noun cavern Hang lớn, động
Verb excavate Khai quật, đào bới
Noun cave-in Sự sụp đổ (vật lý hoặc kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue-
Latin
cavus
Old French
cave
Middle English
cave
English
cave in

Từ sự sụp đổ vật lý đến sự nhượng bộ

Cụm từ 'cave in' bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó mô tả việc đất đá trong hầm mỏ sụp xuống tạo thành một cái hang (cave). Sau đó, ý nghĩa được mở rộng sang tâm lý học: khi một người không còn giữ vững được lập trường trước áp lực, họ 'sụp đổ' và nhượng bộ giống như trần của một hang động yếu ớt.

Mối liên hệ với tiếng Hà Lan

Một giả thuyết thú vị cho rằng 'cave in' có thể bắt nguồn từ từ 'kalven' trong tiếng Hà Lan (nghĩa là sinh con/đẻ bê), dùng để mô tả việc các tảng băng hoặc khối đất lớn tách rời và rơi xuống như cách một con bò mẹ sinh con.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc bị sụp xuống hoặc bị hỏng hóc do áp lực hoặc hư hại. Mang tính chất vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + caved in
  • Roof The roof caved in
    (Mái nhà bị sụp xuống)
  • Tunnel The tunnel caved in
    (Đường hầm bị sập)
  • Ceiling The ceiling caved in
    (Trần nhà bị sập)
Verb + caved in
  • Finally Finally caved in
    (Cuối cùng cũng nhượng bộ)
  • Suddenly Suddenly caved in
    (Bất ngờ đổ sập)
Caved in + Preposition
  • to Caved in to pressure
    (Nhượng bộ trước áp lực)
  • under Caved in under the weight
    (Sụp đổ dưới sức nặng)

Idioms

  • Cave in to demands

    Chấp nhận các yêu sách sau một thời gian phản đối

    "The government finally caved in to the protesters' demands."

    (Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước các yêu sách của người biểu tình.)

  • Watch the roof cave in

    Chứng kiến mọi thứ sụp đổ (nghĩa bóng: thất bại hoàn toàn)

    "He just stood there and watched his business empire cave in."

    (Anh ấy chỉ đứng đó nhìn đế chế kinh doanh của mình sụp đổ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caved in

Động từ
Lật mặt

Sụp đổ hoặc đổ vào bên trong.

"The roof caved in after the heavy snowfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They caved in to the pressure from the media after the scandal.
Họ đã nhượng bộ trước áp lực từ giới truyền thông sau vụ bê bối.
Phủ định
He didn't cave in to their demands, even though they threatened him.
Anh ấy đã không nhượng bộ trước những yêu cầu của họ, mặc dù họ đã đe dọa anh ấy.
Nghi vấn
Did she cave in and tell them everything she knew?
Cô ấy có nhượng bộ và kể cho họ mọi điều cô ấy biết không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof caved in after the heavy snowfall.
Mái nhà sập xuống sau trận tuyết rơi dày.
Phủ định
The negotiators didn't cave in to the unreasonable demands.
Các nhà đàm phán đã không nhượng bộ trước những yêu cầu vô lý.
Nghi vấn
Did the old bridge cave in during the storm?
Cây cầu cũ có bị sập trong cơn bão không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mine caved in after the heavy rain.
Mỏ than cũ sụp đổ sau trận mưa lớn.
Phủ định
The roof didn't cave in, despite the strong winds.
Mái nhà đã không sụp đổ, mặc dù gió mạnh.
Nghi vấn
Did the negotiator cave in to their demands?
Nhà đàm phán có nhượng bộ trước yêu cầu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caved in".

Khai thác mỏ và An toàn lao động

Trong văn hóa phương Tây, 'cave in' là nỗi khiếp sợ lớn nhất của thợ mỏ từ thời Cách mạng Công nghiệp. Nó không chỉ là thuật ngữ kỹ thuật mà còn tượng trưng cho sự nguy hiểm khó lường của thiên nhiên đối với con người.

Tính kiên định trong đàm phán

Trong môi trường kinh doanh và chính trị phương Tây, việc bị coi là 'cave in' (nhượng bộ quá sớm) thường bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối về bản lĩnh đàm phán.