(Top Banner Ad)
celebration of life
B2
Danh từ B2 Xã hội, Văn hóa

celebration of life

UK: /ˌselɪˈbreɪʃən əv laɪf/ • US: /ˌselɪˈbreɪʃən əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm cuộc đời lễ vinh danh cuộc sống lễ tưởng niệm cuộc đời (nhấn mạnh khía cạnh tích cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering to remember and honor a person who has died, focusing on their life and positive aspects rather than mourning their death.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ tưởng nhớ và tôn vinh một người đã qua đời, tập trung vào cuộc đời và những khía cạnh tích cực của họ hơn là than khóc về cái chết của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebration of life was filled with laughter and stories about her adventures."

    "Buổi lễ kỷ niệm cuộc đời tràn ngập tiếng cười và những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của bà."

  • "Instead of a traditional funeral, they decided to hold a celebration of life."

    "Thay vì một đám tang truyền thống, họ quyết định tổ chức một buổi lễ kỷ niệm cuộc đời."

  • "The celebration of life included a slideshow of photos and videos."

    "Buổi lễ kỷ niệm cuộc đời bao gồm một trình chiếu ảnh và video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate ăn mừng, kỷ niệm, tôn vinh
Noun celebration sự kỷ niệm, buổi lễ
Noun celebrant người chủ trì buổi lễ
Adjective celebratory mang tính chất ăn mừng, kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
celebrare
Old English
lif
Middle English
celebracioun
Modern English
celebration of life

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 tại các nước phương Tây. Khác với 'funeral' (đám tang) truyền thống thường mang màu sắc u buồn, 'celebration of life' tập trung vào việc tôn vinh những di sản, niềm vui và những đóng góp tích cực của người đã khuất khi họ còn sống.

Usage Note

Khác với tang lễ truyền thống, 'celebration of life' nhấn mạnh sự lạc quan, niềm vui và những kỷ niệm đẹp về người đã mất. Nó thường mang tính cá nhân hóa cao, phản ánh sở thích và tính cách của người đó. So với 'memorial service', 'celebration of life' có xu hướng ít trang trọng và mang tính lễ hội hơn.

Prepositions

of

'of' liên kết 'celebration' (sự kỷ niệm) với 'life' (cuộc đời), cho biết đối tượng của sự kỷ niệm là cuộc đời của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + celebration of life
  • hold hold a celebration of life
    (tổ chức một buổi lễ tôn vinh cuộc đời)
  • attend attend a celebration of life
    (tham dự một buổi lễ tôn vinh cuộc đời)
  • plan plan a celebration of life
    (lên kế hoạch cho một buổi lễ tôn vinh cuộc đời)
Adjective + celebration of life
  • beautiful a beautiful celebration of life
    (một buổi lễ tôn vinh cuộc đời đầy ý nghĩa và đẹp đẽ)
  • private a private celebration of life
    (một buổi lễ tôn vinh cuộc đời mang tính riêng tư)
  • joyful a joyful celebration of life
    (một buổi lễ tôn vinh cuộc đời tràn ngập niềm vui)

Idioms

  • In lieu of flowers

    Thay vì gửi hoa viếng (thường dùng trong thông báo 'celebration of life' để gợi ý quyên góp từ thiện)

    "In lieu of flowers, the family requests donations to the local hospice."

    (Thay vì gửi hoa viếng, gia đình mong muốn các khoản quyên góp được gửi đến trung tâm chăm sóc cuối đời tại địa phương.)

  • Honor someone's memory

    Tôn vinh ký ức về một ai đó

    "They held a celebration of life to honor his memory and legacy."

    (Họ đã tổ chức một buổi lễ tôn vinh cuộc đời để tưởng nhớ ký ức và di sản của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebration of life

Danh từ
Lật mặt

Một buổi lễ tưởng nhớ và tôn vinh một người đã qua đời, tập trung vào cuộc đời và những khía cạnh tích cực của họ hơn là than khóc về cái chết của họ.

"The celebration of life was filled with laughter and stories about her adventures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Celebrating a life well-lived is a beautiful way to remember someone.
Tổ chức một cuộc đời sống tốt là một cách tuyệt vời để tưởng nhớ ai đó.
Phủ định
Not having a celebration of life doesn't mean the person wasn't loved or appreciated.
Không tổ chức lễ kỷ niệm cuộc đời không có nghĩa là người đó không được yêu thương hay trân trọng.
Nghi vấn
Is having a celebration of life the best way to honor their memory?
Tổ chức lễ kỷ niệm cuộc đời có phải là cách tốt nhất để tôn vinh ký ức của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebration of life".

Sự thay đổi trong văn hóa tang lễ

Ở các nước phương Tây, 'celebration of life' thường ít trang trọng hơn đám tang truyền thống. Khách tham dự có thể mặc quần áo màu sắc thay vì màu đen, chơi nhạc sôi động và chia sẻ những câu chuyện hài hước về người đã khuất.

Tính cá nhân hóa

Buổi lễ này đề cao tính cá nhân, thường được tổ chức tại những địa điểm yêu thích của người quá cố như công viên, bãi biển hoặc nhà riêng thay vì nhà tang lễ hay nhà thờ.