(Top Banner Ad)
celery root
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

celery root

UK: /ˈsɛləri ruːt/ • US: /ˈsɛləri ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

cần tây củ rau cần tây củ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible bulbous root of a variety of celery, used as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Phần củ ăn được của một loại cần tây, được dùng như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added celery root to the vegetable soup to give it a deeper flavor."

    "Tôi đã thêm củ cần tây vào món súp rau để tăng thêm hương vị đậm đà."

  • "Celery root can be roasted, mashed, or eaten raw."

    "Củ cần tây có thể được nướng, nghiền hoặc ăn sống."

  • "This recipe calls for both celery and celery root."

    "Công thức này yêu cầu cả cần tây và củ cần tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celery cây cần tây (nói chung)
Noun celeriac củ cần tây (tên gọi khác của celery root)
Noun celery seed hạt cần tây (dùng làm gia vị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
selinon
Late Latin
selinum
Italian
seleri
Middle French
céleri
English
celery root

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'celery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'selinon', ban đầu dùng để chỉ các loại cây thuộc họ hoa tán như cần tây và rau mùi tây. 'Celery root' (hay còn gọi là celeriac) là một loại biến thể được trồng đặc biệt để lấy củ thay vì lấy cuống lá như cần tây thông thường.

Sự phát triển trong ẩm thực

Trong khi cần tây lá đã được biết đến từ thời cổ đại, phiên bản 'celery root' (củ cần tây) bắt đầu được ghi nhận phổ biến trong các sách nấu ăn ở châu Âu vào khoảng thế kỷ 17, đặc biệt là tại Pháp và Đức.

Usage Note

Celery root, còn được gọi là celeriac, có hương vị tương tự như cần tây nhưng đậm đà và hơi đất hơn. Nó thường được sử dụng trong súp, hầm, nghiền hoặc ăn sống sau khi bào sợi. Khác với сте сте сте celery stalks (cọng cần tây), celery root là phần củ nằm dưới lòng đất.

Prepositions

with in

"with": Sử dụng để chỉ các món ăn đi kèm hoặc kết hợp với celery root. Ví dụ: 'soup with celery root'. "in": Sử dụng để chỉ celery root là một thành phần của món ăn. Ví dụ: 'celery root in a salad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celery root
  • Roasted roasted celery root
    (củ cần tây nướng)
  • Raw raw celery root
    (củ cần tây sống)
  • Grated grated celery root
    (củ cần tây bào sợi)
Verb + celery root
  • Peel peel the celery root
    (gọt vỏ củ cần tây)
  • Mash mash celery root
    (nghiền củ cần tây)
  • Sauté sauté celery root
    (xào củ cần tây)

Idioms

  • Celery root remoulade

    Món salad củ cần tây trộn sốt mayonnaise kiểu Pháp

    "Celery root remoulade is a classic French bistro starter."

    (Salad củ cần tây là một món khai vị cổ điển tại các nhà hàng bình dân ở Pháp.)

  • Ugly duckling of the vegetable world

    Vịt con xấu xí của thế giới thực vật (ám chỉ vẻ ngoài thô ráp nhưng bên trong ngon)

    "Don't be fooled by its skin; celery root is the ugly duckling of the vegetable world."

    (Đừng để vẻ ngoài thô ráp đánh lừa; củ cần tây chính là 'vịt con xấu xí' của thế giới rau củ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celery root

noun
Lật mặt

Phần củ ăn được của một loại cần tây, được dùng như một loại rau.

"I added celery root to the vegetable soup to give it a deeper flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always loved cooking with celery root.
Cô ấy luôn thích nấu ăn với củ cần tây.
Phủ định
I haven't tried grilling celery root before.
Tôi chưa từng thử nướng củ cần tây trước đây.
Nghi vấn
Has he ever grown celery root in his garden?
Anh ấy đã bao giờ trồng củ cần tây trong vườn của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celery root".

Ngôi sao mùa đông của Châu Âu

Ở các nước như Pháp, Đức và Hà Lan, celery root là một thành phần không thể thiếu trong các món súp và hầm mùa đông nhờ khả năng chịu lạnh tốt và hương vị đậm đà hơn cần tây lá.

Lựa chọn thay thế khoai tây

Trong xu hướng ăn uống lành mạnh (Low-carb), celery root thường được dùng để thay thế khoai tây vì nó chứa ít tinh bột và calo hơn nhưng vẫn tạo được độ dẻo mịn khi nghiền.