(Top Banner Ad)
celeriac
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Nông nghiệp

celeriac

UK: /səˈlɛriæk/ • US: /səˈlɛriæk/

Nghĩa tiếng Việt

cần tây củ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of celery cultivated for its edible root.

Vietnamese Meaning

Một loại cần tây được trồng để lấy củ ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Celeriac is a versatile root vegetable that can be used in a variety of dishes."

    "Celeriac là một loại rau củ đa năng có thể được sử dụng trong nhiều món ăn."

  • "She added celeriac to the soup for a deeper flavor."

    "Cô ấy thêm celeriac vào súp để có hương vị đậm đà hơn."

  • "Celeriac can be roasted, mashed, or eaten raw."

    "Celeriac có thể được nướng, nghiền hoặc ăn sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celery Cây cần tây (loại lấy thân và lá)
Noun celeriac Cần tây củ (loại chuyên lấy rễ củ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
selinon
Latin
selinon
Italian
silleri
French
céleri
English
celeriac

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'celeriac' là sự kết hợp giữa 'celery' (cần tây) và hậu tố '-ac', xuất hiện vào thế kỷ 18 để phân biệt loại cây này với cần tây thông thường. Nó vốn được lai tạo từ các loại cần tây hoang dã ở vùng Địa Trung Hải để lấy phần rễ củ to lớn thay vì lấy phần cuống lá.

Vẻ ngoài xù xì

Mặc dù có họ hàng gần với cần tây, celeriac thường bị gọi vui là 'con vịt xấu xí' của thế giới rau củ vì hình dạng thô kệch, đầy rễ phụ, nhưng ẩn sâu bên trong là hương vị thanh tao pha trộn giữa cần tây và hạt dẻ.

Usage Note

Celeriac khác với cần tây thông thường (stalk celery) ở chỗ phần ăn được chính là củ, thay vì thân cây. Củ celeriac có vị tương tự cần tây nhưng đậm đà hơn, hơi ngọt và có chút vị đất. Thường được dùng trong súp, hầm, salad hoặc nghiền nhuyễn.

Prepositions

with in

"With" thường được sử dụng để mô tả các món ăn đi kèm với celeriac (ví dụ: "Celeriac with potatoes"). "In" được sử dụng để mô tả celeriac là một thành phần của món ăn (ví dụ: "Celeriac in soup").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celeriac
  • roasted roasted celeriac
    (cần tây củ nướng)
  • raw grated raw celeriac
    (cần tây củ bào sống)
  • creamy creamy celeriac soup
    (súp cần tây củ kem béo)
Verb + celeriac
  • peel peel the celeriac
    (gọt vỏ cần tây củ)
  • mash mash the celeriac
    (nghiền nhuyễn cần tây củ)
  • dice dice the celeriac into cubes
    (cắt cần tây củ thành khối vuông)

Idioms

  • Céleri-rémoulade

    Món salad cần tây củ thái sợi kiểu Pháp

    "Céleri-rémoulade is a classic French bistro starter made with celeriac."

    (Céleri-rémoulade là món khai vị kinh điển tại các quán ăn Pháp làm từ cần tây củ.)

  • The ugly duckling of vegetables

    Vịt con xấu xí của thế giới rau củ (mô tả vẻ ngoài của celeriac)

    "Often called the ugly duckling of vegetables, celeriac is actually delicious."

    (Thường được gọi là vịt con xấu xí của thế giới rau củ, cần tây củ thực ra rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celeriac

danh từ
Lật mặt

Một loại cần tây được trồng để lấy củ ăn được.

"Celeriac is a versatile root vegetable that can be used in a variety of dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known celeriac was so delicious, I would have tried it sooner.
Nếu tôi biết celeriac ngon đến vậy, tôi đã thử nó sớm hơn.
Phủ định
If I had not added celeriac to the soup, it wouldn't have had such a unique flavor.
Nếu tôi không thêm celeriac vào súp, nó đã không có hương vị độc đáo như vậy.
Nghi vấn
Would you have believed it was celeriac in the salad if I hadn't told you?
Bạn có tin rằng có celeriac trong món salad nếu tôi không nói với bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to grow celeriac in her garden.
Bà tôi đã từng trồng cần tây củ trong vườn của bà.
Phủ định
We didn't use to eat celeriac very often when I was a child.
Chúng tôi đã không thường xuyên ăn cần tây củ khi tôi còn bé.
Nghi vấn
Did people use to think celeriac was an unusual vegetable?
Mọi người đã từng nghĩ cần tây củ là một loại rau củ khác thường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celeriac".

Ẩm thực mùa đông Châu Âu

Tại châu Âu, celeriac là loại rau củ chủ chốt trong mùa đông. Do khả năng chịu lạnh và lưu trữ được lâu, nó thường xuất hiện trong các món hầm và súp nóng hổi của người dân vùng ôn đới.

Sự thay thế cho khoai tây

Trong các chế độ ăn kiêng hiện đại (như Low-carb hay Keto), celeriac thường được dùng để thay thế khoai tây vì nó chứa ít tinh bột hơn nhưng vẫn đem lại cảm giác no và kết cấu tương tự khi nghiền nhuyễn.