(Top Banner Ad)
celery
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

celery

UK: /ˈsɛləri/ • US: /ˈsɛləri/

Nghĩa tiếng Việt

cần tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant with crisp, pale green stalks that are eaten raw or cooked.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có thân giòn, màu xanh nhạt, được ăn sống hoặc nấu chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to eat celery with peanut butter as a healthy snack."

    "Cô ấy thích ăn cần tây với bơ đậu phộng như một món ăn nhẹ lành mạnh."

  • "The recipe calls for two stalks of celery."

    "Công thức yêu cầu hai nhánh cần tây."

  • "Celery is a good source of fiber."

    "Cần tây là một nguồn chất xơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celery Cần tây (phần thân cây)
Noun celeriac Cần tây củ (một loại cần tây được trồng để lấy củ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σέλινον (sélinon)
Late Latin
selinon
Italian
seleri
French
céleri
English
celery

Từ Mùi Tây đến Cần Tây

Từ 'sélinon' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'rau mùi tây'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại không ăn cần tây như một loại rau mà dùng nó làm thuốc và vòng hoa để trao cho người chiến thắng trong các cuộc thi đấu. Mãi về sau, qua tiếng Ý và Pháp, 'celery' mới trở thành tên gọi cho loại rau giòn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Celery thường được ăn như một món ăn nhẹ, nhúng vào sốt, hoặc được sử dụng trong súp và món hầm. Nó được biết đến với hàm lượng calo thấp và kết cấu giòn.

Prepositions

with in

with: được sử dụng để chỉ những thứ ăn kèm với cần tây (ví dụ: celery with peanut butter). in: được sử dụng khi cần tây là một thành phần trong món ăn (ví dụ: celery in soup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celery
  • crunchy celery
    (cần tây giòn)
  • crisp celery
    (cần tây tươi giòn)
  • raw celery
    (cần tây sống)
  • diced celery
    (cần tây thái hạt lựu)
Verb + celery
  • chop celery
    (băm/thái cần tây)
  • slice celery
    (xắt lát cần tây)
  • add celery to a soup
    (thêm cần tây vào súp)
  • stuff celery with cream cheese
    (nhồi phô mai kem vào cần tây)
Noun + of + celery
  • a stick of celery
    (một nhánh cần tây)
  • a stalk of celery
    (một bẹ cần tây)
  • a bunch of celery
    (một bó cần tây)
  • a pinch of celery salt
    (một nhúm muối cần tây)

Idioms

  • ants on a log

    Tên một món ăn vặt phổ biến cho trẻ em ở Mỹ, gồm cần tây nhồi bơ đậu phộng và đặt nho khô lên trên (trông giống như những con kiến trên một khúc gỗ).

    "My kids love it when I make them ants on a log for an after-school snack."

    (Bọn trẻ nhà tôi rất thích khi tôi làm món 'kiến trên khúc gỗ' cho chúng ăn nhẹ sau giờ học.)

  • Salary is not celery.

    Một câu nói đùa, chơi chữ giữa 'salary' (lương) và 'celery' (cần tây). Ý muốn nói rằng lương là một khoản thu nhập quan trọng, không phải thứ gì đó ít ỏi hay tầm thường như rau cần tây.

    "After working so hard, he told his boss, 'I need a raise. Salary is not celery.'"

    (Sau khi làm việc vất vả, anh ấy đã nói với sếp: 'Tôi cần tăng lương. Lương chứ đâu phải rau cỏ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celery

noun
Lật mặt

Một loại cây có thân giòn, màu xanh nhạt, được ăn sống hoặc nấu chín.

"She likes to eat celery with peanut butter as a healthy snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she always eats celery with peanut butter is a testament to her healthy habits.
Việc cô ấy luôn ăn cần tây với bơ đậu phộng là một minh chứng cho thói quen lành mạnh của cô ấy.
Phủ định
Whether he dislikes celery is not the point; it's about trying new things.
Việc anh ấy không thích cần tây không phải là vấn đề; quan trọng là việc thử những điều mới.
Nghi vấn
Why they serve celery sticks with blue cheese is a mystery to me.
Tại sao họ phục vụ cần tây que với pho mát xanh là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed celery for the soup, I would have bought it at the farmer's market.
Nếu tôi biết bạn cần cần tây cho món súp, tôi đã mua nó ở chợ nông sản rồi.
Phủ định
If the restaurant hadn't run out of celery, they wouldn't have had to cancel the celery soup special.
Nếu nhà hàng không hết cần tây, họ đã không phải hủy món súp cần tây đặc biệt.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the salad more if it had included fresh celery?
Bạn có thích món salad hơn không nếu nó có thêm cần tây tươi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celery was harvested last week.
Cần tây đã được thu hoạch vào tuần trước.
Phủ định
The celery is not being grown in this field.
Cần tây không được trồng ở cánh đồng này.
Nghi vấn
Will the celery be washed before it's packaged?
Cần tây sẽ được rửa trước khi đóng gói chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celery".

Cần Tây trong Cocktail Bloody Mary

Ở nhiều nước phương Tây, một nhánh cần tây tươi thường được dùng làm đồ trang trí và que khuấy cho cocktail Bloody Mary. Vị giòn và tươi mát của cần tây bổ sung hoàn hảo cho vị cay nồng của cà chua và vodka trong món đồ uống nổi tiếng này.

Thực phẩm 'Calo Âm'?

Cần tây nổi tiếng trong văn hóa ăn kiêng ở phương Tây vì chứa rất ít calo. Có một quan niệm phổ biến rằng cần tây là 'thực phẩm calo âm', nghĩa là cơ thể bạn tốn nhiều năng lượng để tiêu hóa nó hơn là năng lượng nó cung cấp. Dù điều này chưa được khoa học chứng minh hoàn toàn, nó cho thấy vị thế của cần tây như một món ăn vặt siêu lành mạnh.