celery
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Celery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây có thân giòn, màu xanh nhạt, được ăn sống hoặc nấu chín.
Ví dụ Thực tế với 'Celery'
-
"She likes to eat celery with peanut butter as a healthy snack."
"Cô ấy thích ăn cần tây với bơ đậu phộng như một món ăn nhẹ lành mạnh."
-
"The recipe calls for two stalks of celery."
"Công thức yêu cầu hai nhánh cần tây."
-
"Celery is a good source of fiber."
"Cần tây là một nguồn chất xơ tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Celery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: celery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Celery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Celery thường được ăn như một món ăn nhẹ, nhúng vào sốt, hoặc được sử dụng trong súp và món hầm. Nó được biết đến với hàm lượng calo thấp và kết cấu giòn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: được sử dụng để chỉ những thứ ăn kèm với cần tây (ví dụ: celery with peanut butter). in: được sử dụng khi cần tây là một thành phần trong món ăn (ví dụ: celery in soup).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Celery'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she always eats celery with peanut butter is a testament to her healthy habits.
|
Việc cô ấy luôn ăn cần tây với bơ đậu phộng là một minh chứng cho thói quen lành mạnh của cô ấy. |
| Phủ định |
Whether he dislikes celery is not the point; it's about trying new things.
|
Việc anh ấy không thích cần tây không phải là vấn đề; quan trọng là việc thử những điều mới. |
| Nghi vấn |
Why they serve celery sticks with blue cheese is a mystery to me.
|
Tại sao họ phục vụ cần tây que với pho mát xanh là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known you needed celery for the soup, I would have bought it at the farmer's market.
|
Nếu tôi biết bạn cần cần tây cho món súp, tôi đã mua nó ở chợ nông sản rồi. |
| Phủ định |
If the restaurant hadn't run out of celery, they wouldn't have had to cancel the celery soup special.
|
Nếu nhà hàng không hết cần tây, họ đã không phải hủy món súp cần tây đặc biệt. |
| Nghi vấn |
Would you have enjoyed the salad more if it had included fresh celery?
|
Bạn có thích món salad hơn không nếu nó có thêm cần tây tươi? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The celery was harvested last week.
|
Cần tây đã được thu hoạch vào tuần trước. |
| Phủ định |
The celery is not being grown in this field.
|
Cần tây không được trồng ở cánh đồng này. |
| Nghi vấn |
Will the celery be washed before it's packaged?
|
Cần tây sẽ được rửa trước khi đóng gói chứ? |