(Top Banner Ad)
celestial blessing
C1
noun C1 Tôn giáo/Văn học/Triết học

celestial blessing

UK: /sɪˈlestɪəl ˈblesɪŋ/ • US: /səˈlestʃəl ˈblesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phước lành từ trời ân huệ thiêng liêng lộc trời cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blessing or favor that is believed to come from a divine source or the heavens.

Vietnamese Meaning

Một phước lành hoặc ân huệ được cho là đến từ một nguồn gốc thiêng liêng hoặc từ thiên đàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Receiving this opportunity felt like a celestial blessing."

    "Việc nhận được cơ hội này có cảm giác như một phước lành từ thiên đường."

  • "The birth of their child was seen as a celestial blessing after years of trying."

    "Sự ra đời của đứa con của họ được xem như một phước lành từ thiên đường sau nhiều năm cố gắng."

  • "Many believe that a rainbow after a storm is a celestial blessing."

    "Nhiều người tin rằng cầu vồng sau cơn bão là một phước lành từ thiên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celestiality Tính chất thuộc về trời, sự thiêng liêng
Adjective blessed Được ban phước, may mắn
Verb bless Ban phước, chúc phúc
Adverb celestially Một cách thiêng liêng, từ thiên đàng
Noun blessedness Trạng thái hạnh phúc hoặc may mắn vì được ban phước

Synonyms

divine favor (ân huệ thiêng liêng)heavenly grace (ân điển từ trời)spiritual gift (món quà tinh thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelum (sky, heaven)
Old French
celestial (of the sky)
Old English
blētsian (to consecrate with blood, later changed to 'to consecrate')
Middle English
celestial (heavenly) + blessing (act of consecrating/favor)
Modern English
celestial blessing

Nguồn Gốc Của 'Celestial'

Từ 'celestial' (thuộc về trời) bắt nguồn từ từ Latin 'caelum', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'thiên đường'. Trong lịch sử, các nền văn hóa thường nhìn lên trời để tìm kiếm các vị thần hoặc quyền năng tối cao. Do đó, bất cứ điều gì được gọi là 'celestial' đều mang ý nghĩa thiêng liêng, cao quý và đến từ một nguồn siêu nhiên.

Sự Thay Đổi Của 'Blessing'

Từ 'blessing' (phước lành) có một lịch sử khá bất ngờ. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'blētsian', ban đầu có nghĩa là 'đánh dấu bằng máu' (gợi ý về nghi lễ hiến tế của người Pagan). Tuy nhiên, khi Cơ đốc giáo lan rộng, ý nghĩa của từ này đã chuyển hóa thành 'làm cho thánh thiện' hoặc 'ban phước lành', loại bỏ hoàn toàn mối liên hệ với máu và tập trung vào ân huệ thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc văn học để chỉ một điều gì đó tốt đẹp, may mắn và được coi là một món quà từ thần thánh hoặc các thế lực siêu nhiên. Nó nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng của phước lành, ngụ ý rằng nó vượt ra ngoài những điều trần tục và có sức mạnh đặc biệt.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'the celestial blessing *of* good health' (phước lành từ trời ban cho sức khỏe tốt); 'a celestial blessing *from* the gods' (một phước lành từ các vị thần). 'Of' thường chỉ phẩm chất hoặc loại phước lành. 'From' chỉ nguồn gốc của phước lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celestial blessing
  • profound a profound celestial blessing
    (một ân huệ trời ban sâu sắc)
  • rare a rare celestial blessing
    (một phước lành hiếm có từ trời)
  • unforeseen an unforeseen celestial blessing
    (một phước lành trời ban không lường trước được)
Verb + celestial blessing
  • receive to receive a celestial blessing
    (nhận được một phước lành từ trời)
  • bestow to bestow a celestial blessing
    (ban tặng một ân huệ thiêng liêng)
  • seek to seek celestial blessing
    (tìm kiếm phước lành trời ban)
Prepositional Phrase + celestial blessing
  • with to act with celestial blessing
    (hành động với sự phù hộ của trời)
  • under to live under celestial blessing
    (sống dưới sự ban phước của thiên đàng)

Idioms

  • A shower of celestial blessings

    Một cơn mưa phước lành/Một lượng lớn ân huệ thiêng liêng

    "Their wedding felt like a shower of celestial blessings, full of joy and good fortune."

    (Đám cưới của họ giống như một cơn mưa phước lành từ trời, tràn ngập niềm vui và vận may.)

  • To acknowledge the celestial blessing

    Thừa nhận/công nhận phước lành trời ban

    "Despite the hardships, she always remembered to acknowledge the celestial blessing of her health."

    (Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy luôn nhớ thừa nhận ân huệ thiêng liêng về sức khỏe mà mình có.)

  • The gift of celestial blessing

    Món quà/Ân sủng từ thiên đàng

    "The newborn child was seen by the community as the gift of celestial blessing."

    (Đứa trẻ sơ sinh được cộng đồng coi là món quà ân sủng từ thiên đàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial blessing

noun
Lật mặt

Một phước lành hoặc ân huệ được cho là đến từ một nguồn gốc thiêng liêng hoặc từ thiên đàng.

"Receiving this opportunity felt like a celestial blessing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial blessing".

Thiên Đường và Thần Quyền

Trong nhiều tôn giáo lớn như Cơ đốc giáo và Hồi giáo, cụm từ 'celestial blessing' ám chỉ trực tiếp đến những ân huệ hoặc sự phù hộ đến từ Thiên Chúa (God). Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng (như lễ rửa tội, hôn nhân) để cầu xin sự can thiệp tốt đẹp từ đấng tối cao. Đây là một khái niệm trung tâm thể hiện mối quan hệ giữa con người và Đấng Sáng Tạo.

Phước Lành Tự Nhiên (Nature’s Blessing)

Mặc dù 'celestial' có nghĩa là 'thuộc về trời', cụm từ này cũng thường được sử dụng trong văn học phương Tây để mô tả những điều tốt đẹp, hoàn hảo đến từ tự nhiên. Ví dụ, một mùa màng bội thu, một dòng suối tinh khiết, hoặc một cảnh quan hùng vĩ, đôi khi được mô tả là một 'celestial blessing', hàm ý rằng những điều tốt đẹp này quá hoàn hảo đến mức dường như được ban tặng từ thần linh.