celestial blessing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blessing or favor that is believed to come from a divine source or the heavens.
Vietnamese Meaning
Một phước lành hoặc ân huệ được cho là đến từ một nguồn gốc thiêng liêng hoặc từ thiên đàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Receiving this opportunity felt like a celestial blessing."
"Việc nhận được cơ hội này có cảm giác như một phước lành từ thiên đường."
-
"The birth of their child was seen as a celestial blessing after years of trying."
"Sự ra đời của đứa con của họ được xem như một phước lành từ thiên đường sau nhiều năm cố gắng."
-
"Many believe that a rainbow after a storm is a celestial blessing."
"Nhiều người tin rằng cầu vồng sau cơn bão là một phước lành từ thiên đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | celestiality | Tính chất thuộc về trời, sự thiêng liêng |
| Adjective | blessed | Được ban phước, may mắn |
| Verb | bless | Ban phước, chúc phúc |
| Adverb | celestially | Một cách thiêng liêng, từ thiên đàng |
| Noun | blessedness | Trạng thái hạnh phúc hoặc may mắn vì được ban phước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc văn học để chỉ một điều gì đó tốt đẹp, may mắn và được coi là một món quà từ thần thánh hoặc các thế lực siêu nhiên. Nó nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng của phước lành, ngụ ý rằng nó vượt ra ngoài những điều trần tục và có sức mạnh đặc biệt.
Prepositions
Ví dụ: 'the celestial blessing *of* good health' (phước lành từ trời ban cho sức khỏe tốt); 'a celestial blessing *from* the gods' (một phước lành từ các vị thần). 'Of' thường chỉ phẩm chất hoặc loại phước lành. 'From' chỉ nguồn gốc của phước lành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound a profound celestial blessing (một ân huệ trời ban sâu sắc)
-
rare a rare celestial blessing (một phước lành hiếm có từ trời)
-
unforeseen an unforeseen celestial blessing (một phước lành trời ban không lường trước được)
-
receive to receive a celestial blessing (nhận được một phước lành từ trời)
-
bestow to bestow a celestial blessing (ban tặng một ân huệ thiêng liêng)
-
seek to seek celestial blessing (tìm kiếm phước lành trời ban)
-
with to act with celestial blessing (hành động với sự phù hộ của trời)
-
under to live under celestial blessing (sống dưới sự ban phước của thiên đàng)
Idioms
-
A shower of celestial blessings
Một cơn mưa phước lành/Một lượng lớn ân huệ thiêng liêng
"Their wedding felt like a shower of celestial blessings, full of joy and good fortune."
(Đám cưới của họ giống như một cơn mưa phước lành từ trời, tràn ngập niềm vui và vận may.)
-
To acknowledge the celestial blessing
Thừa nhận/công nhận phước lành trời ban
"Despite the hardships, she always remembered to acknowledge the celestial blessing of her health."
(Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy luôn nhớ thừa nhận ân huệ thiêng liêng về sức khỏe mà mình có.)
-
The gift of celestial blessing
Món quà/Ân sủng từ thiên đàng
"The newborn child was seen by the community as the gift of celestial blessing."
(Đứa trẻ sơ sinh được cộng đồng coi là món quà ân sủng từ thiên đàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celestial blessing
nounMột phước lành hoặc ân huệ được cho là đến từ một nguồn gốc thiêng liêng hoặc từ thiên đàng.
"Receiving this opportunity felt like a celestial blessing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial blessing".
