divine favor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự chấp thuận, ban phước lành hoặc ân sủng được ban cho bởi một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king believed his victories were a sign of divine favor."
"Nhà vua tin rằng những chiến thắng của mình là dấu hiệu của ân sủng từ thần thánh."
-
"Many attributed her success to divine favor."
"Nhiều người cho rằng thành công của cô là nhờ ân sủng của thần thánh."
-
"They prayed for divine favor upon their endeavors."
"Họ cầu nguyện cho ân sủng của thần thánh trên những nỗ lực của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | divinity | Thần tính, bản chất thần thánh; một vị thần. |
| Adjective | divine | Thiêng liêng, thần thánh; xuất chúng, tuyệt diệu (là tính từ cấu thành cụm 'divine favor'). |
| Adverb | divinely | Một cách thần thánh, một cách tuyệt diệu. |
| Verb | divine | Đoán biết, linh cảm (về một điều gì đó); bói toán. |
| Noun | favor | Ân huệ, sự ưu ái; sự ủng hộ (là danh từ cấu thành cụm 'divine favor'). |
| Adjective | favorable | Thuận lợi, có lợi; được ưu ái. |
| Verb | favor | Ưu ái, ủng hộ, chiếu cố. |
| Noun | favorite | Người/vật được yêu thích nhất. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và tôn giáo, thể hiện niềm tin rằng một thế lực thiêng liêng đang tác động tích cực đến cuộc sống hoặc sự kiện nào đó. Nó vượt xa sự may mắn đơn thuần, ám chỉ một sự can thiệp có ý thức và chủ ý từ thế giới tâm linh. So với 'good luck', 'divine favor' mang ý nghĩa thiêng liêng và có mục đích cao cả hơn. Nó khác với 'blessing' ở chỗ nhấn mạnh hành động ban phát của một thế lực siêu nhiên hơn là trạng thái được ban phước.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường thể hiện việc ai đó được ban phước lành (filled with divine favor). Ví dụ: 'He was filled with divine favor after his miraculous recovery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great divine favor (ân sủng lớn lao từ thần linh)
-
special special divine favor (ân sủng đặc biệt của thần linh)
-
undeserved undeserved divine favor (ân sủng thần linh không xứng đáng được hưởng)
-
receive receive divine favor (nhận được ân sủng của thần linh)
-
seek seek divine favor (tìm kiếm ân sủng của thần linh (cầu nguyện, cố gắng))
-
bestow bestow divine favor (ban phát ân sủng của thần linh (Chúa ban))
-
by by divine favor (nhờ ân sủng của thần linh)
-
through through divine favor (thông qua ân sủng của thần linh)
Idioms
-
By divine favor
Nhờ ân sủng của thần linh/Chúa; do sự sắp đặt của thần linh.
"He believed he survived the accident by divine favor."
(Anh ấy tin rằng mình sống sót sau tai nạn là nhờ ân sủng của Chúa.)
-
To enjoy divine favor
Được hưởng ân sủng của thần linh; được thần linh ưu ái, ban phước.
"The king was said to enjoy divine favor in his reign."
(Nhà vua được cho là đã được hưởng ân sủng của thần linh trong suốt triều đại của mình.)
-
An act of divine favor
Một hành động của ân sủng thần linh; một sự ban phước ngẫu nhiên từ thần linh.
"Finding water in the desert was seen as an act of divine favor."
(Việc tìm thấy nước giữa sa mạc được xem là một hành động của ân sủng thần linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine favor
Noun PhraseSự chấp thuận, ban phước lành hoặc ân sủng được ban cho bởi một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên.
"The king believed his victories were a sign of divine favor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine favor".
