(Top Banner Ad)
divine favor
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo/Tâm linh

divine favor

UK: /dɪˈvaɪn ˈfeɪvə/ • US: /dəˈvaɪn ˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

ân sủng của thần thánh ơn trên phước lành của trời sự che chở của thần linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The approval, blessing, or grace bestowed by a deity or higher power.

Vietnamese Meaning

Sự chấp thuận, ban phước lành hoặc ân sủng được ban cho bởi một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king believed his victories were a sign of divine favor."

    "Nhà vua tin rằng những chiến thắng của mình là dấu hiệu của ân sủng từ thần thánh."

  • "Many attributed her success to divine favor."

    "Nhiều người cho rằng thành công của cô là nhờ ân sủng của thần thánh."

  • "They prayed for divine favor upon their endeavors."

    "Họ cầu nguyện cho ân sủng của thần thánh trên những nỗ lực của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity Thần tính, bản chất thần thánh; một vị thần.
Adjective divine Thiêng liêng, thần thánh; xuất chúng, tuyệt diệu (là tính từ cấu thành cụm 'divine favor').
Adverb divinely Một cách thần thánh, một cách tuyệt diệu.
Verb divine Đoán biết, linh cảm (về một điều gì đó); bói toán.
Noun favor Ân huệ, sự ưu ái; sự ủng hộ (là danh từ cấu thành cụm 'divine favor').
Adjective favorable Thuận lợi, có lợi; được ưu ái.
Verb favor Ưu ái, ủng hộ, chiếu cố.
Noun favorite Người/vật được yêu thích nhất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus (of a god, pertaining to a deity)
Old French
divin
Latin
favor (goodwill, partiality, support)
Old French
favour

Nguồn gốc của 'divine favor'

Cụm từ 'divine favor' ghép từ 'divine' (thần thánh) và 'favor' (ân huệ, sự ưu ái). 'Divine' có gốc từ tiếng Latin 'divinus', nghĩa là 'thuộc về thần linh'. 'Favor' cũng từ tiếng Latin 'favor', nghĩa là 'thiện chí, sự ủng hộ'. Khi kết hợp, chúng diễn tả một ân sủng, sự ban phước hoặc giúp đỡ đặc biệt đến từ một đấng siêu nhiên, thường là Chúa hoặc các vị thần.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và tôn giáo, thể hiện niềm tin rằng một thế lực thiêng liêng đang tác động tích cực đến cuộc sống hoặc sự kiện nào đó. Nó vượt xa sự may mắn đơn thuần, ám chỉ một sự can thiệp có ý thức và chủ ý từ thế giới tâm linh. So với 'good luck', 'divine favor' mang ý nghĩa thiêng liêng và có mục đích cao cả hơn. Nó khác với 'blessing' ở chỗ nhấn mạnh hành động ban phát của một thế lực siêu nhiên hơn là trạng thái được ban phước.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường thể hiện việc ai đó được ban phước lành (filled with divine favor). Ví dụ: 'He was filled with divine favor after his miraculous recovery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine favor
  • great great divine favor
    (ân sủng lớn lao từ thần linh)
  • special special divine favor
    (ân sủng đặc biệt của thần linh)
  • undeserved undeserved divine favor
    (ân sủng thần linh không xứng đáng được hưởng)
Verb + divine favor
  • receive receive divine favor
    (nhận được ân sủng của thần linh)
  • seek seek divine favor
    (tìm kiếm ân sủng của thần linh (cầu nguyện, cố gắng))
  • bestow bestow divine favor
    (ban phát ân sủng của thần linh (Chúa ban))
Prepositional Phrase
  • by by divine favor
    (nhờ ân sủng của thần linh)
  • through through divine favor
    (thông qua ân sủng của thần linh)

Idioms

  • By divine favor

    Nhờ ân sủng của thần linh/Chúa; do sự sắp đặt của thần linh.

    "He believed he survived the accident by divine favor."

    (Anh ấy tin rằng mình sống sót sau tai nạn là nhờ ân sủng của Chúa.)

  • To enjoy divine favor

    Được hưởng ân sủng của thần linh; được thần linh ưu ái, ban phước.

    "The king was said to enjoy divine favor in his reign."

    (Nhà vua được cho là đã được hưởng ân sủng của thần linh trong suốt triều đại của mình.)

  • An act of divine favor

    Một hành động của ân sủng thần linh; một sự ban phước ngẫu nhiên từ thần linh.

    "Finding water in the desert was seen as an act of divine favor."

    (Việc tìm thấy nước giữa sa mạc được xem là một hành động của ân sủng thần linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine favor

Noun Phrase
Lật mặt

Sự chấp thuận, ban phước lành hoặc ân sủng được ban cho bởi một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên.

"The king believed his victories were a sign of divine favor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine favor".

Ý nghĩa tôn giáo sâu sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các tôn giáo Abraham (Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo), 'divine favor' là một khái niệm trung tâm. Nó chỉ sự ban phước, ân sủng, hoặc sự can thiệp tích cực từ Chúa hoặc một đấng siêu nhiên. Người ta tin rằng thành công, may mắn, hay sự bảo vệ trong cuộc sống thường là biểu hiện của ân sủng thần linh.

Giải thích cho may mắn và thành công

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'divine favor' thường được dùng để giải thích những sự kiện phi thường, thành công bất ngờ, hoặc thoát khỏi hiểm nguy một cách kỳ diệu. Thay vì chỉ là 'may mắn' ngẫu nhiên, người ta xem đó là dấu hiệu của sự ưu ái và sắp đặt từ một quyền năng cao hơn, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.