blessedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being blessed; supreme happiness; divine favor.
Vietnamese Meaning
Trạng thái được ban phước; hạnh phúc tột đỉnh; ân huệ thiêng liêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found blessedness in serving others."
"Cô ấy tìm thấy sự ban phước trong việc phục vụ người khác."
-
"They believe that the path to blessedness lies in humility."
"Họ tin rằng con đường dẫn đến sự ban phước nằm ở sự khiêm nhường."
-
"The sermon spoke of the blessedness of those who mourn, for they will be comforted."
"Bài giảng nói về sự ban phước cho những ai than khóc, vì họ sẽ được an ủi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blessedness thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn hạnh phúc thông thường. Nó ám chỉ một trạng thái viên mãn, thanh thản và được thần thánh che chở. Khác với 'happiness' thường gắn liền với những niềm vui nhất thời, 'blessedness' là một trạng thái tồn tại lâu dài, xuất phát từ sự kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.
Prepositions
in blessedness (trong trạng thái được ban phước), blessedness of (sự ban phước của...). Ví dụ: He lived in blessedness. The blessedness of forgiveness.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine blessedness (hạnh phúc thiêng liêng, phước lành từ thần thánh)
-
eternal blessedness (hạnh phúc vĩnh cửu)
-
pure blessedness (niềm hạnh phúc thuần khiết)
-
achieve blessedness (đạt được hạnh phúc viên mãn)
-
experience blessedness (trải nghiệm niềm hạnh phúc tuyệt vời)
-
seek blessedness (tìm kiếm phước lành/hạnh phúc)
Idioms
-
the blessedness of solitude
Niềm hạnh phúc của sự tĩnh lặng/cô tịch.
"After a noisy week in the city, she discovered the blessedness of solitude in the countryside."
(Sau một tuần ồn ào ở thành phố, cô ấy đã khám phá ra niềm hạnh phúc của sự tĩnh lặng ở vùng nông thôn.)
-
a state of blessedness
Một trạng thái hạnh phúc viên mãn, được ban phước.
"The couple lived in a state of blessedness, content with their simple life."
(Cặp đôi sống trong một trạng thái hạnh phúc viên mãn, hài lòng với cuộc sống giản dị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blessedness
Danh từTrạng thái được ban phước; hạnh phúc tột đỉnh; ân huệ thiêng liêng.
"She found blessedness in serving others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blessedness".
