(Top Banner Ad)
celestial bodies
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

celestial bodies

UK: /sɪˈlɛstiəl ˈbɒdiz/ • US: /səˈlɛstiəl ˈbɑːdiz/

Nghĩa tiếng Việt

các thiên thể các vật thể vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural objects located outside of Earth's atmosphere, such as the sun, moon, stars, planets, asteroids, comets, and nebulae.

Vietnamese Meaning

Các vật thể tự nhiên nằm ngoài bầu khí quyển Trái Đất, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao, các hành tinh, tiểu hành tinh, sao chổi và tinh vân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronomers study celestial bodies to understand the universe's origins and evolution."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể để hiểu nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ."

  • "The telescope allowed them to observe distant celestial bodies."

    "Kính viễn vọng cho phép họ quan sát các thiên thể ở xa."

  • "Various celestial bodies influence the Earth's tides."

    "Nhiều thiên thể khác nhau ảnh hưởng đến thủy triều của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celestial thuộc về bầu trời, thiên đường
Adverb celestially một cách thần tiên, thuộc về thiên giới
Noun body vật thể, thân thể
Verb embody hiện thân cho, bao gồm

Synonyms

astronomical objects (các vật thể thiên văn)heavenly bodies (các thiên thể)

Antonyms

terrestrial objects (các vật thể trên mặt đất)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaid-lo-
Latin
caelum
Latin
caelestis
Old French
celestiel
Middle English
celestial

Nguồn gốc từ 'Bầu trời' và 'Thiên đường'

Từ 'celestial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caelum', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'nơi ở của các vị thần'. Trong tâm thức người cổ đại, các thiên thể không chỉ là vật chất vật lý mà còn là những thực thể thuộc về thế giới tâm linh, thần thánh.

Sự kết hợp giữa Khoa học và Ngôn ngữ

Cụm từ 'celestial bodies' kết hợp tính từ mang tính thơ ca 'celestial' với danh từ thực tế 'bodies'. Điều này phản ánh sự chuyển giao từ cách nhìn tôn giáo sang cách nhìn khoa học (astronomy) trong thời kỳ Phục hưng.

Usage Note

Cụm từ 'celestial bodies' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học và vật lý thiên văn. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và vị trí ngoài không gian của các đối tượng.

Prepositions

in around

'in' được dùng khi nói về vị trí của các thiên thể trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'celestial bodies in the Milky Way'). 'around' được dùng để mô tả sự chuyển động của các thiên thể quanh một thiên thể khác (ví dụ: 'celestial bodies orbiting around the Sun').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celestial bodies
  • distant distant celestial bodies
    (các thiên thể xa xôi)
  • luminous luminous celestial bodies
    (các thiên thể phát sáng)
  • massive massive celestial bodies
    (các thiên thể khổng lồ)
Verb + celestial bodies
  • observe observe celestial bodies
    (quan sát các thiên thể)
  • track track celestial bodies
    (theo dõi (quỹ đạo) các thiên thể)
  • map mapping celestial bodies
    (lập bản đồ các thiên thể)

Idioms

  • Alignment of celestial bodies

    Sự thẳng hàng của các thiên thể (thường dùng để chỉ một dịp hiếm có hoặc may mắn)

    "The project succeeded as if there were a perfect alignment of celestial bodies."

    (Dự án thành công cứ như thể có một sự sắp đặt hoàn hảo của các vì sao vậy.)

  • Celestial mechanics

    Cơ học thiên thể (nghĩa bóng: cách thức vận hành phức tạp của một hệ thống)

    "To understand the stock market, you'd almost need to master celestial mechanics."

    (Để hiểu được thị trường chứng khoán, bạn gần như cần phải nắm vững cả cơ học thiên thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial bodies

Danh từ
Lật mặt

Các vật thể tự nhiên nằm ngoài bầu khí quyển Trái Đất, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao, các hành tinh, tiểu hành tinh, sao chổi và tinh vân.

"Astronomers study celestial bodies to understand the universe's origins and evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial bodies".

Hàng hải và Các vì sao

Trước khi có GPS, các thủy thủ phương Tây dựa hoàn toàn vào 'celestial navigation' (định hướng bằng thiên thể) để băng qua đại dương, sử dụng các dụng cụ như thước lục phân để đo góc của mặt trời và các vì sao.

Chiêm tinh học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vị trí của các 'celestial bodies' tại thời điểm một người sinh ra được tin là ảnh hưởng đến tính cách và số phận của họ, hình thành nên hệ thống 12 cung hoàng đạo.