(Top Banner Ad)
heavenly bodies
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

heavenly bodies

UK: /ˌhevnli ˈbɒdiz/ • US: /ˌhevənli ˈbɑːdiz/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thể các vật thể thiên văn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural objects existing in space, such as the sun, moon, planets, and stars.

Vietnamese Meaning

Các vật thể tự nhiên tồn tại trong không gian, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng, các hành tinh và các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronomers study the movements and characteristics of heavenly bodies."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu sự chuyển động và đặc điểm của các thiên thể."

  • "Ancient civilizations tracked the positions of heavenly bodies for navigation and religious purposes."

    "Các nền văn minh cổ đại theo dõi vị trí của các thiên thể cho mục đích hàng hải và tôn giáo."

  • "Telescopes allow us to observe distant heavenly bodies in greater detail."

    "Kính thiên văn cho phép chúng ta quan sát các thiên thể ở xa chi tiết hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaven Thiên đường, trời (nơi được coi là của thần linh, linh hồn hoặc chỉ bầu khí quyển)
Adjective heavenly Thuộc về trời, thiêng liêng; tuyệt vời, đẹp đẽ
Noun body Thân thể, cơ thể; vật thể, khối
Verb embody Hiện thân, thể hiện (một ý tưởng, phẩm chất)
Noun embodiment Sự hiện thân, hình ảnh đại diện (cho một ý tưởng, phẩm chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hebaną
Old English
heofon
Middle English
heven
Modern English
heaven
Modern English (suffix)
heavenly
Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig
Middle English
bodi
Modern English
body
Modern English (compound)
heavenly bodies

Nguồn gốc tên gọi các vật thể trên trời

Cụm từ 'heavenly bodies' (các thiên thể) ghép lại từ 'heavenly' (thuộc về trời, thiêng liêng) và 'bodies' (vật thể, thân thể). Từ 'heaven' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hebaną, chỉ bầu trời. Từ 'body' đến từ tiếng Proto-Germanic *budagą, có nghĩa là thân cây hoặc vật thể. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa là 'các vật thể trên bầu trời' và được dùng để chỉ mặt trời, mặt trăng, các vì sao và hành tinh, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự bí ẩn của chúng.

Usage Note

Cụm từ "heavenly bodies" mang tính khoa học và trang trọng, thường được sử dụng trong thiên văn học và vật lý thiên văn. Nó đề cập đến tất cả các vật thể tự nhiên trong vũ trụ, khác với các vật thể nhân tạo như vệ tinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavenly bodies
  • bright bright heavenly bodies
    (các thiên thể sáng chói)
  • distant distant heavenly bodies
    (các thiên thể xa xôi)
  • shining shining heavenly bodies
    (các thiên thể tỏa sáng)
  • visible visible heavenly bodies
    (các thiên thể có thể nhìn thấy)
Verb + heavenly bodies
  • observe observe heavenly bodies
    (quan sát các thiên thể)
  • study study heavenly bodies
    (nghiên cứu các thiên thể)
  • track track heavenly bodies
    (theo dõi chuyển động của các thiên thể)
  • map map heavenly bodies
    (lập bản đồ các thiên thể)

Idioms

  • gaze upon the heavenly bodies

    chiêm ngưỡng các thiên thể (như các vì sao, mặt trăng)

    "Many ancient cultures used to gaze upon the heavenly bodies to understand the universe."

    (Nhiều nền văn hóa cổ đại thường chiêm ngưỡng các thiên thể để tìm hiểu vũ trụ.)

  • the dance of the heavenly bodies

    sự chuyển động hài hòa, có quy luật của các thiên thể

    "Astrologers believed that the dance of the heavenly bodies influenced human destiny."

    (Các nhà chiêm tinh tin rằng sự chuyển động của các thiên thể ảnh hưởng đến số phận con người.)

  • guided by heavenly bodies

    được dẫn lối bởi các thiên thể (trong việc định hướng, đặc biệt khi đi biển)

    "Before modern technology, sailors were guided by heavenly bodies across vast oceans."

    (Trước khi có công nghệ hiện đại, các thủy thủ đã được dẫn lối bởi các thiên thể để vượt qua những đại dương rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavenly bodies

Danh từ
Lật mặt

Các vật thể tự nhiên tồn tại trong không gian, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng, các hành tinh và các ngôi sao.

"Astronomers study the movements and characteristics of heavenly bodies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is a heavenly body.
Mặt trời là một thiên thể.
Phủ định
Isn't the moon a heavenly body?
Mặt trăng không phải là một thiên thể sao?
Nghi vấn
Is Mars a heavenly body?
Sao Hỏa có phải là một thiên thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavenly bodies".

Định vị và Tính thời gian

Từ xa xưa, các thiên thể là công cụ không thể thiếu để con người định hướng trên biển và đất liền, giúp các nhà thám hiểm và thủy thủ tìm đường. Chúng cũng rất quan trọng trong việc xác định thời gian, mùa vụ và tạo ra lịch, từ đó tổ chức cuộc sống nông nghiệp và xã hội.

Chiêm tinh học và Thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các thiên thể được coi là những thực thể thần thánh hoặc có mối liên hệ với các vị thần. Con người tin rằng vị trí và chuyển động của chúng có thể ảnh hưởng đến số phận và tính cách con người, dẫn đến sự ra đời của chiêm tinh học và nhiều câu chuyện thần thoại phong phú giải thích về vũ trụ và các hiện tượng thiên văn.