(Top Banner Ad)
concrete mixer
B1
noun B1 Xây dựng

concrete mixer

UK: /ˈkɒŋkriːt ˌmɪksə(r)/ • US: /ˈkɑːŋkriːt ˌmɪksər/

Nghĩa tiếng Việt

máy trộn bê tông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that mixes concrete ingredients (cement, sand, gravel, and water) to produce concrete.

Vietnamese Meaning

Một loại máy trộn các thành phần của bê tông (xi măng, cát, sỏi và nước) để tạo ra bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers used a concrete mixer to prepare the foundation for the building."

    "Các công nhân xây dựng đã sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị nền móng cho tòa nhà."

  • "The concrete mixer broke down, delaying the construction project."

    "Máy trộn bê tông bị hỏng, làm chậm trễ dự án xây dựng."

  • "He rented a small concrete mixer for his home renovation project."

    "Anh ấy đã thuê một máy trộn bê tông nhỏ cho dự án cải tạo nhà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concrete Bê tông; vật liệu xây dựng cứng
Verb mix Trộn, pha trộn
Noun mixer Máy trộn (nói chung, không chỉ giới hạn ở bê tông)
Adjective concrete Cụ thể, rõ ràng (ý nghĩa trừu tượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concretus (meaning grown together, solid)
Old English
miscan (to mix)
English (19th Century)
concrete mixer (compound noun describing the function)

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ “concrete mixer” là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó: trộn bê tông. Từ 'concrete' (bê tông) có nguồn gốc từ Latin, chỉ vật chất đã đông đặc lại. Sự ra đời của máy trộn bê tông vào thế kỷ 19 đã tự động hóa và tăng tốc độ xây dựng đáng kể, thay thế công việc trộn thủ công chậm chạp.

Cấu tạo đơn giản

Máy trộn bê tông ban đầu rất đơn giản, thường là một thùng quay được gắn trên khung. Việc kết hợp các thành phần cốt liệu, xi măng và nước phải được thực hiện một cách chính xác để đảm bảo chất lượng bê tông, biến chiếc máy này thành công cụ không thể thiếu trên mọi công trường.

Usage Note

Concrete mixer là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong ngành xây dựng. Nó đề cập đến máy móc chứ không phải hành động trộn bê tông. Các biến thể bao gồm máy trộn bê tông cỡ nhỏ di động và máy trộn bê tông cỡ lớn được gắn trên xe tải (truck-mounted concrete mixer, còn gọi là cement truck).

Prepositions

with in

“With” thường được sử dụng để chỉ thành phần được trộn cùng. Ví dụ: "The concrete mixer churns the cement with water.". “In” thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: "The concrete mixer is in operation at the construction site."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concrete mixer (Hành động)
  • operate operate a concrete mixer
    (Vận hành máy trộn bê tông)
  • rent rent a concrete mixer
    (Thuê một chiếc máy trộn bê tông)
  • load load the concrete mixer
    (Chất vật liệu vào máy trộn bê tông)
Adjective + concrete mixer (Mô tả)
  • portable a portable concrete mixer
    (Một máy trộn bê tông di động (loại nhỏ))
  • heavy-duty a heavy-duty concrete mixer
    (Một máy trộn bê tông công suất lớn/hạng nặng)
  • electric an electric concrete mixer
    (Một máy trộn bê tông chạy điện)

Idioms

  • A ready-mix concrete mixer truck

    Xe bồn trộn bê tông tươi/trộn sẵn (loại xe chuyên dụng chở bê tông đã trộn)

    "They ordered a ready-mix concrete mixer truck for the foundation."

    (Họ đã đặt một chiếc xe bồn trộn bê tông tươi cho phần móng.)

  • The rhythm of the concrete mixer

    Nhịp điệu của công trường/tiếng máy trộn đều đặn

    "Living next to the construction site, we woke up to the rhythm of the concrete mixer every morning."

    (Sống cạnh công trường, chúng tôi thức dậy với nhịp điệu của máy trộn bê tông mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete mixer

noun
Lật mặt

Một loại máy trộn các thành phần của bê tông (xi măng, cát, sỏi và nước) để tạo ra bê tông.

"The construction workers used a concrete mixer to prepare the foundation for the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Operating a concrete mixer requires specialized training.
Vận hành máy trộn bê tông đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn.
Phủ định
He avoids operating the concrete mixer without safety gear.
Anh ấy tránh vận hành máy trộn bê tông mà không có thiết bị an toàn.
Nghi vấn
Is using a concrete mixer the most efficient way to blend the cement?
Có phải sử dụng máy trộn bê tông là cách hiệu quả nhất để trộn xi măng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the concrete mixer is huge!
Ồ, cái máy trộn bê tông này to thật!
Phủ định
Well, that concrete mixer isn't working today.
Chà, cái máy trộn bê tông đó hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Hey, is that a concrete mixer over there?
Này, cái đó có phải là máy trộn bê tông đằng kia không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers are using a concrete mixer to prepare the cement.
Các công nhân xây dựng đang sử dụng một máy trộn bê tông để chuẩn bị xi măng.
Phủ định
There aren't any concrete mixers on the construction site today.
Hôm nay không có máy trộn bê tông nào trên công trường xây dựng.
Nghi vấn
Is that a concrete mixer that is being delivered to the site?
Đó có phải là một máy trộn bê tông đang được giao đến công trường không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Construction sites rely on heavy machinery: the concrete mixer ensures a constant supply of building material.
Các công trường xây dựng dựa vào máy móc hạng nặng: máy trộn bê tông đảm bảo nguồn cung cấp vật liệu xây dựng liên tục.
Phủ định
The project wasn't delayed by a lack of equipment: the concrete mixer was fully operational throughout the entire construction period.
Dự án không bị trì hoãn do thiếu thiết bị: máy trộn bê tông hoạt động hoàn toàn trong suốt thời gian xây dựng.
Nghi vấn
Is that construction site using advanced equipment: is that a self-loading concrete mixer I see?
Công trường xây dựng đó có đang sử dụng thiết bị tiên tiến không: có phải tôi đang thấy một máy trộn bê tông tự nạp liệu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a concrete mixer on the construction site yesterday.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một máy trộn bê tông tại công trường xây dựng ngày hôm qua.
Phủ định
She said that she had not used the concrete mixer before.
Cô ấy nói rằng cô ấy chưa từng sử dụng máy trộn bê tông trước đây.
Nghi vấn
He asked if I had ever operated a concrete mixer.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng vận hành máy trộn bê tông hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete mixer".

Tác động lên tốc độ xây dựng

Trước khi có máy trộn bê tông cơ giới, việc trộn vữa được thực hiện thủ công, rất tốn thời gian và công sức. Sự ra đời của máy trộn đã đánh dấu một bước ngoặt trong ngành xây dựng, cho phép các dự án lớn, từ cầu đường đến nhà cao tầng, được hoàn thành nhanh chóng hơn nhiều.

Vấn đề tiếng ồn

Máy trộn bê tông, đặc biệt là các loại máy lớn được sử dụng tại công trường đô thị, thường gây ra ô nhiễm tiếng ồn đáng kể. Vì lý do này, nhiều thành phố lớn có quy định nghiêm ngặt về giờ hoạt động của máy móc xây dựng hạng nặng để giảm thiểu ảnh hưởng đến cư dân.