concrete mixer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Concrete mixer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy trộn các thành phần của bê tông (xi măng, cát, sỏi và nước) để tạo ra bê tông.
Definition (English Meaning)
A machine that mixes concrete ingredients (cement, sand, gravel, and water) to produce concrete.
Ví dụ Thực tế với 'Concrete mixer'
-
"The construction workers used a concrete mixer to prepare the foundation for the building."
"Các công nhân xây dựng đã sử dụng máy trộn bê tông để chuẩn bị nền móng cho tòa nhà."
-
"The concrete mixer broke down, delaying the construction project."
"Máy trộn bê tông bị hỏng, làm chậm trễ dự án xây dựng."
-
"He rented a small concrete mixer for his home renovation project."
"Anh ấy đã thuê một máy trộn bê tông nhỏ cho dự án cải tạo nhà của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Concrete mixer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: concrete mixer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Concrete mixer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Concrete mixer là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong ngành xây dựng. Nó đề cập đến máy móc chứ không phải hành động trộn bê tông. Các biến thể bao gồm máy trộn bê tông cỡ nhỏ di động và máy trộn bê tông cỡ lớn được gắn trên xe tải (truck-mounted concrete mixer, còn gọi là cement truck).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
“With” thường được sử dụng để chỉ thành phần được trộn cùng. Ví dụ: "The concrete mixer churns the cement with water.". “In” thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: "The concrete mixer is in operation at the construction site."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Concrete mixer'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Operating a concrete mixer requires specialized training.
|
Vận hành máy trộn bê tông đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn. |
| Phủ định |
He avoids operating the concrete mixer without safety gear.
|
Anh ấy tránh vận hành máy trộn bê tông mà không có thiết bị an toàn. |
| Nghi vấn |
Is using a concrete mixer the most efficient way to blend the cement?
|
Có phải sử dụng máy trộn bê tông là cách hiệu quả nhất để trộn xi măng không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the concrete mixer is huge!
|
Ồ, cái máy trộn bê tông này to thật! |
| Phủ định |
Well, that concrete mixer isn't working today.
|
Chà, cái máy trộn bê tông đó hôm nay không hoạt động. |
| Nghi vấn |
Hey, is that a concrete mixer over there?
|
Này, cái đó có phải là máy trộn bê tông đằng kia không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Construction sites rely on heavy machinery: the concrete mixer ensures a constant supply of building material.
|
Các công trường xây dựng dựa vào máy móc hạng nặng: máy trộn bê tông đảm bảo nguồn cung cấp vật liệu xây dựng liên tục. |
| Phủ định |
The project wasn't delayed by a lack of equipment: the concrete mixer was fully operational throughout the entire construction period.
|
Dự án không bị trì hoãn do thiếu thiết bị: máy trộn bê tông hoạt động hoàn toàn trong suốt thời gian xây dựng. |
| Nghi vấn |
Is that construction site using advanced equipment: is that a self-loading concrete mixer I see?
|
Công trường xây dựng đó có đang sử dụng thiết bị tiên tiến không: có phải tôi đang thấy một máy trộn bê tông tự nạp liệu không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that he had seen a concrete mixer on the construction site yesterday.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một máy trộn bê tông tại công trường xây dựng ngày hôm qua. |
| Phủ định |
She said that she had not used the concrete mixer before.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy chưa từng sử dụng máy trộn bê tông trước đây. |
| Nghi vấn |
He asked if I had ever operated a concrete mixer.
|
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng vận hành máy trộn bê tông hay chưa. |