cements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A powdery substance made with calcined lime and clay. It is mixed with water to form mortar or mixed with sand, gravel, and water to make concrete.
Vietnamese Meaning
Một chất bột được làm từ vôi và đất sét nung. Nó được trộn với nước để tạo thành vữa hoặc trộn với cát, sỏi và nước để tạo thành bê tông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are different types of cements used in construction."
"Có nhiều loại xi măng khác nhau được sử dụng trong xây dựng."
-
"These policies cements his power."
"Những chính sách này củng cố quyền lực của ông ta."
-
"The new trade agreement cements relations between the two countries."
"Hiệp định thương mại mới củng cố quan hệ giữa hai nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'cements' thường đề cập đến các loại xi măng khác nhau hoặc một lượng lớn xi măng.
Prepositions
* of: đề cập đến thành phần hoặc thuộc tính của xi măng (ví dụ: types of cements). * for: đề cập đến mục đích sử dụng của xi măng (ví dụ: cements for construction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly cements (củng cố/gắn chặt một cách vững chắc)
-
definitively definitively cements (khẳng định chắc chắn (vị trí/danh tiếng))
-
successfully successfully cements (thành công củng cố/gắn kết)
-
victory The victory cements (Chiến thắng củng cố/khẳng định)
-
trust Trust cements (Lòng tin gắn kết/củng cố)
-
the ceremony The ceremony cements (Buổi lễ gắn kết/củng cố)
Idioms
-
cements the deal
Chốt/thắt chặt thỏa thuận
"The final signature on the contract cements the deal."
(Chữ ký cuối cùng trên hợp đồng chốt chặt thỏa thuận.)
-
cements his/her reputation
Khẳng định/củng cố danh tiếng của ai đó
"His performance in the finals firmly cements his reputation as a top athlete."
(Màn trình diễn của anh ấy trong trận chung kết đã củng cố vững chắc danh tiếng của anh ấy như một vận động viên hàng đầu.)
-
cements their friendship
Gắn bó/củng cố tình bạn của họ
"Shared experiences often cements their friendship for a lifetime."
(Những trải nghiệm chung thường gắn bó tình bạn của họ suốt đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cements
Noun (plural)Một chất bột được làm từ vôi và đất sét nung. Nó được trộn với nước để tạo thành vữa hoặc trộn với cát, sỏi và nước để tạo thành bê tông.
"There are different types of cements used in construction."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cements his reputation by consistently delivering high-quality work. |
Anh ấy củng cố danh tiếng của mình bằng cách liên tục cung cấp công việc chất lượng cao. |
| Phủ định | The scandal does not cement public trust in the politician. |
Vụ bê bối không củng cố niềm tin của công chúng vào chính trị gia. |
| Nghi vấn | Does this agreement cement the relationship between the two companies? |
Thỏa thuận này có củng cố mối quan hệ giữa hai công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cements".
