(Top Banner Ad)
cements
B2
Noun (plural) B2 Xây dựng, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

cements

UK: /sɪˈments/ • US: /sɪˈments/

Nghĩa tiếng Việt

xi măng (số nhiều) gắn kết củng cố làm vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powdery substance made with calcined lime and clay. It is mixed with water to form mortar or mixed with sand, gravel, and water to make concrete.

Vietnamese Meaning

Một chất bột được làm từ vôi và đất sét nung. Nó được trộn với nước để tạo thành vữa hoặc trộn với cát, sỏi và nước để tạo thành bê tông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are different types of cements used in construction."

    "Có nhiều loại xi măng khác nhau được sử dụng trong xây dựng."

  • "These policies cements his power."

    "Những chính sách này củng cố quyền lực của ông ta."

  • "The new trade agreement cements relations between the two countries."

    "Hiệp định thương mại mới củng cố quan hệ giữa hai nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cement Xi măng; chất kết dính; vữa
Verb (Base) cement Gắn kết, củng cố (mối quan hệ, vị trí)
Noun (Gerund) cementing Sự gắn chặt; quá trình củng cố
Adjective (Past Participle) cemented Được gắn chặt, đã củng cố vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caementum
Old French
ciment
Middle English
ciment
English
cement

Nguồn gốc từ 'Đá Vụn'

Từ gốc Latin của 'cement' là 'caementum', ban đầu có nghĩa là đá vụn, đá thô, hoặc sỏi. Người La Mã cổ đại sử dụng những vật liệu này để trộn với vữa, tạo ra chất kết dính cực kỳ bền chắc. Ý nghĩa hiện đại của từ này (chất kết dính) đã phát triển trực tiếp từ ứng dụng xây dựng cổ xưa đó.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'cements' thường đề cập đến các loại xi măng khác nhau hoặc một lượng lớn xi măng.

Prepositions

of for

* of: đề cập đến thành phần hoặc thuộc tính của xi măng (ví dụ: types of cements). * for: đề cập đến mục đích sử dụng của xi măng (ví dụ: cements for construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cements (củng cố một cách)
  • firmly firmly cements
    (củng cố/gắn chặt một cách vững chắc)
  • definitively definitively cements
    (khẳng định chắc chắn (vị trí/danh tiếng))
  • successfully successfully cements
    (thành công củng cố/gắn kết)
Noun/Subject + cements (Cái gì củng cố)
  • victory The victory cements
    (Chiến thắng củng cố/khẳng định)
  • trust Trust cements
    (Lòng tin gắn kết/củng cố)
  • the ceremony The ceremony cements
    (Buổi lễ gắn kết/củng cố)

Idioms

  • cements the deal

    Chốt/thắt chặt thỏa thuận

    "The final signature on the contract cements the deal."

    (Chữ ký cuối cùng trên hợp đồng chốt chặt thỏa thuận.)

  • cements his/her reputation

    Khẳng định/củng cố danh tiếng của ai đó

    "His performance in the finals firmly cements his reputation as a top athlete."

    (Màn trình diễn của anh ấy trong trận chung kết đã củng cố vững chắc danh tiếng của anh ấy như một vận động viên hàng đầu.)

  • cements their friendship

    Gắn bó/củng cố tình bạn của họ

    "Shared experiences often cements their friendship for a lifetime."

    (Những trải nghiệm chung thường gắn bó tình bạn của họ suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cements

Noun (plural)
Lật mặt

Một chất bột được làm từ vôi và đất sét nung. Nó được trộn với nước để tạo thành vữa hoặc trộn với cát, sỏi và nước để tạo thành bê tông.

"There are different types of cements used in construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cements his reputation by consistently delivering high-quality work.
Anh ấy củng cố danh tiếng của mình bằng cách liên tục cung cấp công việc chất lượng cao.
Phủ định
The scandal does not cement public trust in the politician.
Vụ bê bối không củng cố niềm tin của công chúng vào chính trị gia.
Nghi vấn
Does this agreement cement the relationship between the two companies?
Thỏa thuận này có củng cố mối quan hệ giữa hai công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cements".

Xi măng La Mã và Sự Vĩnh Cửu

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của vật liệu tương tự 'cement' là bê tông La Mã cổ đại. Chất liệu này bền đến mức nhiều công trình của La Mã, như đền Pantheon, vẫn đứng vững sau hàng nghìn năm. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của từ 'cements' trong việc mô tả sự bền vững và lâu dài.

Ý nghĩa ẩn dụ trong Hôn nhân

Trong văn hóa phương Tây, động từ 'cements' thường được sử dụng để chỉ hành động củng cố các mối quan hệ xã hội quan trọng. Ví dụ, người ta nói rằng nghi thức kết hôn 'cements' (gắn kết) tình yêu và cam kết của cặp đôi, biến nó thành một liên kết chính thức, vững chắc và khó phá vỡ.