solidifies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become firm or solid.
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc rắn chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreement solidifies the partnership between the two companies."
"Thỏa thuận này củng cố mối quan hệ đối tác giữa hai công ty."
-
"The cool air solidifies the wax."
"Không khí mát làm đông đặc sáp."
-
"His success solidifies his position in the company."
"Thành công của anh ấy củng cố vị trí của anh ấy trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | solid | Rắn, đặc; vững chắc, kiên cố; đáng tin cậy |
| Noun | solid | Vật rắn; thức ăn đặc |
| Noun | solidity | Sự rắn chắc, sự vững chắc; tính kiên cố |
| Adjective/Verb (past participle) | solidified | Đã được làm cho rắn lại, đã hóa rắn; đã củng cố |
| Noun | solidifier | Chất làm rắn |
| Adjective/Verb (present participle) | solidifying | Đang làm rắn lại, đang hóa rắn; đang củng cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solidifies' thường được dùng để diễn tả quá trình làm cho một vật chất lỏng hoặc mềm trở nên cứng cáp. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để nói về việc củng cố, tăng cường một mối quan hệ, một ý tưởng hoặc một vị trí.
Prepositions
'Solidifies in' diễn tả điều kiện hoặc môi trường mà sự đông đặc/củng cố xảy ra. 'Solidifies into' diễn tả kết quả của quá trình đông đặc/củng cố, biến thành cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly solidifies (đông cứng/củng cố nhanh chóng)
-
gradually gradually solidifies (dần dần đông cứng/củng cố)
-
rapidly rapidly solidifies (đông cứng/củng cố cấp tốc)
-
liquid the liquid solidifies (chất lỏng đông đặc)
-
mixture the mixture solidifies (hỗn hợp đông đặc/cứng lại)
-
ice ice solidifies (nước đá đông đặc)
-
agreement the agreement solidifies (thỏa thuận được củng cố)
-
relationship the relationship solidifies (mối quan hệ được củng cố)
-
into solidifies into a block (đông cứng thành một khối)
-
into solidifies into a theory (củng cố thành một lý thuyết)
Idioms
-
solidify one's position
Củng cố, làm vững chắc vị thế/địa vị của mình
"Winning the championship game would solidify their position as the best team."
(Giành chiến thắng trong trận chung kết sẽ củng cố vị thế của họ là đội bóng mạnh nhất.)
-
solidify a relationship/bond
Củng cố, gắn kết một mối quan hệ/giao ước
"Spending time together helped solidify their bond."
(Dành thời gian bên nhau đã giúp củng cố mối quan hệ của họ.)
-
solidify a plan/deal
Làm cho một kế hoạch/thỏa thuận trở nên chắc chắn, không thay đổi được
"We need to meet again to solidify the final details of the contract."
(Chúng ta cần gặp lại để củng cố các chi tiết cuối cùng của hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solidifies
Động từ (ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn)Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc rắn chắc.
"The agreement solidifies the partnership between the two companies."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He solidifies his position in the company through hard work. |
Anh ấy củng cố vị trí của mình trong công ty bằng sự chăm chỉ. |
| Phủ định | She doesn't solidify her argument with enough evidence. |
Cô ấy không củng cố luận điểm của mình bằng đủ bằng chứng. |
| Nghi vấn | Does it solidify the mixture when you add the catalyst? |
Nó có làm đông đặc hỗn hợp khi bạn thêm chất xúc tác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidifies".
