(Top Banner Ad)
city center
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống đô thị

city center

UK: /ˈsɪti ˈsɛntə(r)/ • US: /ˈsɪti ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thành phố khu trung tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central part or main business and commercial area of a city.

Vietnamese Meaning

Khu vực trung tâm hoặc khu thương mại và kinh doanh chính của một thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping mall is located in the city center."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm ở trung tâm thành phố."

  • "There are many restaurants in the city center."

    "Có rất nhiều nhà hàng ở trung tâm thành phố."

  • "We drove to the city center to see the Christmas decorations."

    "Chúng tôi lái xe đến trung tâm thành phố để xem các đồ trang trí Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Noun center trung tâm
Adjective central thuộc về trung tâm
Verb centralize tập trung hóa
Adjective civic thuộc về đô thị/công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Greek
kentron
Latin
centrum
Modern English
city center

Nguồn gốc của cộng đồng và tiêu điểm

Từ 'city' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas', ban đầu chỉ tư cách công dân và cộng đồng xã hội thay vì chỉ một địa điểm địa lý. Trong khi đó, 'center' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', nghĩa là đầu nhọn của một chiếc compa dùng để vẽ vòng tròn. Khi kết hợp lại, 'city center' không chỉ là một vị trí địa lý mà là tâm điểm nơi mọi hoạt động kinh tế, văn hóa và cộng đồng hội tụ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khu vực tập trung nhiều cửa hàng, văn phòng, địa điểm giải trí và các dịch vụ công cộng. Có thể dùng thay thế với 'downtown' (Mỹ) hoặc 'town centre' (Anh), mặc dù 'city center' có thể hàm ý quy mô lớn hơn, quan trọng hơn về mặt hành chính hoặc thương mại.

Prepositions

in to of

In the city center: chỉ vị trí nằm ở trung tâm thành phố. To the city center: chỉ sự di chuyển về phía trung tâm thành phố. Of the city center: thuộc về, liên quan đến trung tâm thành phố (ví dụ: the revitalization of the city center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city center
  • busy busy city center
    (trung tâm thành phố nhộn nhịp)
  • historic historic city center
    (khu trung tâm lịch sử/phố cổ)
  • vibrant vibrant city center
    (trung tâm thành phố đầy sức sống)
Verb + city center
  • head for head for the city center
    (đi về phía trung tâm thành phố)
  • explore explore the city center
    (khám phá trung tâm thành phố)
  • rejuvenate rejuvenate the city center
    (làm mới/trẻ hóa khu trung tâm)

Idioms

  • The heart of the city

    Trái tim của thành phố (khu vực sầm uất và quan trọng nhất)

    "Our hotel is located right in the heart of the city."

    (Khách sạn của chúng tôi nằm ngay tại trái tim của thành phố.)

  • Hustle and bustle

    Sự hối hả và nhộn nhịp (thường dùng để tả không khí ở trung tâm thành phố)

    "I love the hustle and bustle of the city center."

    (Tôi yêu sự hối hả và nhộn nhịp của trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city center

Danh từ
Lật mặt

Khu vực trung tâm hoặc khu thương mại và kinh doanh chính của một thành phố.

"The new shopping mall is located in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the concert was in the city center, I would have taken the subway.
Nếu tôi biết buổi hòa nhạc ở trung tâm thành phố, tôi đã đi tàu điện ngầm.
Phủ định
If we hadn't gotten lost near the city center, we wouldn't have missed the beginning of the movie.
Nếu chúng tôi không bị lạc gần trung tâm thành phố, chúng tôi đã không bỏ lỡ phần đầu của bộ phim.
Nghi vấn
Would you have been able to find the museum if you hadn't used the map of the city center?
Bạn có thể tìm thấy bảo tàng nếu bạn không sử dụng bản đồ trung tâm thành phố không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping mall is in the city center.
Trung tâm mua sắm mới nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
Isn't the best restaurant in the city center?
Không phải nhà hàng ngon nhất ở trung tâm thành phố sao?
Nghi vấn
Is the museum near the city center?
Bảo tàng có gần trung tâm thành phố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a new shopping mall in the city center.
Họ đã xây một trung tâm mua sắm mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She hasn't lived in the city center before.
Cô ấy chưa từng sống ở trung tâm thành phố trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been to the city center?
Bạn đã bao giờ đến trung tâm thành phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city center".

City Center vs. Downtown

Trong tiếng Anh-Anh, người ta thường dùng 'city centre', trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'downtown'. Ở châu Âu, trung tâm thường là nơi có các tòa nhà lịch sử lâu đời, trong khi ở Mỹ, nó thường là CBD (Khu kinh doanh trung tâm) với những tòa nhà chọc trời.

Vùng phát thải thấp (LEZ)

Hiện nay, nhiều trung tâm thành phố lớn ở phương Tây (như London hay Paris) đang áp dụng các chính sách hạn chế xe hơi cá nhân và thiết lập các 'vùng xanh' để giảm ô nhiễm và khuyến khích người dân đi bộ hoặc dùng phương tiện công cộng.