(Top Banner Ad)
centralized work
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế và Quản lý

centralized work

UK: /ˈsentrəlaɪzd wɜːk/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tập trung làm việc tập trung công việc được tập trung hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is organized or controlled from one central place or authority.

Vietnamese Meaning

Công việc được tổ chức hoặc kiểm soát từ một địa điểm hoặc cơ quan trung tâm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company shifted to centralized work to improve efficiency."

    "Công ty chuyển sang làm việc tập trung để nâng cao hiệu quả."

  • "Centralized work can lead to faster decision-making."

    "Công việc tập trung có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh hơn."

  • "Implementing centralized work requires careful planning."

    "Việc triển khai công việc tập trung đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb centralize tập trung hóa, quy về một mối
Noun centralization sự tập trung hóa
Noun center trung tâm, tâm điểm
Adjective central thuộc về trung tâm, chính yếu
Verb (Antonym) decentralize phân quyền, phi tập trung hóa
Noun (Antonym) decentralization sự phân quyền, sự phi tập trung hóa

Synonyms

consolidated work (công việc hợp nhất)unified work (công việc thống nhất)

Antonyms

decentralized work (công việc phi tập trung)distributed work (công việc phân tán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum / centralis
Old French
central
English
centralize -> centralized

Nguồn Gốc Từ Chiếc Compa

Từ 'central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là 'điểm nhọn'. Đây chính là điểm nhọn của chiếc compa mà người Hy Lạp cổ đại dùng để vẽ một vòng tròn hoàn hảo. Mọi điểm trên vòng tròn đều quy về một 'trung tâm' duy nhất này. Ý tưởng về một điểm quy chiếu cốt lõi đã được giữ lại khi từ này phát triển.

Từ Hình Học Đến Tổ Chức

Vào thế kỷ 19, trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, người ta bắt đầu áp dụng khái niệm 'trung tâm' vào việc quản lý. 'Centralize' ra đời để mô tả hành động đưa quyền lực, quyết định, hoặc các hoạt động về một điểm duy nhất, giống như cách mọi thứ trong một nhà máy đều được điều khiển từ văn phòng trung tâm. 'Centralized work' (công việc tập trung) là kết quả của quá trình này.

Usage Note

Cụm từ 'centralized work' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc quy trình làm việc trong đó quyền lực và trách nhiệm ra quyết định tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Nó trái ngược với 'decentralized work', nơi quyền lực và trách nhiệm được phân bổ cho nhiều người hoặc bộ phận khác nhau. Cần phân biệt với 'central work' (công việc trung tâm/chính), một cách diễn đạt ít phổ biến hơn và có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Prepositions

in within

'Centralized work in' chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà công việc tập trung vào. Ví dụ: 'Centralized work in the accounting department'. 'Centralized work within' nhấn mạnh rằng sự tập trung nằm bên trong một hệ thống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'Centralized work within the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + centralized work
  • highly highly centralized work
    (công việc được tập trung hóa cao độ)
  • fully fully centralized work
    (công việc được tập trung hóa hoàn toàn)
  • partially partially centralized work
    (công việc được tập trung hóa một phần)
Verb + centralized work
  • implement implement centralized work processes
    (triển khai các quy trình làm việc tập trung)
  • manage manage a centralized work system
    (quản lý một hệ thống làm việc tập trung)
  • criticize criticize the centralized work model
    (phê bình mô hình làm việc tập trung)

Idioms

  • All roads lead to Rome.

    Mọi con đường đều dẫn đến La Mã. (Nghĩa bóng: Mọi quyền lực hoặc quyết định đều quy về một nơi duy nhất.)

    "In this department, all roads lead to the manager; no decision is made without her approval."

    (Trong phòng ban này, mọi quyết định đều phải qua tay trưởng phòng; không có sự chấp thuận của bà ấy thì không có quyết định nào được đưa ra.)

  • The buck stops here.

    Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi/nơi này. (Chỉ một người/vị trí chịu trách nhiệm cao nhất, một đặc điểm của hệ thống tập trung.)

    "The president made it clear that for this crisis, the buck stops here, at his office."

    (Tổng thống đã nói rõ rằng đối với cuộc khủng hoảng này, văn phòng của ông là nơi chịu trách nhiệm cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized work

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Công việc được tổ chức hoặc kiểm soát từ một địa điểm hoặc cơ quan trung tâm duy nhất.

"The company shifted to centralized work to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a centralized system: all decisions now flow through headquarters.
Công ty đã áp dụng một hệ thống tập trung: tất cả các quyết định bây giờ đều thông qua trụ sở chính.
Phủ định
The new policy isn't centralized: each department retains considerable autonomy.
Chính sách mới không tập trung: mỗi bộ phận vẫn giữ quyền tự chủ đáng kể.
Nghi vấn
Is the workflow centralized: does every task need approval from the main office?
Quy trình làm việc có tập trung không: mọi nhiệm vụ có cần sự chấp thuận từ văn phòng chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized work".

Chủ Nghĩa Taylor và Cách Mạng Công Nghiệp

Khái niệm 'centralized work' gắn liền với 'Chủ nghĩa Taylor' (Taylorism) vào đầu thế kỷ 20. Kỹ sư Frederick Taylor đã đề xuất việc phân tích khoa học các quy trình làm việc để tối đa hóa hiệu suất. Điều này dẫn đến việc tập trung hóa việc lập kế hoạch và ra quyết định vào tay các nhà quản lý, trong khi công nhân chỉ thực hiện các nhiệm vụ được tiêu chuẩn hóa. Mô hình này đã định hình các nhà máy và văn phòng phương Tây trong nhiều thập kỷ.

Nền Kinh Tế Chỉ Huy và Sự Tập Trung Hóa

Trên quy mô quốc gia, 'centralized work' là nền tảng của các nền kinh tế chỉ huy (command economies), ví dụ như Liên Xô cũ. Trong mô hình này, chính phủ trung ương đưa ra mọi quyết định kinh tế lớn: sản xuất cái gì, số lượng bao nhiêu, và giá cả ra sao. Điều này trái ngược hoàn toàn với nền kinh tế thị trường, nơi các quyết định được 'phi tập trung hóa' và dựa trên cung và cầu của hàng triệu cá nhân và doanh nghiệp.