(Top Banner Ad)
centrist politics
C1
Danh từ C1 Chính trị

centrist politics

UK: /ˈsɛntrɪst ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈsɛntrɪst ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị trung dung chính trị ôn hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political views or policies that are moderate and avoid extreme left- or right-wing ideology.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc chính sách chính trị ôn hòa, tránh các hệ tư tưởng cực tả hoặc cực hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate appealed to voters with centrist politics."

    "Ứng cử viên đã thu hút cử tri bằng chính trị trung dung."

  • "The party's platform is based on centrist politics."

    "Cương lĩnh của đảng dựa trên chính trị trung dung."

  • "Centrist politics is often seen as a pragmatic approach to governance."

    "Chính trị trung dung thường được xem là một cách tiếp cận thực dụng để quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centrism chủ nghĩa trung dung
Noun centrist người theo quan điểm trung dung
Verb centralize tập trung hóa
Adjective central thuộc về trung tâm

Synonyms

moderate politics (chính trị ôn hòa)middle-of-the-road politics (chính trị trung dung)

Antonyms

left-wing politics (chính trị cánh tả)right-wing politics (chính trị cánh hữu)

Related Words

bipartisanship (sự lưỡng đảng)compromise (sự thỏa hiệp)

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kéntron (sharp point, center of a circle)
Latin
centrum
Old French
centre
Modern English
centrist (center + -ist)
Ancient Greek
politiká (affairs of the cities)
English
centrist politics

Nguồn gốc của 'Trung dung'

Từ 'centrist' xuất phát từ tiếng Latin 'centrum', ban đầu mô tả điểm nhọn của compa khi vẽ vòng tròn. Trong chính trị, khái niệm này bắt đầu phổ biến sau Cách mạng Pháp, khi những người ngồi ở giữa hội trường quốc hội được coi là những người có quan điểm ôn hòa, không cực đoan về bên trái hay bên phải.

Usage Note

Cụm từ 'centrist politics' chỉ một vị trí trung dung trên quang phổ chính trị. Nó thường liên quan đến việc thỏa hiệp, thực dụng và tìm kiếm sự đồng thuận giữa các quan điểm khác nhau. Khác với 'left-wing politics' (chính trị cánh tả) tập trung vào bình đẳng xã hội và can thiệp của chính phủ, và 'right-wing politics' (chính trị cánh hữu) nhấn mạnh vào bảo thủ, tự do kinh tế và trách nhiệm cá nhân, 'centrist politics' tìm cách cân bằng các yếu tố của cả hai phe.

Prepositions

in of

'in centrist politics' đề cập đến việc tham gia hoặc có quan điểm trong chính trị trung dung. 'Of centrist politics' mô tả đặc điểm hoặc bản chất của chính trị trung dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centrist politics
  • moderate moderate centrist politics
    (chính trị trung dung ôn hòa)
  • pragmatic pragmatic centrist politics
    (chính trị trung dung thực dụng)
  • radical radical centrist politics
    (chính trị trung dung cấp tiến)
Verb + centrist politics
  • adopt adopt centrist politics
    (áp dụng các đường lối chính trị trung dung)
  • embrace embrace centrist politics
    (ủng hộ nhiệt thành chính trị trung dung)
  • reject reject centrist politics
    (bác bỏ chính trị trung dung)

Idioms

  • Middle-of-the-road politics

    Chính sách không cực đoan, ôn hòa

    "He is known for his middle-of-the-road politics that appeal to a broad range of voters."

    (Ông ấy nổi tiếng với các chính sách ôn hòa, thu hút được đông đảo cử tri.)

  • The Third Way

    Con đường thứ ba (một triết lý chính trị trung dung)

    "The Third Way was a key component of centrist politics in the late 1990s."

    (Con đường thứ ba là một thành phần then chốt của chính trị trung dung vào cuối những năm 1990.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centrist politics

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc chính sách chính trị ôn hòa, tránh các hệ tư tưởng cực tả hoặc cực hữu.

"The candidate appealed to voters with centrist politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party will likely adopt a centrist platform in the upcoming election.
Đảng phái chính trị có khả năng sẽ áp dụng một nền tảng trung dung trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
They are not going to embrace centrist politics; they prefer a more radical approach.
Họ sẽ không chấp nhận chính trị trung dung; họ thích một cách tiếp cận cấp tiến hơn.
Nghi vấn
Will the candidate appeal to centrist voters to gain a wider base of support?
Liệu ứng cử viên có thu hút cử tri trung dung để có được một nền tảng ủng hộ rộng lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrist politics".

Con đường thứ ba (The Third Way)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh thập niên 90, 'The Third Way' là một thuật ngữ gắn liền với Bill Clinton và Tony Blair. Nó đại diện cho nỗ lực kết hợp kinh tế cánh phải (thị trường tự do) với chính sách xã hội cánh trái (phúc lợi), tạo nên một bản sắc riêng cho chính trị trung dung.

Cử tri trung dung (The Median Voter)

Trong các nền dân chủ phương Tây, các đảng chính trị thường có xu hướng dịch chuyển về phía trung dung trong các cuộc bầu cử. Điều này dựa trên lý thuyết 'Cử tri trung dung', cho rằng để giành chiến thắng, bạn phải chiếm được sự ủng hộ của những người ở giữa phổ chính trị.