(Top Banner Ad)
moderate politics
C1
Tính từ (moderate) C1 Khoa học chính trị

moderate politics

UK: /ˈmɒdərət ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈmɑːdərət ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị ôn hòa chính trị trung dung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding extremism or excess; holding moderate views.

Vietnamese Meaning

Tránh cực đoan hoặc thái quá; có quan điểm ôn hòa, trung dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate appealed to moderate voters with her pragmatic approach."

    "Ứng cử viên đã thu hút những cử tri ôn hòa bằng cách tiếp cận thực dụng của mình."

  • "The party is trying to attract voters with a platform of moderate politics."

    "Đảng đang cố gắng thu hút cử tri bằng một cương lĩnh chính trị ôn hòa."

  • "Moderate politics are necessary for stability and compromise."

    "Chính trị ôn hòa là cần thiết cho sự ổn định và thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moderate Ôn hòa, vừa phải, điều độ
Verb moderate Điều hòa, làm dịu bớt, làm giảm nhẹ
Noun moderation Sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế
Noun politics Chính trị, các hoạt động liên quan đến điều hành đất nước
Adjective political Thuộc về chính trị, liên quan đến chính trị
Noun politician Chính trị gia
Adverb politically Về mặt chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderatus
Old French
moderat
English
moderate

Nguồn gốc 'moderate' và 'politics'

Từ 'moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatus', mang ý nghĩa là 'giữ trong giới hạn, điều độ, tiết chế'. Khi kết hợp với 'politics' (chính trị), một từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước', cụm từ 'moderate politics' mô tả một cách tiếp cận chính trị cân bằng, ôn hòa, tránh xa các thái cực. Nó thể hiện mong muốn duy trì sự ổn định và tìm kiếm điểm chung giữa các quan điểm khác biệt.

Usage Note

Trong bối cảnh chính trị, 'moderate' ám chỉ quan điểm hoặc chính sách nằm giữa các khuynh hướng cực hữu và cực tả. Nó thường được dùng để mô tả những người hoặc đảng phái chính trị tìm kiếm sự thỏa hiệp và tránh các giải pháp triệt để. 'Moderate' khác với 'centrist' ở chỗ 'centrist' nhấn mạnh sự trung tâm tuyệt đối trên trục chính trị, trong khi 'moderate' có thể nghiêng một chút về phía này hoặc phía kia nhưng vẫn tránh xa các cực đoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'moderate politics'
  • embrace embrace moderate politics
    (chấp nhận, ủng hộ chính trị ôn hòa)
  • adopt adopt moderate politics
    (áp dụng các chính sách chính trị ôn hòa)
  • pursue pursue moderate politics
    (theo đuổi đường lối chính trị ôn hòa)
  • advocate advocate moderate politics
    (ủng hộ, bảo vệ chính trị ôn hòa)
Cụm từ với giới từ/danh từ liên quan
  • shift towards shift towards moderate politics
    (chuyển hướng sang chính trị ôn hòa)
  • proponents of proponents of moderate politics
    (những người ủng hộ chính trị ôn hòa)
  • the appeal of the appeal of moderate politics
    (sức hấp dẫn của chính trị ôn hòa)

Idioms

  • the rise of moderate politics

    sự trỗi dậy của chính trị ôn hòa

    "After years of extreme views, many voters hoped for the rise of moderate politics."

    (Sau nhiều năm chứng kiến các quan điểm cực đoan, nhiều cử tri đã hy vọng vào sự trỗi dậy của chính trị ôn hòa.)

  • a return to moderate politics

    sự quay trở lại với chính trị ôn hòa

    "The new administration promised a return to moderate politics and bipartisan cooperation."

    (Chính quyền mới đã hứa hẹn quay trở lại với chính trị ôn hòa và hợp tác lưỡng đảng.)

  • the appeal of moderate politics

    sức hấp dẫn của chính trị ôn hòa (là gì)

    "What explains the enduring appeal of moderate politics in many stable democracies?"

    (Điều gì giải thích cho sức hấp dẫn lâu dài của chính trị ôn hòa ở nhiều nền dân chủ ổn định?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate politics

Tính từ (moderate)
Lật mặt

Tránh cực đoan hoặc thái quá; có quan điểm ôn hòa, trung dung.

"The candidate appealed to moderate voters with her pragmatic approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the candidate's moderate politics are refreshing!
Ồ, chính trị ôn hòa của ứng cử viên thật mới mẻ!
Phủ định
Alas, they don't seem to embrace moderate politics.
Than ôi, họ dường như không ủng hộ chính trị ôn hòa.
Nghi vấn
Hey, do you think embracing moderate politics is the right approach?
Này, bạn có nghĩ rằng việc chấp nhận chính trị ôn hòa là một cách tiếp cận đúng đắn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election arrives, the party will have been promoting moderate politics for over a decade.
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, đảng này sẽ đã và đang quảng bá chính trị ôn hòa trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been advocating moderate politics for very long when he decides to retire.
Ông ấy sẽ không ủng hộ chính trị ôn hòa được bao lâu khi ông ấy quyết định nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will the government have been implementing moderate policies long enough to see significant changes by next year?
Liệu chính phủ sẽ thực hiện các chính sách ôn hòa đủ lâu để thấy những thay đổi đáng kể vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate politics".

Vị trí của Chính trị Ôn hòa

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, 'moderate politics' thường được liên kết với 'trung tâm' của phổ chính trị (political spectrum), nằm giữa 'cánh tả' (left-wing) và 'cánh hữu' (right-wing). Những người theo đuổi chính trị ôn hòa thường tìm kiếm sự thỏa hiệp, tránh xa các quan điểm cực đoan và ưu tiên sự ổn định, đồng thuận xã hội.

Tầm quan trọng của sự Thỏa hiệp

Chính trị ôn hòa thường được coi là chìa khóa để duy trì sự ổn định và hiệu quả trong một nền dân chủ. Bằng cách khuyến khích đối thoại và thỏa hiệp giữa các phe phái đối lập, nó giúp tránh được sự chia rẽ sâu sắc và bế tắc chính trị, cho phép chính phủ đưa ra các quyết sách được nhiều thành phần xã hội chấp nhận hơn.