(Top Banner Ad)
ceo
B2
Danh từ B2 Kinh tế

ceo

UK: /ˌsiː.iːˈəʊ/ • US: /ˌsiː.iːˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tổng Giám đốc điều hành Giám đốc điều hành Tổng Giám đốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chief Executive Officer: the person with overall responsibility for the way that a company is managed

Vietnamese Meaning

Tổng Giám đốc Điều hành: người chịu trách nhiệm chung về cách thức quản lý một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the CEO of a multinational corporation."

    "Cô ấy là Tổng Giám đốc điều hành của một tập đoàn đa quốc gia."

  • "The CEO announced the company's record profits at the annual meeting."

    "Tổng Giám đốc đã công bố lợi nhuận kỷ lục của công ty tại cuộc họp thường niên."

  • "A successful CEO needs strong leadership skills and business acumen."

    "Một Tổng Giám đốc thành công cần có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và sự nhạy bén trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chief Người đứng đầu, thủ lĩnh
Noun Executive Người điều hành cấp cao
Verb Execute Thực thi, điều hành, thực hiện
Noun Ex-CEO Cựu giám đốc điều hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Latin
exsequi (follow through/perform)
Latin
officium (service/duty)
Modern English
Chief Executive Officer (CEO)

Sự ra đời của thuật ngữ

CEO là từ viết tắt của Chief Executive Officer. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện phổ biến tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20 (khoảng năm 1917) khi các tập đoàn lớn cần một chức danh cụ thể để chỉ người có quyền điều hành cao nhất, phân biệt với 'Chủ tịch' (Chairman) - người thường đại diện cho hội đồng quản trị hơn là điều hành trực tiếp.

Usage Note

CEO là viết tắt của Chief Executive Officer, là chức danh cao nhất trong một công ty, chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động và đưa ra các quyết định chiến lược. CEO thường báo cáo trực tiếp cho hội đồng quản trị (board of directors). Chức danh này tương đương với Giám đốc điều hành (GĐĐH) hoặc Tổng Giám đốc ở Việt Nam. Cần phân biệt với CFO (Chief Financial Officer - Giám đốc Tài chính) và COO (Chief Operating Officer - Giám đốc Vận hành).

Prepositions

of for

CEO *of* a company: Tổng Giám đốc của một công ty. Ví dụ: He is the CEO of Google. CEO *for* something: Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm về điều gì đó. Ví dụ: The CEO is responsible for the company's strategy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CEO
  • incoming incoming CEO
    (CEO sắp nhậm chức)
  • outgoing outgoing CEO
    (CEO sắp mãn nhiệm)
  • acting acting CEO
    (CEO tạm quyền)
Verb + CEO
  • appoint appoint a CEO
    (bổ nhiệm một CEO)
  • fire fire a CEO
    (sa thải một CEO)
  • serve as serve as CEO
    (giữ chức vụ CEO)

Idioms

  • The CEO of [something]

    Người giỏi nhất hoặc người đứng đầu trong một lĩnh vực/hành động nào đó (thường dùng trong tiếng lóng của Gen Z).

    "She's the CEO of being late to every meeting."

    (Cô ấy là 'bậc thầy' của việc đi muộn trong mọi cuộc họp.)

  • Celebrity CEO

    Một giám đốc điều hành nổi tiếng như một ngôi sao công chúng (ví dụ: Elon Musk, Steve Jobs).

    "The rise of the celebrity CEO has changed how people view corporate leadership."

    (Sự trỗi dậy của những CEO nổi tiếng đã thay đổi cách mọi người nhìn nhận về sự lãnh đạo của tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceo

Danh từ
Lật mặt

Tổng Giám đốc Điều hành: người chịu trách nhiệm chung về cách thức quản lý một công ty.

"She is the CEO of a multinational corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the CEO just announced record profits!
Ồ, CEO vừa công bố lợi nhuận kỷ lục!
Phủ định
Oh no, the CEO isn't happy with the quarterly results.
Ôi không, CEO không hài lòng với kết quả quý này.
Nghi vấn
Hey, is the CEO going to address the shareholders?
Này, CEO có định phát biểu với các cổ đông không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had accepted the job offer, she would be a CEO now.
Nếu cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc, bây giờ cô ấy đã là một CEO rồi.
Phủ định
If he hadn't invested in that startup, he wouldn't have the opportunity to become a CEO of a successful company now.
Nếu anh ấy không đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó, anh ấy sẽ không có cơ hội trở thành CEO của một công ty thành công bây giờ.
Nghi vấn
If they had listened to his advice, would they be searching for a new CEO now?
Nếu họ đã lắng nghe lời khuyên của anh ấy, bây giờ họ có đang tìm kiếm một CEO mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors will be interviewing potential CEOs all day tomorrow.
Hội đồng quản trị sẽ phỏng vấn các ứng viên CEO tiềm năng cả ngày mai.
Phủ định
He won't be acting as CEO after the merger is complete.
Anh ấy sẽ không còn giữ chức vụ CEO sau khi việc sáp nhập hoàn tất.
Nghi vấn
Will she be serving as CEO while he is on sabbatical?
Cô ấy sẽ đảm nhiệm vị trí CEO trong khi anh ấy đang trong thời gian nghỉ phép chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceo".

Văn hóa 'Rockstar CEO'

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các CEO không chỉ là người làm kinh doanh mà còn được coi là những biểu tượng văn hóa. Những người như Steve Jobs hay Bill Gates đã tạo ra hình mẫu 'Rockstar CEO' - những người có sức ảnh hưởng lớn đến xã hội và lối sống của công chúng.

Khoảng cách lương (CEO Pay Gap)

Một chủ đề thường xuyên gây tranh cãi trong xã hội phương Tây là sự chênh lệch thu nhập khổng lồ giữa một CEO và nhân viên trung bình của họ. Tại nhiều công ty lớn, một CEO có thể kiếm được gấp hơn 300 lần mức lương trung bình của nhân viên.