(Top Banner Ad)
ceramicist
C1
noun C1 Nghệ thuật

ceramicist

UK: /səˈræmɪsɪst/ • US: /səˈræmɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người làm gốm sứ thợ gốm sứ nghệ nhân gốm sứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes ceramic articles.

Vietnamese Meaning

Người làm đồ gốm sứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceramicist's exhibition showcased a range of beautiful vases and sculptures."

    "Triển lãm của người làm gốm sứ trưng bày một loạt các bình hoa và tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp."

  • "She is a renowned ceramicist, known for her innovative designs."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ gốm sứ nổi tiếng, được biết đến với những thiết kế sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceramics nghệ thuật hoặc kỹ thuật làm đồ gốm
Adjective ceramic thuộc về gốm sứ
Noun ceramist nghệ nhân gốm (biến thể ngắn hơn của ceramicist)
Noun pottery đồ gốm, xưởng gốm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker-
Ancient Greek
keramos
Ancient Greek
keramikos
English
ceramic
English
ceramicist

Nguồn gốc từ lửa và đất

Từ 'ceramicist' có gốc rễ xa xưa từ từ 'keramos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'đất sét của thợ gốm'. Điều thú vị là gốc từ này liên quan đến các từ chỉ sự đốt cháy hoặc nung nóng, phản ánh quy trình cốt lõi để tạo ra gốm: nung đất sét trong lửa để biến nó thành vật liệu bền vững.

Usage Note

Từ 'ceramicist' chỉ người có chuyên môn và kỹ năng làm đồ gốm sứ, thường là nghệ sĩ hoặc thợ thủ công. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự sáng tạo trong việc tạo ra các sản phẩm từ gốm sứ. Khác với 'potter' (thợ gốm) có thể chỉ người làm gốm đơn giản, 'ceramicist' thường ám chỉ người có trình độ cao hơn, có thể tạo ra các tác phẩm nghệ thuật phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceramicist
  • Professional professional ceramicist
    (nghệ nhân gốm chuyên nghiệp)
  • Contemporary contemporary ceramicist
    (nghệ nhân gốm đương đại)
  • Renowned renowned ceramicist
    (nghệ nhân gốm lừng danh)
Verb + ceramicist
  • Train train as a ceramicist
    (được đào tạo để trở thành nghệ nhân gốm)
  • Work work as a ceramicist
    (làm nghề nghệ nhân gốm)

Idioms

  • Master ceramicist

    Nghệ nhân gốm bậc thầy

    "She spent decades honing her craft to become a master ceramicist."

    (Bà đã dành nhiều thập kỷ để rèn luyện tay nghề nhằm trở thành một nghệ nhân gốm bậc thầy.)

  • Studio ceramicist

    Nghệ nhân gốm độc lập (làm việc tại xưởng riêng)

    "The gallery features works by local studio ceramicists."

    (Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của những nghệ nhân gốm độc lập tại địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceramicist

noun
Lật mặt

Người làm đồ gốm sứ.

"The ceramicist's exhibition showcased a range of beautiful vases and sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a ceramicist, I would create sculptures inspired by nature.
Nếu tôi là một thợ gốm, tôi sẽ tạo ra những tác phẩm điêu khắc lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Phủ định
If she weren't a ceramicist, she wouldn't know how to fire the clay correctly.
Nếu cô ấy không phải là một thợ gốm, cô ấy sẽ không biết cách nung đất sét đúng cách.
Nghi vấn
Would you be happier if you were a ceramicist?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn là một thợ gốm?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intricate pottery was created by a renowned ceramicist.
Những món đồ gốm phức tạp đã được tạo ra bởi một nghệ nhân gốm nổi tiếng.
Phủ định
The designs were not created by a ceramicist; they were mass-produced.
Các thiết kế không được tạo ra bởi một nghệ nhân gốm; chúng được sản xuất hàng loạt.
Nghi vấn
Was this unique sculpture crafted by a local ceramicist?
Tác phẩm điêu khắc độc đáo này có phải được chế tác bởi một nghệ nhân gốm địa phương không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ceramicist is creating beautiful vases.
Nhà làm gốm đang tạo ra những chiếc bình tuyệt đẹp.
Phủ định
That ceramicist isn't taking any more commissions this year.
Nhà làm gốm đó không nhận thêm bất kỳ đơn đặt hàng nào trong năm nay.
Nghi vấn
Is the ceramicist's workshop open to the public?
Xưởng của nhà làm gốm có mở cửa cho công chúng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a skilled ceramicist, isn't she?
Cô ấy là một thợ gốm lành nghề, phải không?
Phủ định
He isn't a ceramicist, is he?
Anh ấy không phải là một thợ gốm, phải không?
Nghi vấn
Ceramicists are artists, aren't they?
Những người thợ gốm là nghệ sĩ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceramicist".

Phong trào Studio Pottery

Trong văn hóa phương Tây, 'ceramicist' thường gợi nhớ đến phong trào Studio Pottery thế kỷ 20, nơi các nghệ sĩ chuyển từ sản xuất công nghiệp sang tạo ra các tác phẩm gốm thủ công độc bản, mang đậm tính triết lý và thẩm mỹ cá nhân thay vì chỉ là đồ gia dụng.

Sự khác biệt với 'Potter'

Dù cả hai đều làm việc với đất sét, nhưng 'ceramicist' thường mang sắc thái học thuật và nghệ thuật cao hơn 'potter' (thợ làm gốm). Một 'ceramicist' có thể tạo ra những tác phẩm điêu khắc trừu tượng không nhất thiết phải có công năng sử dụng.