ceramicist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes ceramic articles.
Vietnamese Meaning
Người làm đồ gốm sứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceramicist's exhibition showcased a range of beautiful vases and sculptures."
"Triển lãm của người làm gốm sứ trưng bày một loạt các bình hoa và tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp."
-
"She is a renowned ceramicist, known for her innovative designs."
"Cô ấy là một nghệ sĩ gốm sứ nổi tiếng, được biết đến với những thiết kế sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ceramicist' chỉ người có chuyên môn và kỹ năng làm đồ gốm sứ, thường là nghệ sĩ hoặc thợ thủ công. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự sáng tạo trong việc tạo ra các sản phẩm từ gốm sứ. Khác với 'potter' (thợ gốm) có thể chỉ người làm gốm đơn giản, 'ceramicist' thường ám chỉ người có trình độ cao hơn, có thể tạo ra các tác phẩm nghệ thuật phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Professional professional ceramicist (nghệ nhân gốm chuyên nghiệp)
-
Contemporary contemporary ceramicist (nghệ nhân gốm đương đại)
-
Renowned renowned ceramicist (nghệ nhân gốm lừng danh)
-
Train train as a ceramicist (được đào tạo để trở thành nghệ nhân gốm)
-
Work work as a ceramicist (làm nghề nghệ nhân gốm)
Idioms
-
Master ceramicist
Nghệ nhân gốm bậc thầy
"She spent decades honing her craft to become a master ceramicist."
(Bà đã dành nhiều thập kỷ để rèn luyện tay nghề nhằm trở thành một nghệ nhân gốm bậc thầy.)
-
Studio ceramicist
Nghệ nhân gốm độc lập (làm việc tại xưởng riêng)
"The gallery features works by local studio ceramicists."
(Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của những nghệ nhân gốm độc lập tại địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceramicist
nounNgười làm đồ gốm sứ.
"The ceramicist's exhibition showcased a range of beautiful vases and sculptures."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a ceramicist, I would create sculptures inspired by nature. |
Nếu tôi là một thợ gốm, tôi sẽ tạo ra những tác phẩm điêu khắc lấy cảm hứng từ thiên nhiên. |
| Phủ định | If she weren't a ceramicist, she wouldn't know how to fire the clay correctly. |
Nếu cô ấy không phải là một thợ gốm, cô ấy sẽ không biết cách nung đất sét đúng cách. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you were a ceramicist? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn là một thợ gốm? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intricate pottery was created by a renowned ceramicist. |
Những món đồ gốm phức tạp đã được tạo ra bởi một nghệ nhân gốm nổi tiếng. |
| Phủ định | The designs were not created by a ceramicist; they were mass-produced. |
Các thiết kế không được tạo ra bởi một nghệ nhân gốm; chúng được sản xuất hàng loạt. |
| Nghi vấn | Was this unique sculpture crafted by a local ceramicist? |
Tác phẩm điêu khắc độc đáo này có phải được chế tác bởi một nghệ nhân gốm địa phương không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ceramicist is creating beautiful vases. |
Nhà làm gốm đang tạo ra những chiếc bình tuyệt đẹp. |
| Phủ định | That ceramicist isn't taking any more commissions this year. |
Nhà làm gốm đó không nhận thêm bất kỳ đơn đặt hàng nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the ceramicist's workshop open to the public? |
Xưởng của nhà làm gốm có mở cửa cho công chúng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a skilled ceramicist, isn't she? |
Cô ấy là một thợ gốm lành nghề, phải không? |
| Phủ định | He isn't a ceramicist, is he? |
Anh ấy không phải là một thợ gốm, phải không? |
| Nghi vấn | Ceramicists are artists, aren't they? |
Những người thợ gốm là nghệ sĩ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceramicist".
