ceramics artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artist who creates art using ceramics, including pottery, sculpture, and other forms.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng gốm sứ, bao gồm đồ gốm, điêu khắc và các hình thức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceramics artist displayed her intricate vases at the gallery."
"Nữ nghệ sĩ gốm sứ trưng bày những chiếc bình tinh xảo của cô tại phòng trưng bày."
-
"She is a renowned ceramics artist known for her unique sculptures."
"Cô ấy là một nghệ sĩ gốm sứ nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm điêu khắc độc đáo của mình."
-
"The museum showcased the works of several contemporary ceramics artists."
"Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một số nghệ sĩ gốm sứ đương đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ceramic | Làm bằng gốm sứ; thuộc về gốm sứ. (Ví dụ: a ceramic vase - một chiếc bình gốm) |
| Noun | ceramics | Nghệ thuật làm đồ gốm sứ; các sản phẩm gốm sứ. (Ví dụ: She is studying ceramics - Cô ấy đang học về gốm sứ) |
| Noun | ceramicist | Nghệ nhân gốm sứ (một từ đồng nghĩa với 'ceramics artist'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có chuyên môn và kỹ năng trong việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật từ gốm sứ. Khác với 'potter' (thợ gốm) có thể chỉ người sản xuất đồ gốm đơn thuần, 'ceramics artist' nhấn mạnh vào tính nghệ thuật và sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented ceramics artist (nghệ nhân gốm sứ tài năng)
-
renowned ceramics artist (nghệ nhân gốm sứ danh tiếng)
-
contemporary ceramics artist (nghệ nhân gốm sứ đương đại)
-
professional ceramics artist (nghệ nhân gốm sứ chuyên nghiệp)
-
become a ceramics artist (trở thành một nghệ nhân gốm sứ)
-
work as a ceramics artist (làm nghề nghệ nhân gốm sứ)
-
commission a ceramics artist (đặt hàng một nghệ nhân gốm sứ (để làm một tác phẩm))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceramics artist
Danh từMột nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng gốm sứ, bao gồm đồ gốm, điêu khắc và các hình thức khác.
"The ceramics artist displayed her intricate vases at the gallery."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The famous ceramics artist's exhibition is being visited by thousands of people. |
Triển lãm của nghệ sĩ gốm nổi tiếng đang được hàng ngàn người ghé thăm. |
| Phủ định | The rising ceramics artist was not being taken seriously by established critics initially. |
Nghệ sĩ gốm đang lên ban đầu đã không được các nhà phê bình lâu năm coi trọng. |
| Nghi vấn | Will the ceramics artist's masterpiece be displayed at the national museum? |
Liệu kiệt tác của nghệ sĩ gốm có được trưng bày tại bảo tàng quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceramics artist".
