(Top Banner Ad)
ceramics artist
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

ceramics artist

UK: /sɪˈræmɪks ˈɑːtɪst/ • US: /səˈræmɪks ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ gốm sứ nhà điêu khắc gốm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who creates art using ceramics, including pottery, sculpture, and other forms.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng gốm sứ, bao gồm đồ gốm, điêu khắc và các hình thức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceramics artist displayed her intricate vases at the gallery."

    "Nữ nghệ sĩ gốm sứ trưng bày những chiếc bình tinh xảo của cô tại phòng trưng bày."

  • "She is a renowned ceramics artist known for her unique sculptures."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ gốm sứ nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm điêu khắc độc đáo của mình."

  • "The museum showcased the works of several contemporary ceramics artists."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một số nghệ sĩ gốm sứ đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ceramic Làm bằng gốm sứ; thuộc về gốm sứ. (Ví dụ: a ceramic vase - một chiếc bình gốm)
Noun ceramics Nghệ thuật làm đồ gốm sứ; các sản phẩm gốm sứ. (Ví dụ: She is studying ceramics - Cô ấy đang học về gốm sứ)
Noun ceramicist Nghệ nhân gốm sứ (một từ đồng nghĩa với 'ceramics artist').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- ('to heat, burn')
Ancient Greek
κέραμος (kéramos, 'potter's clay, pottery')
English (19th century)
ceramic
Latin
ars ('art, skill')
French
artiste
English
artist

Nguồn Gốc Từ Đất Sét Cháy

Từ 'ceramics' (gốm sứ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'keramos', có nghĩa là đất sét của thợ gốm. Gốc rễ của từ này có thể liên quan đến một từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'nung' hoặc 'đốt cháy', phản ánh quá trình cốt lõi của việc tạo ra gốm sứ: nung đất sét ở nhiệt độ cao. Thậm chí, khu phố của các thợ gốm ở Athens cổ đại cũng được gọi là Kerameikos.

Hành Trình của Người 'Nghệ Sĩ'

Từ 'artist' (nghệ sĩ) đến từ tiếng Pháp 'artiste', và xa hơn là từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Ban đầu, một 'artist' là bất kỳ ai có kỹ năng điêu luyện, từ thợ rèn đến nhà thơ. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này dần thu hẹp lại để chỉ những người sáng tạo trong lĩnh vực mỹ thuật, như hội họa, điêu khắc, và gốm sứ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có chuyên môn và kỹ năng trong việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật từ gốm sứ. Khác với 'potter' (thợ gốm) có thể chỉ người sản xuất đồ gốm đơn thuần, 'ceramics artist' nhấn mạnh vào tính nghệ thuật và sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceramics artist
  • talented ceramics artist
    (nghệ nhân gốm sứ tài năng)
  • renowned ceramics artist
    (nghệ nhân gốm sứ danh tiếng)
  • contemporary ceramics artist
    (nghệ nhân gốm sứ đương đại)
  • professional ceramics artist
    (nghệ nhân gốm sứ chuyên nghiệp)
Verb + ceramics artist
  • become a ceramics artist
    (trở thành một nghệ nhân gốm sứ)
  • work as a ceramics artist
    (làm nghề nghệ nhân gốm sứ)
  • commission a ceramics artist
    (đặt hàng một nghệ nhân gốm sứ (để làm một tác phẩm))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceramics artist

Danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng gốm sứ, bao gồm đồ gốm, điêu khắc và các hình thức khác.

"The ceramics artist displayed her intricate vases at the gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The famous ceramics artist's exhibition is being visited by thousands of people.
Triển lãm của nghệ sĩ gốm nổi tiếng đang được hàng ngàn người ghé thăm.
Phủ định
The rising ceramics artist was not being taken seriously by established critics initially.
Nghệ sĩ gốm đang lên ban đầu đã không được các nhà phê bình lâu năm coi trọng.
Nghi vấn
Will the ceramics artist's masterpiece be displayed at the national museum?
Liệu kiệt tác của nghệ sĩ gốm có được trưng bày tại bảo tàng quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceramics artist".

Phong trào Gốm nghệ thuật (Studio Pottery Movement)

Ở phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ vào đầu thế kỷ 20, có một phong trào đề cao vai trò của 'ceramics artist' như một nghệ sĩ độc lập, thay vì chỉ là thợ thủ công. Những nhân vật như Bernard Leach đã kết hợp kỹ thuật phương Đông và triết lý phương Tây, nhấn mạnh rằng mỗi tác phẩm gốm là một biểu hiện cá nhân độc đáo của người nghệ sĩ.

Kintsugi: Vẻ Đẹp Từ Sự Không Hoàn Hảo

Mặc dù Kintsugi là một nghệ thuật của Nhật Bản, triết lý của nó đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nghệ nhân gốm sứ và người yêu nghệ thuật phương Tây. Kintsugi là kỹ thuật sửa chữa đồ gốm bị vỡ bằng sơn mài trộn với bột vàng, bạc hoặc bạch kim. Thay vì che giấu vết nứt, nghệ thuật này tôn vinh lịch sử và sự không hoàn hảo của đồ vật, coi đó là một phần của vẻ đẹp độc đáo.