potter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes pottery.
Vietnamese Meaning
Thợ gốm, người làm đồ gốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The potter shaped the clay on the wheel."
"Người thợ gốm nặn đất sét trên bàn xoay."
-
"She's a talented potter who creates beautiful vases."
"Cô ấy là một thợ gốm tài năng, người tạo ra những chiếc bình rất đẹp."
-
"He spends his retirement pottering in the shed."
"Ông ấy dành thời gian nghỉ hưu để làm lặt vặt trong nhà kho."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người có nghề làm đồ gốm, thường là bằng tay và trên bàn xoay gốm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled potter (thợ gốm lành nghề)
-
master master potter (nghệ nhân gốm bậc thầy)
-
local local potter (thợ gốm địa phương)
-
potter's potter's wheel (bàn xoay của thợ gốm (để nặn gốm))
-
potter's potter's clay (đất sét làm gốm của thợ gốm)
-
potter's potter's studio (xưởng gốm của thợ gốm)
-
become become a potter (trở thành thợ gốm)
-
work as work as a potter (làm nghề thợ gốm)
Idioms
-
potter around/about
làm việc vặt vãnh, đi loanh quanh mà không có mục đích cụ thể hay khẩn cấp
"I spent the morning just pottering about in the garden."
(Tôi đã dành cả buổi sáng chỉ để làm mấy việc vặt trong vườn.)
-
in the hands of the potter
trong tay người tạo ra, bị định hình bởi người khác (thường theo nghĩa ẩn dụ về sự sáng tạo, kiểm soát hoặc số phận)
"The young artist felt like a lump of clay in the hands of the potter, ready to be shaped."
(Người nghệ sĩ trẻ cảm thấy mình như một khối đất sét trong tay người thợ gốm, sẵn sàng được định hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potter
nounThợ gốm, người làm đồ gốm.
"The potter shaped the clay on the wheel."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to potter around in his garden on weekends. |
Anh ấy thích làm vườn lặt vặt vào cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't potter; she always has a specific goal in mind. |
Cô ấy không làm việc lặt vặt; cô ấy luôn có một mục tiêu cụ thể trong đầu. |
| Nghi vấn | Do you often potter in your workshop? |
Bạn có thường xuyên làm việc lặt vặt trong xưởng của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be pottering around in the garden all afternoon. |
Cô ấy sẽ lẩn quẩn trong vườn cả buổi chiều. |
| Phủ định | They won't be pottering with clay tomorrow because the studio is closed. |
Họ sẽ không nặn đồ gốm vào ngày mai vì xưởng đóng cửa. |
| Nghi vấn | Will he be pottering about the house while we are gone? |
Liệu anh ấy có lẩn quẩn trong nhà khi chúng ta đi vắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potter".
