(Top Banner Ad)
potter
B1
noun B1 Nghệ thuật và Thủ công

potter

UK: /ˈpɒtər/ • US: /ˈpɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ gốm làm lặt vặt giết thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes pottery.

Vietnamese Meaning

Thợ gốm, người làm đồ gốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The potter shaped the clay on the wheel."

    "Người thợ gốm nặn đất sét trên bàn xoay."

  • "She's a talented potter who creates beautiful vases."

    "Cô ấy là một thợ gốm tài năng, người tạo ra những chiếc bình rất đẹp."

  • "He spends his retirement pottering in the shed."

    "Ông ấy dành thời gian nghỉ hưu để làm lặt vặt trong nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot cái nồi, cái bình, cái chậu
Noun pottery đồ gốm, nghề làm gốm, xưởng gốm
Verb potter làm việc lặt vặt không có mục đích rõ ràng, đi loanh quanh
Adjective potted được trồng trong chậu, được tóm tắt (thông tin)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
potier
Middle English
potter
Modern English
potter

Nguồn gốc nghề nghiệp

Từ 'potter' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'potier' trong tiếng Pháp cổ và 'potter' trong tiếng Anh Trung đại. Cả hai từ này đều có nghĩa là 'người làm nồi, bình' hay 'thợ gốm'. Đây là một ví dụ điển hình về một từ có nguồn gốc từ tên gọi của một nghề nghiệp truyền thống đã tồn tại hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ này chỉ người có nghề làm đồ gốm, thường là bằng tay và trên bàn xoay gốm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potter
  • skilled skilled potter
    (thợ gốm lành nghề)
  • master master potter
    (nghệ nhân gốm bậc thầy)
  • local local potter
    (thợ gốm địa phương)
Noun + potter (related items)
  • potter's potter's wheel
    (bàn xoay của thợ gốm (để nặn gốm))
  • potter's potter's clay
    (đất sét làm gốm của thợ gốm)
  • potter's potter's studio
    (xưởng gốm của thợ gốm)
Verb + potter (role/action)
  • become become a potter
    (trở thành thợ gốm)
  • work as work as a potter
    (làm nghề thợ gốm)

Idioms

  • potter around/about

    làm việc vặt vãnh, đi loanh quanh mà không có mục đích cụ thể hay khẩn cấp

    "I spent the morning just pottering about in the garden."

    (Tôi đã dành cả buổi sáng chỉ để làm mấy việc vặt trong vườn.)

  • in the hands of the potter

    trong tay người tạo ra, bị định hình bởi người khác (thường theo nghĩa ẩn dụ về sự sáng tạo, kiểm soát hoặc số phận)

    "The young artist felt like a lump of clay in the hands of the potter, ready to be shaped."

    (Người nghệ sĩ trẻ cảm thấy mình như một khối đất sét trong tay người thợ gốm, sẵn sàng được định hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potter

noun
Lật mặt

Thợ gốm, người làm đồ gốm.

"The potter shaped the clay on the wheel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to potter around in his garden on weekends.
Anh ấy thích làm vườn lặt vặt vào cuối tuần.
Phủ định
She doesn't potter; she always has a specific goal in mind.
Cô ấy không làm việc lặt vặt; cô ấy luôn có một mục tiêu cụ thể trong đầu.
Nghi vấn
Do you often potter in your workshop?
Bạn có thường xuyên làm việc lặt vặt trong xưởng của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be pottering around in the garden all afternoon.
Cô ấy sẽ lẩn quẩn trong vườn cả buổi chiều.
Phủ định
They won't be pottering with clay tomorrow because the studio is closed.
Họ sẽ không nặn đồ gốm vào ngày mai vì xưởng đóng cửa.
Nghi vấn
Will he be pottering about the house while we are gone?
Liệu anh ấy có lẩn quẩn trong nhà khi chúng ta đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potter".

Harry Potter – Phù thủy nổi tiếng

Tên 'Potter' trở nên cực kỳ nổi tiếng trên toàn cầu nhờ loạt tiểu thuyết và phim 'Harry Potter' của nhà văn J.K. Rowling. Harry Potter là một phù thủy trẻ mồ côi, nhân vật chính của bộ truyện, người đã khám phá ra thế giới phép thuật và chống lại Chúa tể Hắc ám Voldemort.

Nghề gốm truyền thống

Nghề làm gốm ('pottery') là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người, có mặt ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Người thợ gốm ('potter') sử dụng đất sét và bàn xoay để tạo ra các vật dụng từ bình, bát đến tác phẩm nghệ thuật. Đây là một nghề thủ công đòi hỏi sự khéo léo, sáng tạo và thường mang tính thiền định, kết nối con người với truyền thống.