(Top Banner Ad)
cerebral amygdala
C1
Danh từ C1 Y học, Khoa học thần kinh

cerebral amygdala

UK: /səˈriːbrəl əˈmɪɡdələ/ • US: /səˈriːbrəl əˈmɪɡdələ/

Nghĩa tiếng Việt

hạch hạnh nhân não amygdala trong não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amygdala located within the cerebrum; A component of the limbic system, specifically residing within the temporal lobe of the brain, crucial for processing emotions, especially fear and aggression.

Vietnamese Meaning

Hạch hạnh nhân nằm trong não; Một thành phần của hệ thống limbic, đặc biệt nằm trong thùy thái dương của não, rất quan trọng cho việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research shows that the cerebral amygdala plays a key role in processing fear responses."

    "Nghiên cứu cho thấy hạch hạnh nhân trong não đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các phản ứng sợ hãi."

  • "Damage to the cerebral amygdala can lead to difficulties in recognizing and responding to threats."

    "Tổn thương hạch hạnh nhân trong não có thể dẫn đến khó khăn trong việc nhận biết và phản ứng với các mối đe dọa."

  • "Neuroimaging studies have revealed increased activity in the cerebral amygdala during exposure to fearful stimuli."

    "Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh đã cho thấy sự gia tăng hoạt động trong hạch hạnh nhân trong não khi tiếp xúc với các kích thích gây sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerebrum đại não
Adjective cerebral thuộc về não; có tính trí tuệ, lý trí
Verb cerebrate suy nghĩ, tư duy (hiếm dùng)
Adjective amygdaloid có hình hạnh nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (đầu, sừng)
Greek
ἀμυγδάλη (amygdálē - quả hạnh nhân)
Latin
cerebrum (não bộ) & amygdala (quả hạnh nhân)
New Latin / Scientific
cerebral (thuộc về não) + amygdala (cấu trúc hình hạnh nhân)
English
cerebral amygdala

Cái tên 'Hạnh nhân'

Từ 'amygdala' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'amygdálē', có nghĩa là 'quả hạnh nhân'. Các nhà giải phẫu học thời kỳ đầu đã đặt tên cho phần não này như vậy vì hình dạng của nó thực sự trông giống một hạt hạnh nhân nhỏ.

Sự kết hợp 'Cerebral'

Từ 'cerebral' có nghĩa là 'thuộc về đại não'. Việc thêm từ này vào nhằm phân biệt rõ ràng cấu trúc hạch hạnh nhân nằm trong đại não với các cấu trúc khác cũng có thể có tên tương tự, ví dụ như 'hạch hạnh nhân tiểu não' (cerebellar tonsils).

Usage Note

Hạch hạnh nhân (amygdala) là một cấu trúc nhỏ, hình quả hạnh nằm sâu trong não. 'Cerebral' chỉ rõ vị trí của nó trong đại não. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về não bộ và các rối loạn liên quan đến cảm xúc.

Prepositions

in of

*in the amygdala*: Chỉ vị trí bên trong hạch hạnh nhân. *of the amygdala*: Chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến hạch hạnh nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral amygdala
  • right/left cerebral amygdala
    (hạch hạnh nhân đại não phải/trái)
  • damaged cerebral amygdala
    (hạch hạnh nhân đại não bị tổn thương)
  • activated cerebral amygdala
    (hạch hạnh nhân đại não được kích hoạt)
Verb + cerebral amygdala
  • stimulate the cerebral amygdala
    (kích thích hạch hạnh nhân đại não)
  • affect the cerebral amygdala
    (ảnh hưởng đến hạch hạnh nhân đại não)
  • study the cerebral amygdala
    (nghiên cứu hạch hạnh nhân đại não)
Noun + of the + cerebral amygdala
  • function of the cerebral amygdala
    (chức năng của hạch hạnh nhân đại não)
  • activation of the cerebral amygdala
    (sự kích hoạt của hạch hạnh nhân đại não)
  • lesions of the cerebral amygdala
    (các tổn thương của hạch hạnh nhân đại não)

Idioms

  • amygdala hijack

    Bị hạch hạnh nhân khống chế - một phản ứng cảm xúc tức thì, mạnh mẽ và không tương xứng với tác nhân kích thích, khiến lý trí tạm thời bị vô hiệu hóa.

    "In the heat of the argument, he experienced an amygdala hijack and said things he later regretted."

    (Trong lúc tranh cãi nảy lửa, anh ấy đã bị hạch hạnh nhân khống chế và nói những điều mà sau này anh hối hận.)

  • to listen to your amygdala

    Lắng nghe bản năng/linh cảm - ám chỉ việc chú ý đến những cảm xúc tức thời (thường là sợ hãi, lo lắng) do hạch hạnh nhân tạo ra như một tín hiệu cảnh báo.

    "My logic told me the investment was safe, but I listened to my amygdala and decided not to proceed."

    (Lý trí của tôi nói rằng khoản đầu tư đó an toàn, nhưng tôi đã lắng nghe linh cảm của mình và quyết định không tiến hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral amygdala

Danh từ
Lật mặt

Hạch hạnh nhân nằm trong não; Một thành phần của hệ thống limbic, đặc biệt nằm trong thùy thái dương của não, rất quan trọng cho việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và hung hăng.

"Research shows that the cerebral amygdala plays a key role in processing fear responses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cerebral amygdala's primary function is processing emotions, especially fear.
Chức năng chính của hạch hạnh nhân não là xử lý cảm xúc, đặc biệt là nỗi sợ hãi.
Phủ định
The cerebral amygdala's role isn't limited to just negative emotions; it also processes positive ones.
Vai trò của hạch hạnh nhân não không chỉ giới hạn ở những cảm xúc tiêu cực; nó còn xử lý những cảm xúc tích cực.
Nghi vấn
Is the cerebral amygdala's response always consciously perceived, or can it be subconscious?
Phản ứng của hạch hạnh nhân não luôn được nhận thức một cách có ý thức, hay nó có thể là tiềm thức?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my cerebral amygdala functioned differently so I wouldn't react so strongly to perceived threats.
Tôi ước vùng hạnh nhân não của tôi hoạt động khác đi để tôi không phản ứng quá mạnh với những mối đe dọa bị nhận thức.
Phủ định
If only my cerebral amygdala hadn't caused such a strong fear response during that presentation; I wish I could have stayed calm.
Giá mà vùng hạnh nhân não của tôi không gây ra phản ứng sợ hãi mạnh mẽ như vậy trong buổi thuyết trình đó; Tôi ước tôi có thể giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
If only scientists could understand how to regulate the cerebral amygdala without side effects, wouldn't that improve countless lives?
Giá mà các nhà khoa học có thể hiểu làm thế nào để điều chỉnh vùng hạnh nhân não mà không có tác dụng phụ, chẳng phải điều đó sẽ cải thiện vô số cuộc sống sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral amygdala".

Trung tâm 'Sợ hãi' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học đại chúng và các sách tự lực, hạch hạnh nhân (amygdala) thường được nhắc đến như là 'trung tâm sợ hãi' của não bộ. Điều này đã phổ biến hóa các khái niệm như 'Trí tuệ cảm xúc' (Emotional Intelligence) và các kỹ thuật quản lý cơn giận, lo âu bằng cách 'làm dịu' hạch hạnh nhân.

Khoa học não bộ và Pháp luật

Ở một số nước phương Tây, các bằng chứng khoa học thần kinh về vai trò của hạch hạnh nhân trong việc phản ứng với sự sợ hãi và hung hăng đôi khi được đưa ra trước tòa. Luật sư có thể sử dụng chúng để lập luận về trạng thái tinh thần của bị cáo tại thời điểm phạm tội, cho rằng phản ứng của họ là kết quả của một 'amygdala hijack' không thể kiểm soát.