cerebral hyperactivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition characterized by excessive activity in the brain, often leading to restlessness, difficulty concentrating, and impulsivity.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng đặc trưng bởi hoạt động quá mức trong não bộ, thường dẫn đến sự bồn chồn, khó tập trung và bốc đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor suggested that his son's restlessness might be due to cerebral hyperactivity."
"Bác sĩ gợi ý rằng sự bồn chồn của con trai ông có thể là do chứng tăng động não bộ."
-
"Cerebral hyperactivity can manifest differently in different individuals."
"Chứng tăng động não bộ có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cerebral | thuộc về não, liên quan đến trí tuệ |
| Noun | cerebrum | đại não |
| Adjective | hyperactive | tăng động, hiếu động thái quá |
| Noun | hyperactivity | sự tăng động, tình trạng hiếu động thái quá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả các triệu chứng liên quan đến rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc các tình trạng thần kinh khác. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh sinh học và thần kinh của sự hiếu động thái quá.
Prepositions
* in: Cerebral hyperactivity *in* children.
* associated with: Cerebral hyperactivity *associated with* ADHD.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose cerebral hyperactivity (chẩn đoán chứng tăng động não bộ)
-
manage cerebral hyperactivity (kiểm soát/quản lý chứng tăng động não bộ)
-
suffer from cerebral hyperactivity (mắc phải/chịu đựng chứng tăng động não bộ)
-
mild cerebral hyperactivity (chứng tăng động não bộ mức độ nhẹ)
-
severe cerebral hyperactivity (chứng tăng động não bộ mức độ nặng)
-
chronic cerebral hyperactivity (chứng tăng động não bộ mãn tính)
-
symptoms of cerebral hyperactivity (các triệu chứng của chứng tăng động não bộ)
-
treatment for cerebral hyperactivity (phương pháp điều trị chứng tăng động não bộ)
-
a state of cerebral hyperactivity (một trạng thái tăng động não bộ)
Idioms
-
my brain is on overdrive
Não tôi đang hoạt động quá công suất; mô tả trạng thái suy nghĩ liên tục, không ngừng nghỉ.
"I can't sleep; my brain is on overdrive thinking about the presentation tomorrow."
(Tôi không ngủ được; não tôi cứ hoạt động hết công suất để nghĩ về bài thuyết trình ngày mai.)
-
racing thoughts
Dòng suy nghĩ dồn dập; chỉ những suy nghĩ lướt qua trong đầu rất nhanh và khó kiểm soát.
"She experiences racing thoughts when she's stressed, making it hard to focus on one thing."
(Cô ấy trải qua những dòng suy nghĩ dồn dập khi bị căng thẳng, khiến cô khó tập trung vào một việc gì.)
-
a whirlwind of thoughts
Một mớ suy nghĩ hỗn loạn; chỉ một loạt các ý nghĩ xảy ra nhanh chóng và gây bối rối.
"Before making the big decision, his mind was a whirlwind of thoughts and doubts."
(Trước khi đưa ra quyết định lớn, đầu óc anh là một mớ suy nghĩ hỗn loạn và đầy nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cerebral hyperactivity
NounMột tình trạng đặc trưng bởi hoạt động quá mức trong não bộ, thường dẫn đến sự bồn chồn, khó tập trung và bốc đồng.
"The doctor suggested that his son's restlessness might be due to cerebral hyperactivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral hyperactivity".
