(Top Banner Ad)
cerebral hyperactivity
C1
Noun C1 Y học

cerebral hyperactivity

UK: /səˈriːbrəl ˌhaɪpiːækˈtɪvɪti/ • US: /səˈriːbrəl ˌhaɪpiːækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tăng động não bộ hoạt động quá mức của não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by excessive activity in the brain, often leading to restlessness, difficulty concentrating, and impulsivity.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi hoạt động quá mức trong não bộ, thường dẫn đến sự bồn chồn, khó tập trung và bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suggested that his son's restlessness might be due to cerebral hyperactivity."

    "Bác sĩ gợi ý rằng sự bồn chồn của con trai ông có thể là do chứng tăng động não bộ."

  • "Cerebral hyperactivity can manifest differently in different individuals."

    "Chứng tăng động não bộ có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cerebral thuộc về não, liên quan đến trí tuệ
Noun cerebrum đại não
Adjective hyperactive tăng động, hiếu động thái quá
Noun hyperactivity sự tăng động, tình trạng hiếu động thái quá

Synonyms

brain overactivity (hoạt động quá mức của não)neural excitation (kích thích thần kinh)

Antonyms

brain hypoactivity (hoạt động kém của não)cognitive sluggishness (chậm chạp về nhận thức)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum ('the brain')
Latin
cerebralis ('relating to the brain')
French
cérébral
Greek + Latin
hyper ('over') + activus ('active')
English
cerebral hyperactivity

Cerebrum: Bộ Não La Tinh

Từ 'cerebral' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'cerebrum', có nghĩa là 'bộ não'. Đây là gốc của nhiều thuật ngữ y học và khoa học, nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ của từ này với tư duy, trí tuệ và chức năng của não bộ.

Hyper: Tiền tố 'Vượt Ngưỡng' từ Hy Lạp

Tiền tố 'hyper-' đến từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'vượt lên trên', 'quá mức'. Nó được dùng trong nhiều từ tiếng Anh để chỉ sự thái quá, như 'hypertension' (cao huyết áp) hay 'hypermarket' (siêu thị). Vì vậy, 'hyperactivity' có nghĩa đen là 'hoạt động quá mức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả các triệu chứng liên quan đến rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc các tình trạng thần kinh khác. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh sinh học và thần kinh của sự hiếu động thái quá.

Prepositions

in associated with

* in: Cerebral hyperactivity *in* children.
* associated with: Cerebral hyperactivity *associated with* ADHD.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cerebral hyperactivity
  • diagnose cerebral hyperactivity
    (chẩn đoán chứng tăng động não bộ)
  • manage cerebral hyperactivity
    (kiểm soát/quản lý chứng tăng động não bộ)
  • suffer from cerebral hyperactivity
    (mắc phải/chịu đựng chứng tăng động não bộ)
Adjective + cerebral hyperactivity
  • mild cerebral hyperactivity
    (chứng tăng động não bộ mức độ nhẹ)
  • severe cerebral hyperactivity
    (chứng tăng động não bộ mức độ nặng)
  • chronic cerebral hyperactivity
    (chứng tăng động não bộ mãn tính)
Noun + of/for + cerebral hyperactivity
  • symptoms of cerebral hyperactivity
    (các triệu chứng của chứng tăng động não bộ)
  • treatment for cerebral hyperactivity
    (phương pháp điều trị chứng tăng động não bộ)
  • a state of cerebral hyperactivity
    (một trạng thái tăng động não bộ)

Idioms

  • my brain is on overdrive

    Não tôi đang hoạt động quá công suất; mô tả trạng thái suy nghĩ liên tục, không ngừng nghỉ.

    "I can't sleep; my brain is on overdrive thinking about the presentation tomorrow."

    (Tôi không ngủ được; não tôi cứ hoạt động hết công suất để nghĩ về bài thuyết trình ngày mai.)

  • racing thoughts

    Dòng suy nghĩ dồn dập; chỉ những suy nghĩ lướt qua trong đầu rất nhanh và khó kiểm soát.

    "She experiences racing thoughts when she's stressed, making it hard to focus on one thing."

    (Cô ấy trải qua những dòng suy nghĩ dồn dập khi bị căng thẳng, khiến cô khó tập trung vào một việc gì.)

  • a whirlwind of thoughts

    Một mớ suy nghĩ hỗn loạn; chỉ một loạt các ý nghĩ xảy ra nhanh chóng và gây bối rối.

    "Before making the big decision, his mind was a whirlwind of thoughts and doubts."

    (Trước khi đưa ra quyết định lớn, đầu óc anh là một mớ suy nghĩ hỗn loạn và đầy nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral hyperactivity

Noun
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi hoạt động quá mức trong não bộ, thường dẫn đến sự bồn chồn, khó tập trung và bốc đồng.

"The doctor suggested that his son's restlessness might be due to cerebral hyperactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral hyperactivity".

Tăng động não bộ và 'Đứa trẻ Thiên tài'

Trong văn hóa phương Tây, hình mẫu 'thiên tài bị dày vò' thường có trí tuệ xuất chúng gắn liền với trạng thái hoạt động trí não mãnh liệt. Tình trạng 'tăng động não bộ' thường được lãng mạn hóa như một phần của sự sáng tạo và khác biệt, đặc biệt trong các bộ phim về các nhà khoa học hay nghệ sĩ lập dị.

Phong trào Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity)

Thay vì xem tăng động não bộ (như trong ADHD) là một 'bệnh', phong trào đa dạng thần kinh coi đó là một sự khác biệt tự nhiên trong cách hoạt động của não người. Phong trào này khuyến khích việc chấp nhận và tìm cách phát huy các điểm mạnh như khả năng sáng tạo và năng lượng dồi dào, thay vì chỉ tập trung vào việc 'chữa trị'.