neural excitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in electrical activity of a neuron; the process by which a neuron becomes more likely to fire an action potential.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng hoạt động điện trong một nơ-ron; quá trình mà qua đó một nơ-ron trở nên dễ dàng hơn trong việc phát ra điện thế hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug caused neural excitation in the brain, leading to increased alertness."
"Thuốc gây ra sự kích thích thần kinh trong não, dẫn đến sự tỉnh táo tăng cao."
-
"Excessive neural excitation can lead to seizures."
"Sự kích thích thần kinh quá mức có thể dẫn đến co giật."
-
"Researchers are studying the mechanisms of neural excitation in the hippocampus."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế kích thích thần kinh trong vùng hải mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuron | Tế bào thần kinh |
| Noun | neurology | Khoa thần kinh học |
| Adjective | neurological | Thuộc về thần kinh |
| Verb | excite | Kích thích, gây hưng phấn |
| Adjective | excited | Bị kích thích, hưng phấn |
| Adjective | exciting | Gây hứng thú, thú vị |
| Adjective | excitable | Dễ bị kích thích, dễ hưng phấn |
| Noun | excitement | Sự phấn khích, sự hưng phấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neural excitation is a fundamental process in the nervous system. It's crucial for signal transmission and processing. The term emphasizes the change in a neuron's state, moving it closer to firing an action potential. It contrasts with neural inhibition, which makes a neuron less likely to fire.
Prepositions
"Neural excitation of the motor cortex" refers to the increased electrical activity specifically *in* the motor cortex.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electrical electrical neural excitation (sự kích thích thần kinh bằng điện)
-
chemical chemical neural excitation (sự kích thích thần kinh bằng hóa chất)
-
rapid rapid neural excitation (sự kích thích thần kinh nhanh chóng)
-
sustained sustained neural excitation (sự kích thích thần kinh liên tục/kéo dài)
-
excessive excessive neural excitation (sự kích thích thần kinh quá mức)
-
abnormal abnormal neural excitation (sự kích thích thần kinh bất thường)
-
cause cause neural excitation (gây ra sự kích thích thần kinh)
-
induce induce neural excitation (gây ra sự kích thích thần kinh)
-
modulate modulate neural excitation (điều chỉnh sự kích thích thần kinh)
-
inhibit inhibit neural excitation (ức chế sự kích thích thần kinh)
-
block block neural excitation (ngăn chặn sự kích thích thần kinh)
-
measure measure neural excitation (đo lường sự kích thích thần kinh)
Idioms
-
modulate neural excitation
Điều chỉnh sự kích thích thần kinh
"Certain neurotransmitters can modulate neural excitation in the brain."
(Một số chất dẫn truyền thần kinh có thể điều chỉnh sự kích thích thần kinh trong não.)
-
inhibit neural excitation
Ức chế sự kích thích thần kinh
"GABA is known to inhibit neural excitation, promoting relaxation."
(GABA được biết đến là chất ức chế sự kích thích thần kinh, giúp thư giãn.)
-
pathways of neural excitation
Các con đường kích thích thần kinh
"Researchers are mapping the complex pathways of neural excitation involved in memory formation."
(Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ các con đường kích thích thần kinh phức tạp liên quan đến sự hình thành trí nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neural excitation
nounSự gia tăng hoạt động điện trong một nơ-ron; quá trình mà qua đó một nơ-ron trở nên dễ dàng hơn trong việc phát ra điện thế hoạt động.
"The drug caused neural excitation in the brain, leading to increased alertness."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be observing neural excitation patterns in the brain during the experiment. |
Các nhà khoa học sẽ đang quan sát các kiểu kích thích thần kinh trong não bộ trong suốt thí nghiệm. |
| Phủ định | The medication will not be preventing neural excitation altogether, but it will reduce its intensity. |
Thuốc sẽ không ngăn chặn hoàn toàn sự kích thích thần kinh, nhưng nó sẽ làm giảm cường độ của nó. |
| Nghi vấn | Will the researchers be studying neural excitation in response to different stimuli? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu sự kích thích thần kinh để phản ứng với các kích thích khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural excitation".
