(Top Banner Ad)
cerise
B2
tính từ B2 Màu sắc

cerise

UK: /səˈriːz/ • US: /səˈriːs/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ tía màu đỏ tía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a vivid reddish-purple color.

Vietnamese Meaning

Có màu đỏ tía rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a cerise dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tía đến bữa tiệc."

  • "The walls were painted a striking cerise."

    "Các bức tường được sơn một màu đỏ tía nổi bật."

  • "Cerise is a popular color for evening gowns."

    "Màu đỏ tía là một màu phổ biến cho váy dạ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherry Quả anh đào (từ gốc cùng nguồn gốc)
Adjective cerise Có màu đỏ hồng anh đào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kars-
Ancient Greek
kerasos
Latin
cerasium
Old French
cerise
English
cerise

Từ trái cây đến màu sắc

Trong tiếng Pháp, 'cerise' có nghĩa là quả anh đào (cherry). Từ này được đưa vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 để chỉ một sắc thái đỏ hồng rực rỡ đặc trưng của vỏ quả anh đào chín. Thật thú vị khi trong khi người Pháp dùng nó cho cả quả và màu, người Anh chỉ mượn nó để gọi tên màu sắc.

Usage Note

Màu cerise thường được mô tả là sự pha trộn giữa màu đỏ và màu hồng, nghiêng về phía màu đỏ hơn. Nó không phải là màu hồng thuần túy mà có sắc thái đỏ rõ rệt. So sánh với 'magenta', cerise có phần nhạt hơn và đỏ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cerise
  • vibrant vibrant cerise
    (màu đỏ hồng anh đào rực rỡ)
  • deep deep cerise
    (màu đỏ hồng anh đào đậm)
Cerise + Noun
  • pink cerise pink
    (màu hồng đỏ anh đào (cụm từ cố định))
  • dress a cerise dress
    (một chiếc váy màu đỏ hồng)
  • blossom cerise blossom
    (hoa anh đào màu đỏ hồng)

Idioms

  • Cerise pink

    Màu hồng đậm ngả đỏ

    "The bridesmaids wore stunning gowns in cerise pink."

    (Các phù dâu mặc những bộ váy lộng lẫy màu hồng đỏ anh đào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerise

tính từ
Lật mặt

Có màu đỏ tía rực rỡ.

"She wore a cerise dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you mix red and magenta, you get a cerise color.
Nếu bạn trộn màu đỏ và màu đỏ tươi, bạn sẽ có được màu cerise.
Phủ định
If the lighting is poor, cerise objects don't appear true to color.
Nếu ánh sáng kém, các vật thể màu cerise không hiển thị đúng màu sắc.
Nghi vấn
If you add white to cerise, does it become a lighter shade of pink?
Nếu bạn thêm màu trắng vào cerise, nó có trở thành một sắc thái hồng nhạt hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been painting the room cerise for hours before he arrived.
Cô ấy đã sơn căn phòng màu đỏ anh đào trong nhiều giờ trước khi anh ấy đến.
Phủ định
They hadn't been wearing cerise clothing to the event until the theme changed.
Họ đã không mặc quần áo màu đỏ anh đào đến sự kiện cho đến khi chủ đề thay đổi.
Nghi vấn
Had he been admiring the cerise sunset when the storm started?
Anh ấy đã ngắm hoàng hôn màu đỏ anh đào khi cơn bão bắt đầu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerise".

Thời trang thời Victoria

Màu Cerise bắt đầu trở nên cực kỳ phổ biến trong giới thời trang cao cấp tại Anh vào khoảng năm 1858. Nó được coi là một màu sắc quý phái, thể hiện sự sang trọng và rực rỡ của tầng lớp thượng lưu thời bấy giờ.

Sự nhầm lẫn ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng 'cerise' trong tiếng Anh chỉ là một màu sắc, trong khi 'cerise' trong tiếng Pháp lại là một loại trái cây (cherry). Đừng nhầm lẫn khi gọi tên quả anh đào trong tiếng Anh nhé!