(Top Banner Ad)
neck brace
B2
danh từ B2 Y học

neck brace

UK: /ˈnek breɪs/ • US: /ˈnek breɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nẹp cổ vòng cố định cổ đai cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical device used to support and immobilize the neck, typically after an injury or surgery.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị y tế được sử dụng để nâng đỡ và cố định cổ, thường là sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the car accident, he had to wear a neck brace for six weeks."

    "Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ấy phải đeo nẹp cổ trong sáu tuần."

  • "The doctor recommended a neck brace to stabilize her spine."

    "Bác sĩ khuyên dùng nẹp cổ để ổn định cột sống của cô ấy."

  • "He found it difficult to sleep comfortably in the neck brace."

    "Anh ấy cảm thấy khó ngủ thoải mái khi đeo nẹp cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neck cổ (bộ phận cơ thể nối đầu với vai)
Noun necklace vòng cổ, dây chuyền (đồ trang sức đeo quanh cổ)
Noun necktie cà vạt (dải vải đeo quanh cổ và thắt ở phía trước)
Verb brace chống đỡ, giữ vững, củng cố
Noun (plural) braces niềng răng (thiết bị làm thẳng răng)
Adjective bracing làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực, củng cố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kenk-
Proto-Germanic
*halsaz
Old English
hnecca
Modern English
neck
Latin
bracchium
Old French
bracier
Middle English
brace
Modern English
brace
Modern English Compound
neck brace

Câu chuyện nguồn gốc của 'neck brace'

Từ 'neck brace' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Neck' (cổ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnecca', chỉ phần nối đầu và thân. 'Brace' (nẹp, giá đỡ) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bracchium' (cánh tay), qua tiếng Pháp cổ 'bracier' với nghĩa 'ôm chặt, giữ'. Khi ghép lại, 'neck brace' mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị dùng để nâng đỡ và giữ chặt phần cổ, thường sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

Usage Note

Neck brace là một thiết bị hỗ trợ bên ngoài, được sử dụng để hạn chế chuyển động của cổ và giúp cổ phục hồi sau chấn thương. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, từ mềm đến cứng, tùy thuộc vào mức độ hỗ trợ cần thiết. Thường được sử dụng sau tai nạn xe cộ, chấn thương thể thao, hoặc phẫu thuật cột sống cổ.

Prepositions

in with

*in a neck brace: Đeo hoặc sử dụng neck brace. Ví dụ: He was seen in a neck brace after the accident.
*with a neck brace: Chỉ tình trạng đeo neck brace. Ví dụ: She is recovering well with a neck brace.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neck brace
  • wear wear a neck brace
    (đeo nẹp cổ)
  • put on put on a neck brace
    (đặt/đeo nẹp cổ vào)
  • remove remove a neck brace
    (tháo nẹp cổ ra)
  • fitted with be fitted with a neck brace
    (được trang bị/đeo nẹp cổ)
  • require require a neck brace
    (cần/yêu cầu đeo nẹp cổ)
Adjective + neck brace
  • cervical cervical neck brace
    (nẹp cổ gáy)
  • soft soft neck brace
    (nẹp cổ mềm)
  • rigid rigid neck brace
    (nẹp cổ cứng)
  • temporary temporary neck brace
    (nẹp cổ tạm thời)

Idioms

  • wear a neck brace

    đeo nẹp cổ

    "After the accident, he had to wear a neck brace for two months."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy phải đeo nẹp cổ trong hai tháng.)

  • be in a neck brace

    đang đeo nẹp cổ (trong tình trạng đang đeo nẹp cổ)

    "She's still in a neck brace recovering from her injury."

    (Cô ấy vẫn đang đeo nẹp cổ để hồi phục sau chấn thương của mình.)

  • be fitted with a neck brace

    được trang bị/đeo nẹp cổ (thường do nhân viên y tế thực hiện)

    "The paramedics fitted him with a neck brace at the scene of the accident."

    (Các nhân viên y tế đã trang bị nẹp cổ cho anh ấy ngay tại hiện trường vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck brace

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị y tế được sử dụng để nâng đỡ và cố định cổ, thường là sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

"After the car accident, he had to wear a neck brace for six weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a neck brace for his patient.
Bác sĩ đã kê đơn nẹp cổ cho bệnh nhân của mình.
Phủ định
Not only did the patient need a neck brace, but also he required physical therapy.
Không chỉ bệnh nhân cần nẹp cổ, mà anh ấy còn cần vật lý trị liệu.
Nghi vấn

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says a neck brace is necessary for his recovery.
Bác sĩ nói rằng nẹp cổ là cần thiết cho sự hồi phục của anh ấy.
Phủ định
He doesn't need a neck brace anymore since his neck has healed.
Anh ấy không cần nẹp cổ nữa vì cổ anh ấy đã lành.
Nghi vấn
Is a neck brace required after the surgery?
Có cần nẹp cổ sau ca phẫu thuật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to wear a neck brace after the car accident.
Anh ấy sẽ đeo nẹp cổ sau vụ tai nạn xe hơi.
Phủ định
She is not going to need a neck brace after her surgery.
Cô ấy sẽ không cần nẹp cổ sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Are they going to provide him with a neck brace at the hospital?
Họ sẽ cung cấp cho anh ấy nẹp cổ tại bệnh viện phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will need a neck brace after the accident.
Anh ấy sẽ cần một chiếc nẹp cổ sau tai nạn.
Phủ định
She is not going to wear a neck brace unless the doctor tells her to.
Cô ấy sẽ không đeo nẹp cổ trừ khi bác sĩ yêu cầu.
Nghi vấn
Will you be wearing a neck brace for the next few weeks?
Bạn sẽ phải đeo nẹp cổ trong vài tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck brace".

Vai trò y tế và sự phục hồi

Nẹp cổ thường được sử dụng rộng rãi trong y tế để cố định cột sống cổ sau chấn thương, phẫu thuật hoặc để giảm đau do các vấn đề mãn tính. Việc một người đeo nẹp cổ thường báo hiệu rằng họ đang trong quá trình hồi phục sau một tai nạn (như tai nạn giao thông, chấn thương thể thao) hoặc đang điều trị một tình trạng sức khỏe liên quan đến cổ. Nó tượng trưng cho sự cần thiết phải bảo vệ và hạn chế cử động để cơ thể có thể tự lành.

Biểu tượng của sự chăm sóc và nhận thức

Trong văn hóa, việc đeo nẹp cổ thường gợi lên sự đồng cảm từ những người xung quanh, vì nó cho thấy người đó đang trải qua một giai đoạn phục hồi sức khỏe khó khăn. Nó cũng là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc chăm sóc cơ thể và phòng tránh chấn thương, đặc biệt là trong các hoạt động có nguy cơ cao như thể thao hoặc lái xe. Hình ảnh nẹp cổ thường xuất hiện trong các chiến dịch an toàn giao thông hoặc y tế công cộng để nhấn mạnh việc bảo vệ sức khỏe.