(Top Banner Ad)
cfo
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cfo

UK: /ˌsiː.efˈoʊ/ • US: /ˌsiː.efˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Giám đốc tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chief Financial Officer: the senior manager responsible for overseeing the financial activities of an organization.

Vietnamese Meaning

Giám đốc tài chính: người quản lý cấp cao chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động tài chính của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CFO is responsible for the company's financial planning and reporting."

    "Giám đốc tài chính chịu trách nhiệm về việc lập kế hoạch và báo cáo tài chính của công ty."

  • "The company appointed a new CFO to improve its financial performance."

    "Công ty đã bổ nhiệm một giám đốc tài chính mới để cải thiện hiệu quả tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Finance Tài chính
Adjective Financial Thuộc về tài chính
Adverb Financially Về mặt tài chính
Noun Financier Chuyên gia tài chính hoặc người cho vay vốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head) + finis (end/payment) + officium (duty)
Old French
chief + finance + officier
Middle English
chief + financial + officer
Modern English (USA)
CFO (Acronym, mid-20th century)

Sự ra đời của một chức danh

Thuật ngữ CFO (Chief Financial Officer) bắt đầu trở nên phổ biến tại Mỹ vào những năm 1960. Trước đó, người đứng đầu bộ phận tài chính thường được gọi là 'Comptroller' hoặc 'Treasurer'. Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển mình từ việc chỉ ghi chép sổ sách sang vai trò hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp.

Usage Note

CFO là một vị trí cấp cao trong công ty, chịu trách nhiệm quản lý tất cả các khía cạnh tài chính, bao gồm lập kế hoạch tài chính, báo cáo tài chính, quản lý rủi ro và huy động vốn. CFO thường báo cáo trực tiếp cho CEO (Giám đốc điều hành).

Prepositions

of for

CFO *of* a company: Giám đốc tài chính của một công ty (chỉ sự thuộc về). CFO *for* a project: Giám đốc tài chính phụ trách một dự án (chỉ trách nhiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CFO
  • Interim interim CFO
    (Giám đốc tài chính tạm thời/lâm thời)
  • Acting acting CFO
    (Quyền giám đốc tài chính)
  • Outgoing outgoing CFO
    (Giám đốc tài chính sắp mãn nhiệm)
Verb + CFO
  • Appoint appoint a CFO
    (Bổ nhiệm một giám đốc tài chính)
  • Report report to the CFO
    (Báo cáo trực tiếp cho giám đốc tài chính)

Idioms

  • C-suite executive

    Lãnh đạo cấp cao (nhóm các giám đốc có chữ C đứng đầu như CEO, CFO, CTO)

    "As a CFO, she is a key member of the company's C-suite."

    (Với tư cách là CFO, bà ấy là thành viên chủ chốt trong dàn lãnh đạo cấp cao của công ty.)

  • Fractional CFO

    Giám đốc tài chính thuê ngoài (làm việc bán thời gian cho nhiều công ty)

    "Startups often hire a fractional CFO to manage their early-stage finances."

    (Các công ty khởi nghiệp thường thuê CFO bán thời gian để quản lý tài chính trong giai đoạn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cfo

Danh từ
Lật mặt

Giám đốc tài chính: người quản lý cấp cao chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động tài chính của một tổ chức.

"The CFO is responsible for the company's financial planning and reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was the CFO of the company last year.
Cô ấy là giám đốc tài chính của công ty vào năm ngoái.
Phủ định
He wasn't the CFO at that time; someone else held the position.
Anh ấy không phải là giám đốc tài chính vào thời điểm đó; người khác nắm giữ vị trí này.
Nghi vấn
Was she a successful CFO during her tenure?
Cô ấy có phải là một giám đốc tài chính thành công trong nhiệm kỳ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cfo".

Vai trò trong 'C-suite'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, CFO không chỉ là 'người giữ túi tiền'. Họ là cánh tay phải của CEO, chịu trách nhiệm phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định sống còn về đầu tư và phát triển bền vững.

Sự minh bạch và đạo đức

Sau các vụ bê bối tài chính lớn như Enron, vai trò của CFO tại các nước phát triển đã được thắt chặt về mặt pháp lý, yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn đối với các cổ đông.