(Top Banner Ad)
cgi animation
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện ảnh

cgi animation

Nghĩa tiếng Việt

hoạt hình CGI kỹ xảo hoạt hình bằng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animation created using computer-generated imagery (CGI).

Vietnamese Meaning

Hoạt hình được tạo ra bằng cách sử dụng hình ảnh do máy tính tạo ra (CGI).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new animated movie features stunning CGI animation."

    "Bộ phim hoạt hình mới có hình ảnh động CGI tuyệt đẹp."

  • "CGI animation has revolutionized the film industry."

    "Hoạt hình CGI đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb animate Tạo chuyển động cho hình ảnh hoặc vật thể.
Noun animator Họa sĩ hoạt hình, người tạo ra các cảnh chuyển động.
Adjective animated Được làm dưới dạng hoạt hình hoặc sống động.
Noun imagery Hình tượng, hình ảnh đồ họa nói chung.

Synonyms

computer animation (hoạt hình máy tính)

Related Words

3D animation (hoạt hình 3D)2D animation (hoạt hình 2D)rendering (kết xuất)motion capture (bắt chuyển động)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animatio
Middle English
animacioun
Modern English
Computer-Generated Imagery (CGI)
Modern English
cgi animation

Sự kết hợp giữa công nghệ và sự sống

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'CGI' (Computer-Generated Imagery - hình ảnh tạo ra từ máy tính) và 'animation' (có gốc từ Latin 'animatio', nghĩa là mang lại sự sống). Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến từ những năm 1970 khi máy tính lần đầu được dùng để tạo ra các chuyển động đồ họa thay cho phương pháp vẽ tay truyền thống.

Usage Note

CGI animation là một kỹ thuật làm phim hoạt hình hiện đại, sử dụng phần mềm máy tính để tạo ra hình ảnh động thay vì các phương pháp truyền thống như vẽ tay hoặc stop-motion. Thường được sử dụng trong phim điện ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và quảng cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cgi animation
  • stunning stunning cgi animation
    (hoạt hình CGI tuyệt đẹp/ấn tượng)
  • realistic realistic cgi animation
    (hoạt hình CGI chân thực)
  • seamless seamless cgi animation
    (hoạt hình CGI mượt mà, không tì vết)
Verb + cgi animation
  • render render cgi animation
    (kết xuất/xử lý hình ảnh hoạt hình CGI)
  • incorporate incorporate cgi animation
    (tích hợp/đưa hoạt hình CGI vào (phim))
  • pioneer pioneer cgi animation
    (tiên phong trong lĩnh vực hoạt hình CGI)

Idioms

  • State-of-the-art CGI animation

    Hoạt hình CGI sử dụng công nghệ tiên tiến nhất hiện nay.

    "The movie features state-of-the-art CGI animation that looks incredibly lifelike."

    (Bộ phim có những cảnh hoạt hình CGI hiện đại nhất, trông cực kỳ sống động như thật.)

  • Breath-taking CGI animation

    Hoạt hình CGI đẹp đến nghẹt thở.

    "Audiences were amazed by the breath-taking CGI animation in the sci-fi epic."

    (Khán giả đã kinh ngạc trước những thước phim CGI đẹp đến nghẹt thở trong bộ phim sử thi viễn tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cgi animation

Danh từ
Lật mặt

Hoạt hình được tạo ra bằng cách sử dụng hình ảnh do máy tính tạo ra (CGI).

"The new animated movie features stunning CGI animation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
CGI animation is increasingly used in modern film production.
Hoạt hình CGI ngày càng được sử dụng nhiều trong sản xuất phim hiện đại.
Phủ định
CGI animation isn't always the most cost-effective solution.
Hoạt hình CGI không phải lúc nào cũng là giải pháp hiệu quả về chi phí nhất.
Nghi vấn
Is CGI animation essential for creating realistic special effects?
Hoạt hình CGI có cần thiết để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt chân thực không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes CGI animation.
Anh ấy thích hoạt hình CGI.
Phủ định
She does not like CGI animation.
Cô ấy không thích hoạt hình CGI.
Nghi vấn
Do they use CGI animation in their films?
Họ có sử dụng hoạt hình CGI trong phim của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cgi animation".

Cuộc cách mạng Pixar

Sự ra đời của 'Toy Story' (1995) là cột mốc văn hóa quan trọng, đánh dấu lần đầu tiên một bộ phim điện ảnh dài được làm hoàn toàn bằng CGI animation. Điều này đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, dẫn đến sự thoái trào của hoạt hình vẽ tay 2D truyền thống.

Thung lũng kỳ lạ (Uncanny Valley)

Trong lĩnh vực CGI animation, các nhà làm phim thường đối mặt với khái niệm 'Uncanny Valley'. Đây là hiện tượng khi các nhân vật CGI trông 'quá giống' người thật nhưng vẫn có điểm gì đó bất thường, gây ra cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu cho người xem.