(Top Banner Ad)
chaffing
B2
noun B2 Y học, Sinh học

chaffing

UK: /ˈtʃæfɪŋ/ • US: /ˈtʃæfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cọ xát gây rát sự cọ xát rát da do cọ xát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of rubbing against something, causing irritation or damage.

Vietnamese Meaning

Sự cọ xát vào một vật gì đó, gây kích ứng hoặc tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He developed severe chafing from running the marathon."

    "Anh ấy bị cọ xát nghiêm trọng do chạy marathon."

  • "Wearing tight clothing can lead to chafing, especially during exercise."

    "Mặc quần áo chật có thể dẫn đến cọ xát, đặc biệt là khi tập thể dục."

  • "Apply petroleum jelly to prevent chafing on long runs."

    "Thoa vaseline để ngăn ngừa cọ xát khi chạy đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaff vỏ trấu; lời trêu đùa vui vẻ
Verb chaff trêu chọc, giễu cợt ai đó một cách thân thiện
Adjective chaffy đầy vỏ trấu; có tính chất hay đùa giỡn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kab-
Old English
ceaf
Middle English
chaf
Modern English
chaffing

Từ vỏ trấu đến lời trêu đùa

Ban đầu, 'chaff' chỉ lớp vỏ khô không giá trị của hạt ngũ cốc thường bị gió thổi bay. Đến thế kỷ 19, từ 'chaffing' bắt đầu được dùng để chỉ những lời trêu đùa nhẹ nhàng, ám chỉ những lời nói đó 'nhẹ tênh' như vỏ trấu, mang tính giải trí chứ không có ý định gây tổn thương nghiêm trọng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự cọ xát da với da hoặc da với quần áo, đặc biệt khi vận động nhiều. Gây ra cảm giác rát, khó chịu và có thể dẫn đến đỏ da, phồng rộp.

Prepositions

from against

'Chaffing from' chỉ nguyên nhân gây ra sự cọ xát. 'Chaffing against' chỉ rõ vật hoặc bề mặt gây ra sự cọ xát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaffing
  • good-natured good-natured chaffing
    (sự trêu đùa thiện chí, không ác ý)
  • playful playful chaffing
    (sự trêu chọc nghịch ngợm)
  • merciless merciless chaffing
    (sự trêu chọc không thương tiếc (thường giữa bạn thân))
Verb + chaffing
  • endure endure the chaffing
    (chịu đựng sự trêu chọc)
  • stop stop the chaffing
    (ngừng việc trêu đùa lại)

Idioms

  • Separate the wheat from the chaff

    Gạn đục khơi trong; phân biệt cái tốt với cái xấu/vô giá trị.

    "The first round of interviews will separate the wheat from the chaff."

    (Vòng phỏng vấn đầu tiên sẽ giúp sàng lọc người tài và loại bỏ những ứng viên không phù hợp.)

  • In a chaffing mood

    Trong tâm trạng muốn trêu đùa.

    "Be careful what you say, he is in a chaffing mood today."

    (Hãy cẩn thận lời nói, hôm nay anh ấy đang ở trong tâm trạng thích trêu chọc mọi người đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaffing

noun
Lật mặt

Sự cọ xát vào một vật gì đó, gây kích ứng hoặc tổn thương.

"He developed severe chafing from running the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chafing is a common problem for athletes: It's caused by repeated skin-on-skin contact or fabric rubbing against the skin.
Việc bị rát da là một vấn đề thường gặp đối với các vận động viên: Nó gây ra bởi sự tiếp xúc da với da lặp đi lặp lại hoặc vải cọ xát vào da.
Phủ định
Proper clothing can prevent chafing: It doesn't allow skin to rub directly against itself.
Quần áo phù hợp có thể ngăn ngừa việc bị rát da: Nó không cho phép da cọ xát trực tiếp vào nhau.
Nghi vấn
Is chafing affecting your performance: Are you experiencing redness, irritation, or pain?
Việc bị rát da có đang ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn không: Bạn có đang gặp phải tình trạng đỏ, kích ứng hoặc đau không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn better socks, he wouldn't be chafing now.
Nếu anh ấy đã mang tất tốt hơn, anh ấy sẽ không bị xước da bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the chafing, she would have finished the marathon.
Nếu cô ấy không bỏ qua việc bị xước da, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon rồi.
Nghi vấn
If they had applied the cream, would they be chafing so badly?
Nếu họ đã bôi kem, họ có bị xước da nặng như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply the cream to prevent chafing.
Thoa kem để ngăn ngừa sự cọ xát.
Phủ định
Don't ignore the chafing; treat it immediately.
Đừng bỏ qua sự cọ xát; hãy điều trị nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Do consider wearing looser clothing to avoid chafing during your run.
Hãy cân nhắc mặc quần áo rộng hơn để tránh bị cọ xát khi chạy.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chafing is really painful, isn't it?
Việc bị xước da thực sự rất đau, đúng không?
Phủ định
That ointment isn't preventing the chafing, is it?
Thuốc mỡ đó không ngăn được việc xước da, phải không?
Nghi vấn
They are chafing him about his bad decisions, aren't they?
Họ đang trêu chọc anh ấy về những quyết định tồi tệ của anh ấy, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant rubbing is causing chafing.
Sự cọ xát liên tục đang gây ra sự trầy xước.
Phủ định
Isn't chafing a common problem for long-distance runners?
Không phải sự trầy xước là một vấn đề phổ biến đối với những người chạy đường dài sao?
Nghi vấn
Is he experiencing chafing after the hike?
Anh ấy có bị trầy xước sau chuyến đi bộ đường dài không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner's chafing became unbearable after mile 20.
Sự cọ xát của vận động viên trở nên không thể chịu đựng được sau dặm thứ 20.
Phủ định
The cyclist's chafing wasn't as bad as he anticipated, thanks to the chamois cream.
Sự cọ xát của người đi xe đạp không tệ như anh ấy dự đoán, nhờ có kem da thuộc.
Nghi vấn
Was the hiker's chafing a result of the new backpack?
Sự cọ xát của người đi bộ đường dài có phải là kết quả của chiếc ba lô mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaffing".

Nghệ thuật Banter trong văn hóa Anh

Trong văn hóa Anh và Úc, 'chaffing' (hay còn gọi là banter) là một dấu hiệu của sự thân thiết. Việc trêu chọc nhẹ nhàng các thói quen hoặc lỗi lầm của bạn bè cho thấy một mối quan hệ đủ bền chặt để không bị xúc phạm bởi những lời nói đùa, đồng thời giúp giải tỏa căng thẳng trong giao tiếp xã hội.