chaffing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of rubbing against something, causing irritation or damage.
Vietnamese Meaning
Sự cọ xát vào một vật gì đó, gây kích ứng hoặc tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He developed severe chafing from running the marathon."
"Anh ấy bị cọ xát nghiêm trọng do chạy marathon."
-
"Wearing tight clothing can lead to chafing, especially during exercise."
"Mặc quần áo chật có thể dẫn đến cọ xát, đặc biệt là khi tập thể dục."
-
"Apply petroleum jelly to prevent chafing on long runs."
"Thoa vaseline để ngăn ngừa cọ xát khi chạy đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự cọ xát da với da hoặc da với quần áo, đặc biệt khi vận động nhiều. Gây ra cảm giác rát, khó chịu và có thể dẫn đến đỏ da, phồng rộp.
Prepositions
'Chaffing from' chỉ nguyên nhân gây ra sự cọ xát. 'Chaffing against' chỉ rõ vật hoặc bề mặt gây ra sự cọ xát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good-natured good-natured chaffing (sự trêu đùa thiện chí, không ác ý)
-
playful playful chaffing (sự trêu chọc nghịch ngợm)
-
merciless merciless chaffing (sự trêu chọc không thương tiếc (thường giữa bạn thân))
-
endure endure the chaffing (chịu đựng sự trêu chọc)
-
stop stop the chaffing (ngừng việc trêu đùa lại)
Idioms
-
Separate the wheat from the chaff
Gạn đục khơi trong; phân biệt cái tốt với cái xấu/vô giá trị.
"The first round of interviews will separate the wheat from the chaff."
(Vòng phỏng vấn đầu tiên sẽ giúp sàng lọc người tài và loại bỏ những ứng viên không phù hợp.)
-
In a chaffing mood
Trong tâm trạng muốn trêu đùa.
"Be careful what you say, he is in a chaffing mood today."
(Hãy cẩn thận lời nói, hôm nay anh ấy đang ở trong tâm trạng thích trêu chọc mọi người đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaffing
nounSự cọ xát vào một vật gì đó, gây kích ứng hoặc tổn thương.
"He developed severe chafing from running the marathon."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chafing is a common problem for athletes: It's caused by repeated skin-on-skin contact or fabric rubbing against the skin. |
Việc bị rát da là một vấn đề thường gặp đối với các vận động viên: Nó gây ra bởi sự tiếp xúc da với da lặp đi lặp lại hoặc vải cọ xát vào da. |
| Phủ định | Proper clothing can prevent chafing: It doesn't allow skin to rub directly against itself. |
Quần áo phù hợp có thể ngăn ngừa việc bị rát da: Nó không cho phép da cọ xát trực tiếp vào nhau. |
| Nghi vấn | Is chafing affecting your performance: Are you experiencing redness, irritation, or pain? |
Việc bị rát da có đang ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn không: Bạn có đang gặp phải tình trạng đỏ, kích ứng hoặc đau không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had worn better socks, he wouldn't be chafing now. |
Nếu anh ấy đã mang tất tốt hơn, anh ấy sẽ không bị xước da bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't ignored the chafing, she would have finished the marathon. |
Nếu cô ấy không bỏ qua việc bị xước da, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon rồi. |
| Nghi vấn | If they had applied the cream, would they be chafing so badly? |
Nếu họ đã bôi kem, họ có bị xước da nặng như vậy không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apply the cream to prevent chafing. |
Thoa kem để ngăn ngừa sự cọ xát. |
| Phủ định | Don't ignore the chafing; treat it immediately. |
Đừng bỏ qua sự cọ xát; hãy điều trị nó ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Do consider wearing looser clothing to avoid chafing during your run. |
Hãy cân nhắc mặc quần áo rộng hơn để tránh bị cọ xát khi chạy. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chafing is really painful, isn't it? |
Việc bị xước da thực sự rất đau, đúng không? |
| Phủ định | That ointment isn't preventing the chafing, is it? |
Thuốc mỡ đó không ngăn được việc xước da, phải không? |
| Nghi vấn | They are chafing him about his bad decisions, aren't they? |
Họ đang trêu chọc anh ấy về những quyết định tồi tệ của anh ấy, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant rubbing is causing chafing. |
Sự cọ xát liên tục đang gây ra sự trầy xước. |
| Phủ định | Isn't chafing a common problem for long-distance runners? |
Không phải sự trầy xước là một vấn đề phổ biến đối với những người chạy đường dài sao? |
| Nghi vấn | Is he experiencing chafing after the hike? |
Anh ấy có bị trầy xước sau chuyến đi bộ đường dài không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner's chafing became unbearable after mile 20. |
Sự cọ xát của vận động viên trở nên không thể chịu đựng được sau dặm thứ 20. |
| Phủ định | The cyclist's chafing wasn't as bad as he anticipated, thanks to the chamois cream. |
Sự cọ xát của người đi xe đạp không tệ như anh ấy dự đoán, nhờ có kem da thuộc. |
| Nghi vấn | Was the hiker's chafing a result of the new backpack? |
Sự cọ xát của người đi bộ đường dài có phải là kết quả của chiếc ba lô mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaffing".
