(Top Banner Ad)
blister
B1
noun B1 Y học

blister

UK: /ˈblɪstə/ • US: /ˈblɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

vết phồng bọng nước phồng rộp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bubble on the skin filled with serum and caused by friction, burning, or other damage.

Vietnamese Meaning

Một bóng nước nhỏ trên da chứa đầy huyết thanh, gây ra bởi ma sát, bỏng hoặc tổn thương khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got a blister on my foot after hiking all day."

    "Tôi bị phồng rộp ở chân sau khi đi bộ đường dài cả ngày."

  • "The runner had blisters all over her feet."

    "Người chạy có những vết phồng rộp khắp bàn chân."

  • "Be careful not to blister your hands when using the shovel."

    "Hãy cẩn thận để không bị phồng rộp tay khi sử dụng xẻng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blister (vết/chỗ) phồng rộp, mụn nước
Verb blister làm phồng rộp, bị phồng rộp
Adjective blistering (nắng) như thiêu đốt; (tốc độ) cực nhanh; (lời chỉ trích) gay gắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blus-
Middle Dutch
bluyster
Middle English
blister

Từ 'Thổi Phồng' đến 'Vết Phồng Rộp'

Từ 'blister' có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'thổi'. Hãy tưởng tượng không khí bị thổi vào dưới da, làm nó phồng lên như một quả bong bóng nhỏ. Hình ảnh này mô tả chính xác vết phồng rộp, cho thấy mối liên hệ thú vị giữa âm thanh và y học!

Usage Note

Blister thường hình thành khi da bị cọ xát liên tục với một bề mặt khác, ví dụ như khi đi giày mới hoặc cầm dụng cụ trong thời gian dài. Mục đích của nó là bảo vệ lớp da bên dưới khỏi tổn thương thêm. So với 'pimple' (mụn nhọt), blister chứa dịch lỏng, trong khi pimple thường chứa mủ hoặc bã nhờn.

Prepositions

on from

'Blister on' được dùng để chỉ vị trí của bóng nước: 'There's a blister on my heel.' 'Blister from' dùng để chỉ nguyên nhân: 'I got a blister from wearing new shoes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blister
  • painful blister
    (vết phồng rộp gây đau đớn)
  • nasty blister
    (vết phồng rộp khó chịu/tồi tệ)
  • blood blister
    (vết phồng rộp chứa máu)
Verb + blister
  • get a blister
    (bị phồng rộp)
  • develop a blister
    (xuất hiện vết phồng rộp)
  • burst a blister
    (làm vỡ vết phồng rộp)
  • drain a blister
    (chích/làm xẹp vết phồng rộp)
Blister + Verb
  • A blister forms
    (vết phồng rộp hình thành)
  • A blister appears
    (vết phồng rộp xuất hiện)
  • A blister bursts
    (vết phồng rộp bị vỡ)

Idioms

  • at a blistering pace/speed

    với tốc độ cực nhanh, chóng mặt

    "The tech company grew at a blistering pace."

    (Công ty công nghệ đó đã phát triển với một tốc độ chóng mặt.)

  • a blistering attack/critique

    một cuộc công kích/lời chỉ trích gay gắt, dữ dội

    "The newspaper published a blistering critique of the government's new policy."

    (Tờ báo đã đăng một bài phê bình gay gắt về chính sách mới của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blister

noun
Lật mặt

Một bóng nước nhỏ trên da chứa đầy huyết thanh, gây ra bởi ma sát, bỏng hoặc tổn thương khác.

"I got a blister on my foot after hiking all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a blister on my foot.
Tôi bị phồng rộp ở chân.
Phủ định
The sun didn't blister my skin, thanks to sunscreen.
Nhờ có kem chống nắng mà da tôi không bị bỏng rát.
Nghi vấn
Did your new shoes blister your heels?
Đôi giày mới của bạn có làm phồng gót chân bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid shoes that blister your feet.
Hãy tránh những đôi giày làm phồng rộp chân bạn.
Phủ định
Don't let the sun blister your skin.
Đừng để ánh nắng làm phồng rộp da bạn.
Nghi vấn
Do apply a blister plaster to protect the area!
Hãy dán miếng dán phồng rộp để bảo vệ khu vực đó!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blister".

Dấu Ấn của Nhà Leo Núi và Vận Động Viên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng đi bộ đường dài (hiking) và chạy bộ, vết phồng rộp ở chân được xem là một 'dấu hiệu danh dự' không chính thức. Nó cho thấy sự nỗ lực, bền bỉ và quyết tâm vượt qua giới hạn của bản thân. Mọi người thường chia sẻ kinh nghiệm và mẹo để phòng ngừa và điều trị chúng.

Vỉ Thuốc 'Blister Pack' và An Toàn

Thuật ngữ 'blister pack' (vỉ thuốc) rất phổ biến trong y học. Đây là loại bao bì dùng một lớp nhựa trong suốt được tạo hình phồng lên (giống như 'blister') để chứa từng viên thuốc. Thiết kế này giúp bảo vệ thuốc khỏi độ ẩm, tăng cường an toàn, và giúp người dùng dễ dàng theo dõi liều lượng.