blister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small bubble on the skin filled with serum and caused by friction, burning, or other damage.
Vietnamese Meaning
Một bóng nước nhỏ trên da chứa đầy huyết thanh, gây ra bởi ma sát, bỏng hoặc tổn thương khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got a blister on my foot after hiking all day."
"Tôi bị phồng rộp ở chân sau khi đi bộ đường dài cả ngày."
-
"The runner had blisters all over her feet."
"Người chạy có những vết phồng rộp khắp bàn chân."
-
"Be careful not to blister your hands when using the shovel."
"Hãy cẩn thận để không bị phồng rộp tay khi sử dụng xẻng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blister | (vết/chỗ) phồng rộp, mụn nước |
| Verb | blister | làm phồng rộp, bị phồng rộp |
| Adjective | blistering | (nắng) như thiêu đốt; (tốc độ) cực nhanh; (lời chỉ trích) gay gắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blister thường hình thành khi da bị cọ xát liên tục với một bề mặt khác, ví dụ như khi đi giày mới hoặc cầm dụng cụ trong thời gian dài. Mục đích của nó là bảo vệ lớp da bên dưới khỏi tổn thương thêm. So với 'pimple' (mụn nhọt), blister chứa dịch lỏng, trong khi pimple thường chứa mủ hoặc bã nhờn.
Prepositions
'Blister on' được dùng để chỉ vị trí của bóng nước: 'There's a blister on my heel.' 'Blister from' dùng để chỉ nguyên nhân: 'I got a blister from wearing new shoes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful blister (vết phồng rộp gây đau đớn)
-
nasty blister (vết phồng rộp khó chịu/tồi tệ)
-
blood blister (vết phồng rộp chứa máu)
-
get a blister (bị phồng rộp)
-
develop a blister (xuất hiện vết phồng rộp)
-
burst a blister (làm vỡ vết phồng rộp)
-
drain a blister (chích/làm xẹp vết phồng rộp)
-
A blister forms (vết phồng rộp hình thành)
-
A blister appears (vết phồng rộp xuất hiện)
-
A blister bursts (vết phồng rộp bị vỡ)
Idioms
-
at a blistering pace/speed
với tốc độ cực nhanh, chóng mặt
"The tech company grew at a blistering pace."
(Công ty công nghệ đó đã phát triển với một tốc độ chóng mặt.)
-
a blistering attack/critique
một cuộc công kích/lời chỉ trích gay gắt, dữ dội
"The newspaper published a blistering critique of the government's new policy."
(Tờ báo đã đăng một bài phê bình gay gắt về chính sách mới của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blister
nounMột bóng nước nhỏ trên da chứa đầy huyết thanh, gây ra bởi ma sát, bỏng hoặc tổn thương khác.
"I got a blister on my foot after hiking all day."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have a blister on my foot. |
Tôi bị phồng rộp ở chân. |
| Phủ định | The sun didn't blister my skin, thanks to sunscreen. |
Nhờ có kem chống nắng mà da tôi không bị bỏng rát. |
| Nghi vấn | Did your new shoes blister your heels? |
Đôi giày mới của bạn có làm phồng gót chân bạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoid shoes that blister your feet. |
Hãy tránh những đôi giày làm phồng rộp chân bạn. |
| Phủ định | Don't let the sun blister your skin. |
Đừng để ánh nắng làm phồng rộp da bạn. |
| Nghi vấn | Do apply a blister plaster to protect the area! |
Hãy dán miếng dán phồng rộp để bảo vệ khu vực đó! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blister".
