(Top Banner Ad)
chain store
B1
danh từ B1 Kinh tế

chain store

UK: /ˈtʃeɪn stɔː(r)/ • US: /ˈtʃeɪn stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi cửa hàng hệ thống cửa hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail outlet that shares a brand and central management with other outlets, usually selling similar goods or services.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ thuộc một chuỗi các cửa hàng có cùng thương hiệu và hệ thống quản lý trung tâm, thường bán các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is dominated by chain stores and fast food restaurants."

    "Thị trấn bị chi phối bởi các chuỗi cửa hàng và nhà hàng thức ăn nhanh."

  • "Many small businesses struggle to compete with large chain stores."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để cạnh tranh với các chuỗi cửa hàng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chain Chuỗi, dây chuyền (khái niệm liên kết)
Noun store Cửa hàng, kho hàng
Noun chain-store manager Quản lý cửa hàng chuỗi
Noun chaining Sự liên kết thành chuỗi
Verb to chain Liên kết, xích lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
catēna (source of 'chain')
Old French
chaene / estorer (source of 'store')
Middle English
chayne / storen
Early 20th Century English
chain store (compounding)

Nguồn Gốc Cụm Danh Từ

Cụm từ “chain store” (cửa hàng chuỗi) là một danh từ ghép hiện đại xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ, gắn liền với sự phát triển của các nhà bán lẻ lớn như Woolworth's hay A&P. 'Chain' (chuỗi) ở đây mang tính ẩn dụ, mô tả một hệ thống các cửa hàng được liên kết chặt chẽ, thuộc sở hữu và quản lý tập trung bởi một công ty duy nhất. Điều này khác biệt với các cửa hàng độc lập truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'chain store' nhấn mạnh đến sự liên kết về thương hiệu và quản lý giữa các cửa hàng. Nó khác với 'franchise', mặc dù một số chuỗi cửa hàng cũng có thể nhượng quyền kinh doanh. Điểm khác biệt chính là quyền sở hữu và kiểm soát trung tâm chặt chẽ hơn trong chuỗi cửa hàng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí của một cửa hàng trong chuỗi (ví dụ: 'She works in a chain store'). Khi dùng 'of', nó chỉ sự thuộc về của cửa hàng đối với một chuỗi (ví dụ: 'It's a chain store of a popular brand').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chain store
  • large a large chain store
    (một chuỗi cửa hàng lớn)
  • successful a successful chain store
    (một chuỗi cửa hàng thành công)
  • national a national chain store
    (chuỗi cửa hàng cấp quốc gia)
  • discount a discount chain store
    (chuỗi cửa hàng giảm giá)
Verb + chain store
  • open to open a new chain store
    (mở một cửa hàng chuỗi mới)
  • expand to expand the chain store network
    (mở rộng mạng lưới chuỗi cửa hàng)
  • compete with to compete with the chain store
    (cạnh tranh với chuỗi cửa hàng)
Type + chain store
  • retail a retail chain store
    (chuỗi cửa hàng bán lẻ)
  • grocery a grocery chain store
    (chuỗi cửa hàng tạp hóa/thực phẩm)
  • pharmacy a pharmacy chain store
    (chuỗi nhà thuốc)

Idioms

  • Chain store system

    Hệ thống chuỗi cửa hàng (Cách thức vận hành tập trung)

    "The company relies on a robust chain store system to manage inventory."

    (Công ty dựa vào một hệ thống chuỗi cửa hàng vững chắc để quản lý hàng tồn kho.)

  • Chain store pricing

    Chính sách định giá của chuỗi cửa hàng (Thường là giá chuẩn hóa hoặc giá thấp hơn do quy mô)

    "Local shops cannot match chain store pricing due to economies of scale."

    (Các cửa hàng địa phương không thể cạnh tranh về giá với chuỗi cửa hàng do lợi thế kinh tế nhờ quy mô.)

  • Chain store culture

    Văn hóa chuỗi cửa hàng (Ám chỉ tính đồng nhất và tiêu chuẩn hóa cao)

    "The town lost its unique identity due to the overwhelming presence of chain store culture."

    (Thị trấn đã mất đi bản sắc riêng do sự hiện diện áp đảo của văn hóa chuỗi cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chain store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ thuộc một chuỗi các cửa hàng có cùng thương hiệu và hệ thống quản lý trung tâm, thường bán các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

"The town is dominated by chain stores and fast food restaurants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next year, they will be opening a new chain store in this neighborhood.
Năm tới, họ sẽ đang mở một chuỗi cửa hàng mới ở khu phố này.
Phủ định
The local business won't be competing with a large chain store anymore after it closes down.
Doanh nghiệp địa phương sẽ không còn cạnh tranh với chuỗi cửa hàng lớn nữa sau khi nó đóng cửa.
Nghi vấn
Will they be converting this building into a chain store?
Liệu họ có đang chuyển đổi tòa nhà này thành một chuỗi cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain store".

Sự Đồng Nhất và Tiện Lợi

Giá trị cốt lõi mà chuỗi cửa hàng mang lại là tính đồng nhất. Dù bạn ở New York hay Los Angeles, bạn có thể tìm thấy cùng một sản phẩm, cùng một cách bố trí cửa hàng và cùng một mức giá. Sự tiện lợi và đáng tin cậy này là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của mô hình kinh doanh chuỗi trên toàn cầu.

Hiệu Ứng 'McDonalization'

Trong văn hóa phương Tây, sự phổ biến của chuỗi cửa hàng đôi khi bị chỉ trích là dẫn đến 'McDonalization' – một thuật ngữ xã hội học ám chỉ việc xã hội dần trở nên tiêu chuẩn hóa, thiếu tính cá nhân và sáng tạo, giống như các quy trình vận hành nghiêm ngặt và lặp lại của McDonald’s.