chain store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail outlet that shares a brand and central management with other outlets, usually selling similar goods or services.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ thuộc một chuỗi các cửa hàng có cùng thương hiệu và hệ thống quản lý trung tâm, thường bán các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is dominated by chain stores and fast food restaurants."
"Thị trấn bị chi phối bởi các chuỗi cửa hàng và nhà hàng thức ăn nhanh."
-
"Many small businesses struggle to compete with large chain stores."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để cạnh tranh với các chuỗi cửa hàng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chain store' nhấn mạnh đến sự liên kết về thương hiệu và quản lý giữa các cửa hàng. Nó khác với 'franchise', mặc dù một số chuỗi cửa hàng cũng có thể nhượng quyền kinh doanh. Điểm khác biệt chính là quyền sở hữu và kiểm soát trung tâm chặt chẽ hơn trong chuỗi cửa hàng.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí của một cửa hàng trong chuỗi (ví dụ: 'She works in a chain store'). Khi dùng 'of', nó chỉ sự thuộc về của cửa hàng đối với một chuỗi (ví dụ: 'It's a chain store of a popular brand').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large chain store (một chuỗi cửa hàng lớn)
-
successful a successful chain store (một chuỗi cửa hàng thành công)
-
national a national chain store (chuỗi cửa hàng cấp quốc gia)
-
discount a discount chain store (chuỗi cửa hàng giảm giá)
-
open to open a new chain store (mở một cửa hàng chuỗi mới)
-
expand to expand the chain store network (mở rộng mạng lưới chuỗi cửa hàng)
-
compete with to compete with the chain store (cạnh tranh với chuỗi cửa hàng)
-
retail a retail chain store (chuỗi cửa hàng bán lẻ)
-
grocery a grocery chain store (chuỗi cửa hàng tạp hóa/thực phẩm)
-
pharmacy a pharmacy chain store (chuỗi nhà thuốc)
Idioms
-
Chain store system
Hệ thống chuỗi cửa hàng (Cách thức vận hành tập trung)
"The company relies on a robust chain store system to manage inventory."
(Công ty dựa vào một hệ thống chuỗi cửa hàng vững chắc để quản lý hàng tồn kho.)
-
Chain store pricing
Chính sách định giá của chuỗi cửa hàng (Thường là giá chuẩn hóa hoặc giá thấp hơn do quy mô)
"Local shops cannot match chain store pricing due to economies of scale."
(Các cửa hàng địa phương không thể cạnh tranh về giá với chuỗi cửa hàng do lợi thế kinh tế nhờ quy mô.)
-
Chain store culture
Văn hóa chuỗi cửa hàng (Ám chỉ tính đồng nhất và tiêu chuẩn hóa cao)
"The town lost its unique identity due to the overwhelming presence of chain store culture."
(Thị trấn đã mất đi bản sắc riêng do sự hiện diện áp đảo của văn hóa chuỗi cửa hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chain store
danh từMột cửa hàng bán lẻ thuộc một chuỗi các cửa hàng có cùng thương hiệu và hệ thống quản lý trung tâm, thường bán các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.
"The town is dominated by chain stores and fast food restaurants."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next year, they will be opening a new chain store in this neighborhood. |
Năm tới, họ sẽ đang mở một chuỗi cửa hàng mới ở khu phố này. |
| Phủ định | The local business won't be competing with a large chain store anymore after it closes down. |
Doanh nghiệp địa phương sẽ không còn cạnh tranh với chuỗi cửa hàng lớn nữa sau khi nó đóng cửa. |
| Nghi vấn | Will they be converting this building into a chain store? |
Liệu họ có đang chuyển đổi tòa nhà này thành một chuỗi cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain store".
