(Top Banner Ad)
chainring
B1
noun B1 Xe đạp

chainring

UK: /ˈtʃeɪnˌrɪŋ/ • US: /ˈtʃeɪnˌrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa xích (trước) Vòng răng (xe đạp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toothed ring attached to a bicycle crank that a chain passes over.

Vietnamese Meaning

Một vòng răng được gắn vào trục khuỷu của xe đạp mà xích đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He replaced the worn chainring on his bicycle."

    "Anh ấy đã thay thế cái chainring bị mòn trên chiếc xe đạp của mình."

  • "The cyclist upgraded his chainring to improve his climbing ability."

    "Người đi xe đạp đã nâng cấp chainring để cải thiện khả năng leo dốc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chain Dây xích, chuỗi
Noun crankset Bộ đùi đĩa (bao gồm trục, tay đùi và đĩa xích)
Noun sprocket Bánh răng nhỏ (thường chỉ bánh răng sau)
Noun chainring bolt Ốc đĩa (dùng để giữ chainring vào đùi đĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xe đạp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kat- (chain component)
Latin
catēna (chain)
Old English
hring (ring)
Modern English (19th Century)
chainring (compound)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'chainring' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc 'vòng' (ring) có răng dùng để kéo 'xích' (chain). Nó trở nên phổ biến khi xe đạp an toàn (safety bicycle) thay thế xe đạp bánh lớn (penny-farthing) vào cuối thế kỷ 19, yêu cầu một hệ thống truyền động dùng xích và bánh răng.

Usage Note

Chainring là một bộ phận quan trọng của hệ thống truyền động của xe đạp. Kích thước của chainring ảnh hưởng đến tỷ số truyền, do đó ảnh hưởng đến tốc độ và lực đạp cần thiết. Xe đạp thường có một hoặc nhiều chainring.

Prepositions

on to

"on" dùng để chỉ vị trí của xích *trên* chainring. "to" dùng để chỉ sự gắn kết của chainring *với* trục khuỷu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chainring
  • big the big chainring
    (Đĩa lớn (thường dùng để tăng tốc))
  • worn a worn chainring
    (Đĩa xích bị mòn)
  • oval oval chainring
    (Đĩa xích hình bầu dục)
Verb + chainring
  • replace replace the chainring
    (Thay đĩa xích)
  • install install a new chainring
    (Lắp đặt đĩa xích mới)
  • shift shift up to the chainring
    (Chuyển lên đĩa xích lớn hơn)
Chainring + Noun
  • chainring chainring teeth
    (Răng đĩa xích)
  • chainring chainring guard
    (Bộ phận bảo vệ đĩa xích)

Idioms

  • In the big ring

    Đang sử dụng đĩa lớn (nghĩa bóng: làm việc với tốc độ hoặc cường độ cao nhất)

    "We stayed in the big ring for the entire flat section of the race."

    (Chúng tôi giữ đĩa lớn suốt đoạn đường bằng phẳng của cuộc đua.)

  • Cross-chaining

    Chạy xích chéo (kết hợp đĩa lớn nhất phía trước với líp lớn nhất phía sau, gây hại cho hệ thống truyền động)

    "You shouldn't use cross-chaining as it wears out your chainring faster."

    (Bạn không nên chạy xích chéo vì nó làm đĩa xích của bạn mòn nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chainring

noun
Lật mặt

Một vòng răng được gắn vào trục khuỷu của xe đạp mà xích đi qua.

"He replaced the worn chainring on his bicycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chainring".

Cuộc chiến 1x (Single Chainring)

Trong vài thập kỷ qua, ngành công nghiệp xe đạp đã chứng kiến sự chuyển đổi lớn. Các hệ thống truyền động truyền thống có 2 hoặc 3 chainring đã dần được thay thế bằng hệ thống 1x (chỉ dùng một chainring duy nhất phía trước), đặc biệt trong xe đạp địa hình (MTB) và cyclocross. Hệ thống 1x đơn giản, nhẹ hơn, nhưng đòi hỏi líp sau phải có phạm vi rộng hơn.

Hiệu suất và Kích thước Đĩa

Kích thước của chainring (được tính bằng số răng) là yếu tố quyết định tốc độ tối đa và nỗ lực đạp. Các vận động viên đua xe chuyên nghiệp thường sử dụng chainring rất lớn (ví dụ 53 răng trở lên) để đạt được tốc độ cao trên đường bằng. Đối với người đi xe đạp thông thường, chainring nhỏ hơn sẽ giúp đạp dễ dàng hơn khi leo dốc.