(Top Banner Ad)
cassette
B1
noun B1 Công nghệ âm thanh, Lịch sử

cassette

UK: /kəˈsɛt/ • US: /kəˈsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

băng cassette hộp băng từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sealed plastic case containing a length of magnetic tape, used for recording or playing sound or video.

Vietnamese Meaning

Một hộp nhựa kín chứa một đoạn băng từ, được sử dụng để ghi hoặc phát âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found an old cassette in the attic."

    "Anh ấy tìm thấy một băng cassette cũ trên gác mái."

  • "I used to record my favorite songs from the radio onto cassette."

    "Tôi từng thu những bài hát yêu thích từ radio vào băng cassette."

  • "The quality of the cassette player was not very good."

    "Chất lượng của máy phát băng cassette không được tốt lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassette băng cát-sét, hộp đựng băng
Noun audiocassette băng âm thanh
Noun videocassette băng video

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Middle French
casse
French
cassette

Chiếc hộp nhỏ xinh

Từ 'cassette' bắt nguồn từ tiếng Pháp, là hình thức giảm nhẹ (diminutive) của từ 'casse' (nghĩa là cái hộp). Hậu tố '-ette' làm cho nghĩa của từ trở thành 'chiếc hộp nhỏ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các hộp đựng trang sức hoặc vật quý giá trước khi trở thành tên gọi cho định dạng băng ghi âm thu nhỏ vào những năm 1960.

Usage Note

Thuật ngữ 'cassette' thường dùng để chỉ 'audio cassette' (băng cassette) hoặc 'video cassette' (băng video). Ngày nay, băng cassette đã lỗi thời, nhưng vẫn còn được sử dụng bởi một số người hoài cổ hoặc trong các ứng dụng chuyên dụng. Sự khác biệt giữa cassette và các phương tiện lưu trữ khác như đĩa vinyl, CD, hoặc tệp kỹ thuật số nằm ở định dạng vật lý và phương pháp ghi/phát tín hiệu.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The music is in the cassette.' (Nhạc nằm trong băng cassette.) hoặc 'I recorded the song on a cassette.' (Tôi đã thu bài hát vào một băng cassette.). Giới từ 'on' thường được sử dụng khi nói về việc ghi nội dung lên băng cassette, trong khi 'in' được sử dụng khi nói về nội dung đã có trong băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cassette
  • insert insert a cassette
    (cho băng cát-sét vào máy)
  • rewind rewind a cassette
    (tua lại băng cát-sét)
  • play play a cassette
    (phát băng cát-sét)
Adjective + cassette
  • blank a blank cassette
    (một cuộn băng trắng (chưa ghi nội dung))
  • audio audio cassette
    (băng âm thanh)

Idioms

  • cassette deck

    đầu đọc băng cát-sét (thành phần của dàn máy âm thanh)

    "He still has an old hi-fi system with a dual cassette deck."

    (Anh ấy vẫn còn một dàn máy hi-fi cũ có đầu đọc băng cát-sét kép.)

  • stuck on repeat

    như một cuốn băng bị kẹt (ám chỉ việc ai đó lặp đi lặp lại một điều gì đó gây nhàm chán)

    "I feel like a cassette stuck on repeat, telling you to clean your room."

    (Mẹ cảm thấy mình như một cuộn băng bị kẹt, cứ phải nhắc con dọn phòng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassette

noun
Lật mặt

Một hộp nhựa kín chứa một đoạn băng từ, được sử dụng để ghi hoặc phát âm thanh hoặc video.

"He found an old cassette in the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I find a working cassette player, I will play my old cassette tapes.
Nếu tôi tìm thấy một máy cassette hoạt động, tôi sẽ chơi những cuộn băng cassette cũ của mình.
Phủ định
If you don't handle the cassette carefully, it will break.
Nếu bạn không cẩn thận với cassette, nó sẽ bị hỏng.
Nghi vấn
Will you buy a new cassette if your old one breaks?
Bạn sẽ mua một chiếc cassette mới nếu chiếc cũ của bạn bị hỏng chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked old music, I would lend you my cassette player now.
Nếu tôi biết bạn thích nhạc cũ, tôi sẽ cho bạn mượn máy cassette của tôi bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a meticulous collector, she wouldn't have thrown away that cassette tape last year.
Nếu cô ấy không phải là một người sưu tầm tỉ mỉ, cô ấy đã không vứt bỏ cuộn băng cassette đó năm ngoái.
Nghi vấn
If you had recorded the lecture, would you be able to transfer it from the cassette to a digital file now?
Nếu bạn đã ghi âm bài giảng, bạn có thể chuyển nó từ băng cassette sang tệp kỹ thuật số bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found an old cassette in the attic.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một cuộn băng cassette cũ trên gác mái.
Phủ định
He said that he did not have a cassette player anymore.
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn máy phát cassette nữa.
Nghi vấn
She asked if I had ever recorded anything on a cassette.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thu âm bất cứ thứ gì vào băng cassette chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cassette player is on the table.
Máy cassette đang ở trên bàn.
Phủ định
The cassette isn't working properly.
Cái cassette không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the cassette recorder yours?
Máy ghi âm cassette này là của bạn phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found a cassette in my attic.
Tôi tìm thấy một cuộn băng cassette trên gác mái.
Phủ định
They don't have a cassette player anymore.
Họ không còn máy cassette nữa.
Nghi vấn
Where did you buy that cassette?
Bạn đã mua cuộn cassette đó ở đâu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's cassette collection is quite impressive.
Bộ sưu tập cassette của anh trai tôi khá ấn tượng.
Phủ định
That singer's cassette isn't available anymore.
Cuốn cassette của ca sĩ đó không còn bán nữa.
Nghi vấn
Is this radio station's cassette archive well-maintained?
Liệu kho lưu trữ cassette của đài phát thanh này có được bảo trì tốt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to collect cassette tapes in the 1980s.
Bố tôi đã từng sưu tầm băng cassette vào những năm 1980.
Phủ định
She didn't use to listen to music on cassettes; she preferred vinyl records.
Cô ấy đã từng không nghe nhạc bằng cassette; cô ấy thích đĩa than hơn.
Nghi vấn
Did you use to record songs from the radio onto cassettes?
Bạn đã từng thu các bài hát từ radio vào băng cassette phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassette".

Văn hóa Mixtape

Trong thập niên 80 và 90, việc tạo ra một 'mixtape' (băng tự ghi âm các bài hát tuyển chọn) là một hình thức biểu đạt tình cảm phổ biến. Người dùng phải canh thời gian chuẩn xác để ghi âm từ radio hoặc từ băng này sang băng khác, khiến mỗi chiếc mixtape trở thành một món quà thủ công đầy ý nghĩa.

Cách mạng âm nhạc di động

Sự ra đời của băng cassette kết hợp với máy nghe nhạc Walkman của Sony đã thay đổi hoàn toàn cách con người tiêu thụ âm nhạc, lần đầu tiên cho phép âm nhạc trở nên thực sự mang tính di động và cá nhân hóa.