(Top Banner Ad)
crankset
B2
danh từ B2 Cơ khí, Đạp xe

crankset

UK: /ˈkræŋkˌsɛt/ • US: /ˈkræŋkˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ giò dĩa bộ đùi đĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The component of a bicycle drivetrain that converts the reciprocating motion of the rider's legs into rotational motion used to drive the chain or belt, and thus the rear wheel.

Vietnamese Meaning

Bộ phận của hệ thống truyền động xe đạp chuyển đổi chuyển động lên xuống của chân người lái thành chuyển động quay để kéo xích hoặc dây đai, và do đó, làm quay bánh sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He replaced the old crankset with a lighter, more efficient model."

    "Anh ấy đã thay thế bộ crankset cũ bằng một mẫu nhẹ hơn và hiệu quả hơn."

  • "A good crankset can significantly improve your cycling performance."

    "Một bộ crankset tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đạp xe của bạn."

  • "The mechanic is checking the alignment of the crankset."

    "Người thợ máy đang kiểm tra sự thẳng hàng của bộ crankset."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crank Tay quay, trục khuỷu
Verb crank Quay bằng tay, khởi động (động cơ)
Adjective cranky Hay cáu kỉnh, kỳ quặc (nghĩa bóng từ việc máy móc khó khởi động)
Noun crankshaft Trục khuỷu (trong động cơ ô tô)

Synonyms

chainset (bộ đĩa xích)

Related Words

bottom bracket (trục giữa)crank arm (tay quay)chainring (đĩa xích)pedal (bàn đạp)

Subject Area

Cơ khí, Đạp xe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krank- (to bend/twist)
Old English
cranc (to weave/bend)
Middle English
cranke (a handle for turning a shaft)
Modern English
crankset (crank + set)

Sự uốn nắn thành hình

Từ 'crank' có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'uốn cong'. Ban đầu nó mô tả bất kỳ vật gì có hình dáng uốn khúc. Trong cơ khí, nó ám chỉ tay quay biến chuyển động tịnh tiến thành chuyển động tròn. 'Crankset' xuất hiện khi xe đạp hiện đại được chuẩn hóa, kết hợp giữa tay quay (crank) và bộ đĩa (chainrings) thành một 'bộ' (set) hoàn chỉnh.

Usage Note

Crankset là một thuật ngữ kỹ thuật dùng riêng trong xe đạp, bao gồm các thành phần: trục giữa (bottom bracket), tay quay (crank arms), đĩa (chainrings). Cần phân biệt với 'crank' (tay quay) là một bộ phận của 'crankset'.

Prepositions

on of

"On": Được sử dụng khi nói về việc lắp đặt hoặc sử dụng crankset trên một chiếc xe đạp. Ví dụ: 'The crankset on my bike is worn out.'
"Of": Được sử dụng khi nói về các bộ phận hoặc đặc điểm của crankset. Ví dụ: 'The size of the crankset is important for efficient pedaling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crankset
  • compact compact crankset
    (bộ đùi đĩa nhỏ (thường dùng để leo dốc))
  • carbon carbon crankset
    (bộ đùi đĩa làm từ sợi carbon)
  • double/triple double/triple crankset
    (bộ đùi đĩa có 2 hoặc 3 tầng đĩa)
Verb + crankset
  • install install a crankset
    (lắp đặt bộ đùi đĩa)
  • remove remove the crankset
    (tháo bộ đùi đĩa)
  • upgrade upgrade the crankset
    (nâng cấp bộ đùi đĩa)

Idioms

  • Crank it up

    Tăng cường độ, công suất hoặc âm lượng

    "You need to crank it up if you want to finish the race on time."

    (Bạn cần phải tăng tốc/cố gắng hơn nữa nếu muốn hoàn thành cuộc đua đúng hạn.)

  • Spin the cranks

    Đạp xe (thường là với tốc độ vòng quay cao)

    "Keep spinning the cranks to maintain your momentum."

    (Hãy tiếp tục đạp để duy trì đà của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crankset

danh từ
Lật mặt

Bộ phận của hệ thống truyền động xe đạp chuyển đổi chuyển động lên xuống của chân người lái thành chuyển động quay để kéo xích hoặc dây đai, và do đó, làm quay bánh sau.

"He replaced the old crankset with a lighter, more efficient model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crankset".

Trái tim của chiếc xe đạp

Trong văn hóa đạp xe đường trường (road cycling), bộ đùi đĩa (crankset) được coi là linh hồn của hệ thống truyền động. Những người đam mê xe đạp thường đầu tư rất nhiều tiền vào bộ phận này để giảm trọng lượng và tăng hiệu suất lực đạp, thể hiện đẳng cấp của người chơi xe.

Tiêu chuẩn hóa và Công nghệ

Việc lựa chọn crankset phản ánh trình độ của người đạp. Những người chuyên leo núi thường chọn 'compact crankset' với số răng ít hơn để đạp nhẹ hơn, trong khi vận động viên chuyên nghiệp chọn đĩa lớn để đạt tốc độ tối đa trên đường bằng.