(Top Banner Ad)
champagne cocktail
B1
Noun B1 Đồ uống, Ẩm thực

champagne cocktail

UK: /ʃæmˈpeɪn ˈkɒkˌteɪl/ • US: /ʃæmˈpeɪn ˈkɒkˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail champagne sâm panh cocktail
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cocktail made with champagne, sugar, bitters, and often brandy.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail được pha chế từ rượu champagne, đường, rượu đắng và thường có thêm brandy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a champagne cocktail to celebrate her promotion."

    "Cô ấy gọi một ly champagne cocktail để ăn mừng việc thăng chức."

  • "The champagne cocktail was the perfect drink to start the evening."

    "Ly champagne cocktail là thức uống hoàn hảo để bắt đầu buổi tối."

  • "He mixed a champagne cocktail with a splash of orange juice."

    "Anh ấy pha một ly champagne cocktail với một chút nước cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Champagne Rượu Sâm-panh (rượu vang sủi bọt từ vùng Champagne, Pháp)
Noun cocktail Đồ uống pha chế có cồn
Noun bitters Rượu đắng (nguyên liệu pha chế)
Adjective sparkling Sủi bọt, lấp lánh (chỉ tính chất của rượu)

Synonyms

sparkling cocktail (cocktail sủi tăm)

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campania
Old French
Champaigne
English (17th c.)
Champagne (region/wine)
English (19th c.)
cocktail (mixed drink)
English (1862)
champagne cocktail

Nguồn Gốc Từ Sách Pha Chế

Champagne Cocktail là một trong những công thức cocktail đầu tiên được ghi chép. Nó xuất hiện lần đầu tiên trong ấn bản năm 1862 của cuốn sách hướng dẫn pha chế huyền thoại 'The Bon Vivant’s Companion' do Jerry Thomas biên soạn. Sự kết hợp giữa rượu Champagne lấp lánh và vị đắng của bitters mang lại một thức uống cân bằng hoàn hảo cho các dịp lễ hội.

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng

Thức uống này được tạo ra để tăng thêm hương vị và làm ấm vị Champagne, một loại rượu vốn đã đắt tiền. Sự ra đời của nó gắn liền với giới thượng lưu châu Âu và Mỹ vào cuối thế kỷ 19, trở thành lựa chọn hàng đầu cho các buổi tiệc chiêu đãi và lễ kỷ niệm xa hoa.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại đồ uống cụ thể. 'Champagne' chỉ loại rượu vang sủi tăm hảo hạng từ vùng Champagne của Pháp. 'Cocktail' là một thức uống pha trộn từ nhiều thành phần khác nhau. Sự kết hợp này tạo ra một thức uống vừa sang trọng vừa có hương vị phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + champagne cocktail
  • Classic a classic champagne cocktail
    (một ly cocktail Sâm-panh cổ điển)
  • Elegant an elegant champagne cocktail
    (một ly cocktail Sâm-panh thanh lịch/sang trọng)
  • Bubbly a bubbly champagne cocktail
    (một ly cocktail Sâm-panh sủi bọt)
Verb + champagne cocktail
  • Sip to sip a champagne cocktail
    (nhấm nháp một ly cocktail Sâm-panh)
  • Prepare to prepare a champagne cocktail
    (pha chế một ly cocktail Sâm-panh)
  • Toast with to toast with a champagne cocktail
    (nâng ly chúc mừng bằng cocktail Sâm-panh)

Idioms

  • The champagne cocktail lifestyle

    Lối sống xa hoa, hưởng thụ; cuộc sống giàu có

    "They vacationed on yachts and lived the champagne cocktail lifestyle."

    (Họ đi nghỉ trên du thuyền và tận hưởng lối sống xa hoa.)

  • Raise a champagne cocktail to success

    Nâng ly cocktail Sâm-panh chúc mừng thành công

    "Let's raise a champagne cocktail to the successful completion of the project."

    (Nào, chúng ta hãy nâng ly cocktail Sâm-panh để chúc mừng sự hoàn thành dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

champagne cocktail

Noun
Lật mặt

Một loại cocktail được pha chế từ rượu champagne, đường, rượu đắng và thường có thêm brandy.

"She ordered a champagne cocktail to celebrate her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champagne cocktail".

Thức Uống Cho Lễ Kỷ Niệm

Cocktail Sâm-panh gắn liền với các lễ kỷ niệm lớn, đặc biệt là đêm Giao Thừa (New Year's Eve) hoặc lễ cưới ở các nước phương Tây. Nó đại diện cho sự khởi đầu may mắn và sự tươi mới, lấp lánh như bọt khí của Champagne.

Nghi Thức Viên Đường

Một chi tiết quan trọng trong công thức cổ điển là đặt một viên đường đã thấm Angostura bitters vào đáy ly trước khi rót Champagne. Viên đường tan chậm tạo ra hiệu ứng 'sủi bọt ngược' độc đáo và làm dịu đi vị chua của rượu, đây được coi là một nghi thức pha chế riêng biệt.