(Top Banner Ad)
champagne flute
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

champagne flute

UK: /ʃæmˈpeɪn fluːt/ • US: /ʃæmˈpeɪn fluːt/

Nghĩa tiếng Việt

ly sâm panh flute ly flute
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, narrow, stemmed glass used for serving champagne.

Vietnamese Meaning

Một loại ly cao, hẹp, có chân, được sử dụng để phục vụ rượu sâm panh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiter served the champagne in a delicate flute."

    "Người phục vụ rót sâm panh vào một chiếc ly flute tinh tế."

  • "She raised her champagne flute in a toast."

    "Cô ấy nâng ly sâm panh trong một lời chúc mừng."

  • "The bubbles danced merrily in the champagne flute."

    "Những bọt khí nhảy múa vui vẻ trong ly sâm panh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champagne Rượu sâm panh, rượu vang sủi bọt
Noun flute Ống sáo; (cũng dùng để chỉ) chiếc ly thon dài
Noun flutist Người thổi sáo
Adjective fluted Có rãnh dọc (như hình dáng ly hoặc cột trụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French (Region)
Champagne
Latin
flauta
English (Compound, ~20th C)
champagne flute

Nguồn Gốc Hình Dáng Thon Dài

Từ 'flute' (ống sáo) mô tả hình dáng thon dài, hẹp của chiếc ly, tương tự như nhạc cụ. Sự kết hợp với 'champagne' (rượu sâm panh) diễn ra khi người ta nhận ra rằng hình dáng cao và hẹp này giúp giữ bọt khí (carbonation) và hương thơm của rượu vang sủi tăm tốt hơn so với các loại ly rộng miệng trước đó (như coupe).

Usage Note

Ly sâm panh flute được thiết kế để giữ bọt khí của sâm panh lâu hơn so với các loại ly rộng miệng khác như coupe. Hình dáng thon dài của ly giúp tập trung hương thơm của rượu và tăng trải nghiệm thị giác khi quan sát bọt khí.

Prepositions

in with

‘In a champagne flute’ dùng để chỉ việc rót hoặc đựng sâm panh trong ly. ‘With a champagne flute’ dùng để chỉ việc cầm hoặc sử dụng ly sâm panh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + champagne flute
  • raise raise a champagne flute
    (Nâng ly sâm panh (để chúc mừng))
  • fill fill the champagne flute
    (Rót đầy ly sâm panh)
  • clink clink champagne flutes
    (Kính (khua) ly sâm panh)
  • shatter shatter a champagne flute
    (Làm vỡ ly sâm panh)
Adjective + champagne flute
  • crystal a crystal champagne flute
    (Một chiếc ly sâm panh pha lê)
  • delicate a delicate champagne flute
    (Một chiếc ly sâm panh mỏng manh/tinh tế)
  • empty an empty champagne flute
    (Một chiếc ly sâm panh rỗng)

Idioms

  • To raise a champagne flute to someone/something

    Nâng ly sâm panh chúc mừng ai/điều gì đó (Hành động nghi lễ)

    "We raised our champagne flutes to the happy couple."

    (Chúng tôi nâng ly sâm panh để chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.)

  • A sea of champagne flutes

    Một biển ly sâm panh (Hình ảnh miêu tả một bữa tiệc lớn, sang trọng)

    "The ballroom was crowded, with a glittering sea of champagne flutes reflecting the light."

    (Phòng khiêu vũ đông đúc, với một biển ly sâm panh lấp lánh phản chiếu ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

champagne flute

noun
Lật mặt

Một loại ly cao, hẹp, có chân, được sử dụng để phục vụ rượu sâm panh.

"The waiter served the champagne in a delicate flute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully placed the champagne flute on the table.
Cô ấy cẩn thận đặt chiếc ly champagne lên bàn.
Phủ định
He didn't realize he had broken the champagne flute.
Anh ấy không nhận ra mình đã làm vỡ chiếc ly champagne.
Nghi vấn
Did you see how elegant the champagne flute looked?
Bạn có thấy chiếc ly champagne trông thanh lịch như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champagne flute".

Bảo Quản Bọt Khí

Ly champagne flute được ưa chuộng hơn các loại ly khác (như ly coupe rộng miệng) vì hình dáng cao và hẹp của nó. Hình dáng này giúp giảm thiểu diện tích bề mặt, làm chậm quá trình thoát bọt khí carbon dioxide, đảm bảo rằng sâm panh giữ được độ 'sủi' và hương vị tươi mới lâu hơn.

Biểu Tượng Của Lễ Kỷ Niệm

Ở các nước phương Tây, ly sâm panh flute gần như luôn là vật dụng bắt buộc trong các sự kiện kỷ niệm quan trọng như Giao thừa, tiệc cưới, hoặc lễ trao giải. Hành động 'clinking' (khua ly) là một nghi thức xã giao phổ biến nhằm thể hiện sự chúc tụng và tôn vinh.