chance upon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find or meet someone or something unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Tình cờ gặp, bắt gặp ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I chanced upon an old friend at the airport."
"Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở sân bay."
-
"While cleaning the attic, I chanced upon a box of old photographs."
"Trong khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy một hộp ảnh cũ."
-
"We were hiking in the woods when we chanced upon a beautiful waterfall."
"Chúng tôi đang đi bộ đường dài trong rừng thì tình cờ bắt gặp một thác nước tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'chance upon' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và bất ngờ trong việc tìm thấy hoặc gặp gỡ. Nó thường được sử dụng khi không có ý định hoặc mong đợi trước về việc gặp gỡ đó. Khác với 'find', 'chance upon' mang tính chất may mắn và không có sự tìm kiếm chủ động.
Prepositions
Trong cụm 'chance upon', 'upon' đóng vai trò là một phần không thể thiếu của cụm động từ, tạo nên ý nghĩa tổng thể là 'tình cờ gặp'. Không thể tách rời hoặc thay thế bằng giới từ khác mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpectedly unexpectedly chance upon (tình cờ phát hiện ra một cách bất ngờ)
-
happily happily chance upon (vui vẻ tình cờ tìm thấy)
-
a crucial clue chance upon a crucial clue (tình cờ tìm thấy một manh mối quan trọng)
-
an old journal chance upon an old journal (tình cờ phát hiện một cuốn nhật ký cũ)
-
a solution chance upon a solution (tình cờ nghĩ ra/tìm ra một giải pháp)
Idioms
-
chance upon a goldmine
Tình cờ tìm thấy một nguồn lợi lớn (nghĩa bóng); phát hiện ra cơ hội kiếm tiền/thành công lớn
"She didn't plan to invest, but she chanced upon a goldmine in cryptocurrency."
(Cô ấy không định đầu tư, nhưng tình cờ cô ấy phát hiện ra một mỏ vàng (cơ hội lớn) trong tiền điện tử.)
-
chance upon a long-lost friend
Tình cờ gặp lại người bạn đã thất lạc/xa cách lâu năm
"While visiting London, he chanced upon a long-lost friend from his university days."
(Trong khi tham quan London, anh ấy tình cờ gặp lại một người bạn cũ từ thời đại học đã xa cách lâu năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chance upon
phrasal verbTình cờ gặp, bắt gặp ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ.
"I chanced upon an old friend at the airport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chance upon".
