(Top Banner Ad)
chance upon
B2
phrasal verb B2 General

chance upon

UK: /tʃɑːns əˈpɒn/ • US: /tʃæns əˈpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ gặp bắt gặp vô tình thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find or meet someone or something unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Tình cờ gặp, bắt gặp ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I chanced upon an old friend at the airport."

    "Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở sân bay."

  • "While cleaning the attic, I chanced upon a box of old photographs."

    "Trong khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy một hộp ảnh cũ."

  • "We were hiking in the woods when we chanced upon a beautiful waterfall."

    "Chúng tôi đang đi bộ đường dài trong rừng thì tình cờ bắt gặp một thác nước tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance Cơ hội; sự may rủi; sự tình cờ
Adjective chancy Rủi ro; nguy hiểm; may rủi
Adverbial Phrase by chance Một cách tình cờ; ngẫu nhiên
Verb chance Liều, mạo hiểm (chỉ hành động); xảy ra một cách tình cờ

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

VL
cadentia
OFr
cheance
ME
chaunce
Mod E
chance upon

Gốc rễ của Sự Tình Cờ

Từ gốc của 'chance' là tiếng Latin *cadentia*, nghĩa đen là 'sự rơi xuống' (ám chỉ việc đổ xúc xắc hoặc sự kiện ngẫu nhiên). Khi kết hợp với giới từ 'upon' (trên/vào), cụm từ 'chance upon' nhấn mạnh hành động phát hiện ra một điều gì đó mà không hề có chủ đích, như thể điều đó bất ngờ 'rơi vào' tầm mắt hoặc cuộc đời chúng ta.

Usage Note

Cụm động từ 'chance upon' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và bất ngờ trong việc tìm thấy hoặc gặp gỡ. Nó thường được sử dụng khi không có ý định hoặc mong đợi trước về việc gặp gỡ đó. Khác với 'find', 'chance upon' mang tính chất may mắn và không có sự tìm kiếm chủ động.

Prepositions

upon

Trong cụm 'chance upon', 'upon' đóng vai trò là một phần không thể thiếu của cụm động từ, tạo nên ý nghĩa tổng thể là 'tình cờ gặp'. Không thể tách rời hoặc thay thế bằng giới từ khác mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chance upon
  • unexpectedly unexpectedly chance upon
    (tình cờ phát hiện ra một cách bất ngờ)
  • happily happily chance upon
    (vui vẻ tình cờ tìm thấy)
chance upon + Object (Nouns)
  • a crucial clue chance upon a crucial clue
    (tình cờ tìm thấy một manh mối quan trọng)
  • an old journal chance upon an old journal
    (tình cờ phát hiện một cuốn nhật ký cũ)
  • a solution chance upon a solution
    (tình cờ nghĩ ra/tìm ra một giải pháp)

Idioms

  • chance upon a goldmine

    Tình cờ tìm thấy một nguồn lợi lớn (nghĩa bóng); phát hiện ra cơ hội kiếm tiền/thành công lớn

    "She didn't plan to invest, but she chanced upon a goldmine in cryptocurrency."

    (Cô ấy không định đầu tư, nhưng tình cờ cô ấy phát hiện ra một mỏ vàng (cơ hội lớn) trong tiền điện tử.)

  • chance upon a long-lost friend

    Tình cờ gặp lại người bạn đã thất lạc/xa cách lâu năm

    "While visiting London, he chanced upon a long-lost friend from his university days."

    (Trong khi tham quan London, anh ấy tình cờ gặp lại một người bạn cũ từ thời đại học đã xa cách lâu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chance upon

phrasal verb
Lật mặt

Tình cờ gặp, bắt gặp ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ.

"I chanced upon an old friend at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chance upon".

Serendipity – Nghệ Thuật của Sự Ngẫu Nhiên May Mắn

Khái niệm 'chance upon' rất gần với 'Serendipity' – khả năng đưa ra những khám phá bất ngờ và tích cực khi bạn đang tìm kiếm một thứ khác. Trong văn hóa phương Tây, đây là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt trong khoa học và đổi mới, nơi nhiều phát minh quan trọng đã xảy ra hoàn toàn do tình cờ (ví dụ: việc phát hiện ra Penicillin).